(Top Banner Ad)
nerve cells
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

nerve cells

UK: /nɜːv sɛlz/ • US: /nɜːrv sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thần kinh neuron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized cells that transmit electrical and chemical signals in the nervous system; also known as neurons.

Vietnamese Meaning

Các tế bào chuyên biệt truyền tín hiệu điện và hóa học trong hệ thần kinh; còn được gọi là tế bào thần kinh hoặc neuron.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nerve cells communicate with each other through synapses."

    "Các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau thông qua các khớp thần kinh."

  • "Damage to nerve cells can lead to neurological disorders."

    "Tổn thương các tế bào thần kinh có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh."

  • "The brain is composed of billions of nerve cells."

    "Bộ não được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh
Adjective neural thuộc về thần kinh
Adjective nervous lo lắng; thuộc về hệ thần kinh
Noun nervousness sự lo lắng, bồn chồn
Verb unnerve làm ai đó mất bình tĩnh, hoảng sợ
Adjective cellular thuộc về tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sneh₁-
Proto-Italic
*snērwo-
Latin
nervus
Old French
nerf
Middle English
nerve
Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle

Nguồn gốc của từ "nerve"

Từ "nerve" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nervus", ban đầu có nghĩa là "gân", "dây chằng" hoặc "sợi dây". Người xưa đã quan sát thấy các bó thần kinh trong cơ thể giống như những sợi dây, kết nối các bộ phận khác nhau. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại hơn, nhưng vẫn giữ được hình ảnh về sự kết nối và truyền dẫn.

Nguồn gốc của từ "cell"

Từ "cell" bắt nguồn từ tiếng Latinh "cella", có nghĩa là "căn phòng nhỏ" hoặc "ngăn nhỏ". Nhà khoa học người Anh Robert Hooke đã đặt ra thuật ngữ này vào năm 1665 sau khi ông quan sát các lát cắt của nút chai dưới kính hiển vi và thấy chúng được tạo thành từ những khoang nhỏ li ti, gợi nhớ đến các phòng của tu sĩ trong tu viện. Thuật ngữ này sau đó được áp dụng cho các đơn vị cơ bản của sự sống.

Usage Note

Cụm từ 'nerve cells' và 'neurons' thường được sử dụng thay thế cho nhau trong các tài liệu khoa học. Tuy nhiên, 'neuron' có xu hướng được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và nghiên cứu chuyên sâu hơn, trong khi 'nerve cells' có thể phổ biến hơn trong các văn bản dành cho công chúng hoặc giáo dục cơ bản. 'Nerve' (dây thần kinh) là bó các sợi trục của nhiều neuron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve cells
  • damaged damaged nerve cells
    (các tế bào thần kinh bị tổn thương)
  • healthy healthy nerve cells
    (các tế bào thần kinh khỏe mạnh)
  • brain brain nerve cells
    (các tế bào thần kinh não)
  • spinal spinal nerve cells
    (các tế bào thần kinh tủy sống)
  • motor motor nerve cells
    (các tế bào thần kinh vận động)
Verb + nerve cells
  • stimulate stimulate nerve cells
    (kích thích các tế bào thần kinh)
  • regenerate regenerate nerve cells
    (tái tạo các tế bào thần kinh)
  • protect protect nerve cells
    (bảo vệ các tế bào thần kinh)
  • connect connect nerve cells
    (kết nối các tế bào thần kinh)
Noun + of nerve cells
  • regeneration regeneration of nerve cells
    (sự tái tạo tế bào thần kinh)
  • loss loss of nerve cells
    (sự mất đi của các tế bào thần kinh)
  • network network of nerve cells
    (mạng lưới các tế bào thần kinh)

Idioms

  • loss of nerve cells

    sự mất đi của các tế bào thần kinh (thường dùng trong y học)

    "Researchers are studying the causes of loss of nerve cells in Alzheimer's disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự mất đi của các tế bào thần kinh trong bệnh Alzheimer.)

  • communication between nerve cells

    sự giao tiếp giữa các tế bào thần kinh (quá trình truyền tín hiệu)

    "Effective communication between nerve cells is essential for proper brain function."

    (Sự giao tiếp hiệu quả giữa các tế bào thần kinh là điều cần thiết cho chức năng não bộ hoạt động đúng cách.)

  • nerve cell damage

    tổn thương tế bào thần kinh

    "Severe head injuries can lead to permanent nerve cell damage."

    (Chấn thương đầu nghiêm trọng có thể dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve cells

Danh từ
Lật mặt

Các tế bào chuyên biệt truyền tín hiệu điện và hóa học trong hệ thần kinh; còn được gọi là tế bào thần kinh hoặc neuron.

"Nerve cells communicate with each other through synapses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nerve cells transmit electrical signals throughout the body.
Các tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện đi khắp cơ thể.
Phủ định
Without proper nutrients, nerve cells do not function efficiently.
Nếu không có đủ chất dinh dưỡng, các tế bào thần kinh không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Are nerve cells capable of regeneration after injury?
Các tế bào thần kinh có khả năng tái tạo sau tổn thương không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying how nerve cells have been communicating for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu cách các tế bào thần kinh giao tiếp trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been understanding exactly how these nerve cells have been interacting.
Họ vẫn chưa hiểu chính xác cách các tế bào thần kinh này tương tác.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on how these nerve cells have been regenerating?
Nhóm nghiên cứu có đang tập trung vào cách các tế bào thần kinh này tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve cells".

Những viên gạch xây nên bộ não

Các tế bào thần kinh (neuron) là những đơn vị cơ bản và quan trọng nhất của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm truyền tải thông tin khắp cơ thể. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong mọi hoạt động của con người, từ suy nghĩ, cảm xúc đến cử động và giác quan. Sự hiểu biết về "nerve cells" là nền tảng cho khoa học thần kinh hiện đại và y học.

Tầm quan trọng của việc bảo vệ tế bào thần kinh

Việc bảo vệ tế bào thần kinh là vô cùng quan trọng, bởi lẽ tổn thương hoặc mất mát các tế bào này có thể dẫn đến nhiều bệnh lý thần kinh nghiêm trọng như Parkinson, Alzheimer, đột quỵ. Khoa học hiện đại đang nỗ lực tìm kiếm các phương pháp để ngăn ngừa, chữa trị và thậm chí tái tạo các tế bào thần kinh bị hư hại, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.