(Top Banner Ad)
manual navigation
B2
danh từ ghép B2 Điều hướng/Hàng hải/Giao thông

manual navigation

UK: /ˈmænjuəl nævɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈmænjuəl nævɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều hướng thủ công dẫn đường thủ công định vị thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Navigation performed without the aid of electronic devices or automated systems, relying instead on human observation, calculation, and physical tools like maps and compasses.

Vietnamese Meaning

Sự điều hướng được thực hiện mà không có sự hỗ trợ của các thiết bị điện tử hoặc hệ thống tự động, thay vào đó dựa vào quan sát, tính toán của con người và các công cụ vật lý như bản đồ và la bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old sailor prided himself on his skills in manual navigation."

    "Ông thủy thủ già tự hào về kỹ năng điều hướng thủ công của mình."

  • "In the past, ships relied heavily on manual navigation techniques."

    "Trong quá khứ, tàu thuyền phụ thuộc rất nhiều vào các kỹ thuật điều hướng thủ công."

  • "Even with modern technology, understanding manual navigation is a valuable skill."

    "Ngay cả với công nghệ hiện đại, việc hiểu biết về điều hướng thủ công vẫn là một kỹ năng giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual Sách hướng dẫn, cẩm nang
Adjective manual Thủ công, bằng tay
Adverb manually Một cách thủ công, bằng tay
Noun navigator Hoa tiêu, người dẫn đường
Noun navigation Sự định vị, dẫn đường; hệ thống định vị
Verb navigate Định vị, dẫn đường; điều hướng
Adjective navigable Có thể định vị, điều hướng được (thường dùng cho sông, kênh)
Adjective navigational Thuộc về định vị, dẫn đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điều hướng/Hàng hải/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
Latin
navis
Latin
navigare
Old French
navigation
English
navigation

Bàn tay dẫn lối: Nguồn gốc của 'Manual'

Từ "manual" bắt nguồn từ tiếng Latin "manus", có nghĩa là "bàn tay". Điều này làm nổi bật ý nghĩa của việc thực hiện một công việc bằng sức người, bằng tay chân, không phụ thuộc vào máy móc hay hệ thống tự động. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và nỗ lực cá nhân.

Hành trình vượt biển: Câu chuyện của 'Navigation'

Từ "navigation" cũng có gốc tiếng Latin, từ "navis" (con tàu) và "agere" (lái, di chuyển). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động lái tàu thuyền trên biển. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra việc định vị và tìm đường đi nói chung, không chỉ giới hạn ở đường thủy mà còn trên bộ và trên không.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh phương pháp điều hướng truyền thống, trái ngược với điều hướng hiện đại sử dụng GPS và các công nghệ tương tự. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, hàng không hoặc khi nói về các kỹ năng điều hướng cơ bản.

Prepositions

of in

'Manual navigation of...' chỉ phương pháp điều hướng thủ công được áp dụng cho một khu vực hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'manual navigation of the stars'). 'Manual navigation in...' chỉ việc sử dụng điều hướng thủ công trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'manual navigation in fog').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual navigation
  • perform perform manual navigation
    (thực hiện việc định vị thủ công)
  • rely on rely on manual navigation
    (dựa vào việc định vị thủ công)
  • require require manual navigation
    (yêu cầu định vị thủ công)
  • switch to switch to manual navigation
    (chuyển sang định vị thủ công)
  • master master manual navigation
    (thành thạo định vị thủ công)
Adjective + manual navigation
  • traditional traditional manual navigation
    (định vị thủ công truyền thống)
  • accurate accurate manual navigation
    (định vị thủ công chính xác)
  • basic basic manual navigation
    (định vị thủ công cơ bản)
  • complex complex manual navigation
    (định vị thủ công phức tạp)

Idioms

  • revert to manual navigation

    Quay lại phương pháp định vị thủ công (thường khi hệ thống tự động gặp sự cố)

    "The GPS failed, so we had to revert to manual navigation using a map and compass."

    (Hệ thống GPS bị lỗi, vì vậy chúng tôi phải quay lại việc định vị thủ công bằng bản đồ và la bàn.)

  • rely solely on manual navigation

    Chỉ dựa hoàn toàn vào việc định vị thủ công (không có sự hỗ trợ của công nghệ)

    "For their expedition, they chose to rely solely on manual navigation, embracing the challenge."

    (Đối với chuyến thám hiểm của mình, họ đã chọn chỉ dựa hoàn toàn vào định vị thủ công, chấp nhận thử thách.)

  • master manual navigation skills

    Nắm vững/thành thạo các kỹ năng định vị thủ công

    "Sailors must master manual navigation skills for emergencies at sea."

    (Các thủy thủ phải thành thạo kỹ năng định vị thủ công để đối phó với các trường hợp khẩn cấp trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual navigation

danh từ ghép
Lật mặt

Sự điều hướng được thực hiện mà không có sự hỗ trợ của các thiết bị điện tử hoặc hệ thống tự động, thay vào đó dựa vào quan sát, tính toán của con người và các công cụ vật lý như bản đồ và la bàn.

"The old sailor prided himself on his skills in manual navigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time self-driving cars are ubiquitous, pilots will have mastered manual navigation, ensuring safety even if automated systems fail.
Vào thời điểm xe tự lái trở nên phổ biến, các phi công sẽ đã thành thạo điều hướng thủ công, đảm bảo an toàn ngay cả khi các hệ thống tự động bị lỗi.
Phủ định
Without sufficient training, new sailors won't have fully understood manual navigation before their first solo voyage.
Nếu không được đào tạo đầy đủ, các thủy thủ mới sẽ chưa hiểu đầy đủ về điều hướng thủ công trước chuyến đi một mình đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Will the explorers have perfected manual navigation techniques before they embark on their expedition to the remote island?
Liệu những nhà thám hiểm sẽ đã hoàn thiện các kỹ thuật điều hướng thủ công trước khi họ bắt đầu cuộc thám hiểm đến hòn đảo xa xôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual navigation".

Kỷ nguyên trước GPS: Bản đồ và La bàn

Trước khi công nghệ GPS trở nên phổ biến, con người hoàn toàn phụ thuộc vào định vị thủ công. Các thủy thủ dùng la bàn và kính lục phân (sextant) để xác định vị trí dựa vào các vì sao; người đi rừng dùng bản đồ và la bàn. Kỹ năng này không chỉ là một phương pháp mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về môi trường xung quanh.

Giá trị của Định vị Thủ công trong Thế giới Hiện đại

Mặc dù công nghệ định vị tự động đã rất phát triển, định vị thủ công vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Nó là kỹ năng sinh tồn thiết yếu trong các hoạt động như leo núi, cắm trại, đi biển, hay trong quân sự. Hơn nữa, với một số người, việc tự định vị thủ công mang lại cảm giác kết nối với thiên nhiên và trải nghiệm cuộc sống chân thực hơn, thoát khỏi sự phụ thuộc vào thiết bị điện tử.