(Top Banner Ad)
control center
B2
danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Quân sự, Quản lý

control center

UK: /kənˈtrəʊl ˈsentə(r)/ • US: /kənˈtroʊl ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm điều khiển trung tâm kiểm soát phòng điều khiển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place from which an activity or organization is controlled.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm từ đó một hoạt động hoặc tổ chức được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mission was monitored from the control center."

    "Nhiệm vụ đã được theo dõi từ trung tâm điều khiển."

  • "Air traffic controllers work in a control center."

    "Kiểm soát viên không lưu làm việc trong một trung tâm điều khiển."

  • "The project's control center is in New York."

    "Trung tâm điều khiển của dự án ở New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền hạn
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun center Trung tâm, trọng điểm
Noun control room Phòng điều khiển (đồng nghĩa/liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Quân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Latin
contra rotulum
English
control center

Nguồn gốc của 'Kiểm soát'

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ là việc kiểm tra một bản ghi hoặc sổ sách để xác minh tính chính xác của bản ghi khác. Nó không mang ý nghĩa 'ra lệnh' hay 'thống trị' ngay từ đầu. Khi được ghép với 'center' (trung tâm), nó ám chỉ một nơi tập trung quyền lực để giám sát và xác minh mọi hoạt động.

Biểu tượng Thời đại Không gian

Mặc dù từ này đã tồn tại trước đó, 'control center' trở nên nổi tiếng toàn cầu và mang tính biểu tượng nhờ Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA). Hình ảnh 'Mission Control Center' (Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ) ở Houston, Texas, nơi giám sát các sứ mệnh Apollo lên Mặt Trăng, đã khắc sâu vào văn hóa đại chúng, tượng trưng cho khả năng điều hành những hoạt động phức tạp nhất.

Usage Note

Trung tâm điều khiển thường là một phòng hoặc tòa nhà nơi giám sát và điều khiển các hoạt động phức tạp. Thường liên quan đến công nghệ cao và hệ thống phức tạp.

Prepositions

at in

'at the control center' chỉ vị trí cụ thể tại trung tâm điều khiển; 'in the control center' chỉ sự có mặt hoặc hoạt động bên trong trung tâm điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control center (Mô tả)
  • mission mission control center
    (trung tâm điều khiển nhiệm vụ)
  • main the main control center
    (trung tâm điều khiển chính)
  • operational operational control center
    (trung tâm điều hành tác chiến)
  • redundant redundant control center
    (trung tâm điều khiển dự phòng)
Verb + control center (Hành động tác động)
  • staff staff the control center
    (bố trí nhân viên/nhân sự cho trung tâm điều khiển)
  • evacuate evacuate the control center
    (sơ tán trung tâm điều khiển)
  • establish establish a temporary control center
    (thiết lập một trung tâm điều khiển tạm thời)
Control center + Verb (Chức năng)
  • coordinates The control center coordinates all units.
    (Trung tâm điều khiển điều phối tất cả các đơn vị.)
  • reports The control center reports directly to HQ.
    (Trung tâm điều khiển báo cáo trực tiếp lên Trụ sở chính (HQ).)

Idioms

  • The nerve center/control center of operations

    Trung tâm đầu não/Trung tâm chỉ huy mọi hoạt động

    "This office acts as the control center of the entire logistics chain."

    (Văn phòng này hoạt động như trung tâm đầu não của toàn bộ chuỗi hậu cần.)

  • To go offline at the control center

    Bị ngắt kết nối/ngưng hoạt động tại trung tâm điều khiển

    "If the system goes offline at the control center, we lose communication."

    (Nếu hệ thống bị ngắt kết nối tại trung tâm điều khiển, chúng ta sẽ mất liên lạc.)

  • From the command and control center

    Từ trung tâm chỉ huy và điều khiển

    "Orders were issued directly from the command and control center."

    (Các lệnh được ban hành trực tiếp từ trung tâm chỉ huy và điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control center

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm từ đó một hoạt động hoặc tổ chức được kiểm soát.

"The mission was monitored from the control center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers manage the entire facility from the control center.
Các kỹ sư quản lý toàn bộ cơ sở từ trung tâm điều khiển.
Phủ định
They do not allow unauthorized personnel inside the control center.
Họ không cho phép nhân viên không được ủy quyền vào bên trong trung tâm điều khiển.
Nghi vấn
Does the control center monitor all security cameras?
Trung tâm điều khiển có giám sát tất cả các camera an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control center".

Mission Control của NASA

Trong văn hóa Mỹ, 'control center' gắn liền mật thiết với Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ của NASA. Đây không chỉ là một địa điểm làm việc mà còn là biểu tượng của sự bình tĩnh, chuyên nghiệp và giải quyết vấn đề khi đối mặt với thảm họa (ví dụ: sự kiện Apollo 13). Hình ảnh các kỹ sư ngồi trước hàng loạt màn hình đã trở thành khuôn mẫu cho tất cả các trung tâm điều khiển khác.

Vai trò trong Cơ sở hạ tầng

Trong xã hội hiện đại phương Tây, sự an toàn và ổn định của các dịch vụ công cộng phụ thuộc hoàn toàn vào các trung tâm điều khiển. Việc mất kiểm soát hoặc lỗi kỹ thuật tại trung tâm điều khiển lưới điện (power grid), đường sắt, hay hệ thống tài chính thường được coi là một thảm họa lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống tập trung này.