neoclassical architecture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The revival of classical styles and motifs in architecture during the 18th and 19th centuries. It is characterized by symmetry, order, and the use of classical elements such as columns, pediments, and domes.
Vietnamese Meaning
Sự phục hưng các phong cách và họa tiết cổ điển trong kiến trúc vào thế kỷ 18 và 19. Nó được đặc trưng bởi tính đối xứng, trật tự và việc sử dụng các yếu tố cổ điển như cột, đầu hồi và mái vòm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The White House is a prime example of neoclassical architecture."
"Nhà Trắng là một ví dụ điển hình của kiến trúc tân cổ điển."
-
"Neoclassical architecture became popular in Europe and America during the 18th and 19th centuries."
"Kiến trúc tân cổ điển trở nên phổ biến ở Châu Âu và Châu Mỹ trong thế kỷ 18 và 19."
-
"Many government buildings are designed in the neoclassical style."
"Nhiều tòa nhà chính phủ được thiết kế theo phong cách tân cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neoclassicism | Chủ nghĩa tân cổ điển |
| Adjective | neoclassical | Thuộc về tân cổ điển |
| Noun | architect | Kiến trúc sư |
| Adjective | architectural | Thuộc kiến trúc |
| Noun | architecture | Kiến trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiến trúc tân cổ điển phản ánh sự ngưỡng mộ đối với nghệ thuật và kiến trúc của Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà chính phủ, bảo tàng và các công trình công cộng khác, thể hiện sự uy nghiêm và ổn định. Khác với kiến trúc Cổ điển (Classical architecture) vốn là phong cách gốc, kiến trúc Tân cổ điển là sự làm mới và diễn giải phong cách này trong bối cảnh lịch sử và xã hội mới.
Prepositions
‘in neoclassical architecture’: đề cập đến việc một yếu tố hoặc đặc điểm cụ thể có mặt trong kiến trúc tân cổ điển. ‘of neoclassical architecture’: đề cập đến kiến trúc tân cổ điển như một thể loại hoặc phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand neoclassical architecture (kiến trúc tân cổ điển hoành tráng)
-
impressive impressive neoclassical architecture (kiến trúc tân cổ điển ấn tượng)
-
elegant elegant neoclassical architecture (kiến trúc tân cổ điển thanh lịch)
-
distinctive distinctive neoclassical architecture (kiến trúc tân cổ điển độc đáo)
-
monumental monumental neoclassical architecture (kiến trúc tân cổ điển đồ sộ)
-
design design neoclassical architecture (thiết kế kiến trúc tân cổ điển)
-
construct construct neoclassical architecture (xây dựng kiến trúc tân cổ điển)
-
embrace embrace neoclassical architecture (tiếp nhận/ủng hộ kiến trúc tân cổ điển)
-
revive revive neoclassical architecture (hồi sinh kiến trúc tân cổ điển)
-
principles of principles of neoclassical architecture (các nguyên tắc của kiến trúc tân cổ điển)
-
style of style of neoclassical architecture (phong cách kiến trúc tân cổ điển)
-
features of features of neoclassical architecture (các đặc điểm của kiến trúc tân cổ điển)
Idioms
-
a prime example of neoclassical architecture
một ví dụ điển hình/nổi bật về kiến trúc tân cổ điển
"The British Museum is a prime example of neoclassical architecture."
(Bảo tàng Anh là một ví dụ điển hình về kiến trúc tân cổ điển.)
-
inspired by neoclassical architecture
lấy cảm hứng từ kiến trúc tân cổ điển
"Many government buildings in Washington D.C. are inspired by neoclassical architecture."
(Nhiều tòa nhà chính phủ ở Washington D.C. lấy cảm hứng từ kiến trúc tân cổ điển.)
-
the revival of neoclassical architecture
sự phục hưng của kiến trúc tân cổ điển
"The late 18th century saw the revival of neoclassical architecture across Europe."
(Cuối thế kỷ 18 chứng kiến sự phục hưng của kiến trúc tân cổ điển khắp châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neoclassical architecture
nounSự phục hưng các phong cách và họa tiết cổ điển trong kiến trúc vào thế kỷ 18 và 19. Nó được đặc trưng bởi tính đối xứng, trật tự và việc sử dụng các yếu tố cổ điển như cột, đầu hồi và mái vòm.
"The White House is a prime example of neoclassical architecture."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Architects in the 18th century started to embrace neoclassical architecture to reflect the values of ancient Greece and Rome. |
Các kiến trúc sư thế kỷ 18 bắt đầu đón nhận kiến trúc tân cổ điển để phản ánh các giá trị của Hy Lạp và La Mã cổ đại. |
| Phủ định | Many modern buildings choose not to adhere to neoclassical design principles, favoring more contemporary styles. |
Nhiều tòa nhà hiện đại chọn không tuân thủ các nguyên tắc thiết kế tân cổ điển, ưu tiên các phong cách đương đại hơn. |
| Nghi vấn | Why did they decide to restore the building to emphasize its neoclassical elements? |
Tại sao họ quyết định khôi phục tòa nhà để nhấn mạnh các yếu tố tân cổ điển của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neoclassical architecture".
