control center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place from which an activity or organization is controlled.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm từ đó một hoạt động hoặc tổ chức được kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mission was monitored from the control center."
"Nhiệm vụ đã được theo dõi từ trung tâm điều khiển."
-
"Air traffic controllers work in a control center."
"Kiểm soát viên không lưu làm việc trong một trung tâm điều khiển."
-
"The project's control center is in New York."
"Trung tâm điều khiển của dự án ở New York."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền hạn |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | Bộ điều khiển, người kiểm soát |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Noun | center | Trung tâm, trọng điểm |
| Noun | control room | Phòng điều khiển (đồng nghĩa/liên quan) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trung tâm điều khiển thường là một phòng hoặc tòa nhà nơi giám sát và điều khiển các hoạt động phức tạp. Thường liên quan đến công nghệ cao và hệ thống phức tạp.
Prepositions
'at the control center' chỉ vị trí cụ thể tại trung tâm điều khiển; 'in the control center' chỉ sự có mặt hoặc hoạt động bên trong trung tâm điều khiển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mission mission control center (trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
-
main the main control center (trung tâm điều khiển chính)
-
operational operational control center (trung tâm điều hành tác chiến)
-
redundant redundant control center (trung tâm điều khiển dự phòng)
-
staff staff the control center (bố trí nhân viên/nhân sự cho trung tâm điều khiển)
-
evacuate evacuate the control center (sơ tán trung tâm điều khiển)
-
establish establish a temporary control center (thiết lập một trung tâm điều khiển tạm thời)
-
coordinates The control center coordinates all units. (Trung tâm điều khiển điều phối tất cả các đơn vị.)
-
reports The control center reports directly to HQ. (Trung tâm điều khiển báo cáo trực tiếp lên Trụ sở chính (HQ).)
Idioms
-
The nerve center/control center of operations
Trung tâm đầu não/Trung tâm chỉ huy mọi hoạt động
"This office acts as the control center of the entire logistics chain."
(Văn phòng này hoạt động như trung tâm đầu não của toàn bộ chuỗi hậu cần.)
-
To go offline at the control center
Bị ngắt kết nối/ngưng hoạt động tại trung tâm điều khiển
"If the system goes offline at the control center, we lose communication."
(Nếu hệ thống bị ngắt kết nối tại trung tâm điều khiển, chúng ta sẽ mất liên lạc.)
-
From the command and control center
Từ trung tâm chỉ huy và điều khiển
"Orders were issued directly from the command and control center."
(Các lệnh được ban hành trực tiếp từ trung tâm chỉ huy và điều khiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control center
danh từMột địa điểm từ đó một hoạt động hoặc tổ chức được kiểm soát.
"The mission was monitored from the control center."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers manage the entire facility from the control center. |
Các kỹ sư quản lý toàn bộ cơ sở từ trung tâm điều khiển. |
| Phủ định | They do not allow unauthorized personnel inside the control center. |
Họ không cho phép nhân viên không được ủy quyền vào bên trong trung tâm điều khiển. |
| Nghi vấn | Does the control center monitor all security cameras? |
Trung tâm điều khiển có giám sát tất cả các camera an ninh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control center".
