(Top Banner Ad)
nerve inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

nerve inflammation

UK: /nɜːv ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /nɜːrv ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm dây thần kinh tình trạng viêm dây thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation affecting a nerve or nerves, leading to pain, numbness, or weakness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm ảnh hưởng đến một hoặc nhiều dây thần kinh, dẫn đến đau, tê hoặc yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with nerve inflammation causing severe pain down their leg."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán viêm dây thần kinh gây đau dữ dội xuống chân."

  • "Nerve inflammation can be a debilitating condition if left untreated."

    "Viêm dây thần kinh có thể là một tình trạng suy nhược nếu không được điều trị."

  • "The doctor suspected nerve inflammation based on the patient's symptoms and examination."

    "Bác sĩ nghi ngờ viêm dây thần kinh dựa trên các triệu chứng và thăm khám của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve Dây thần kinh; sự can đảm
Adjective nervous Thuộc về thần kinh; lo lắng, bồn chồn
Adverb nervously Một cách lo lắng, bồn chồn
Verb enervate Làm suy yếu thể chất hoặc tinh thần
Noun inflammation Sự viêm, tình trạng viêm
Adjective inflammatory Gây viêm; có tính chất kích động
Verb inflame Làm viêm, gây viêm; kích động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nervus
Old French
nerf
English
nerve
Latin
inflammatio
Old French
inflammation
English
inflammation

Nguồn gốc của 'Nerve'

Từ 'nerve' (thần kinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nervus', có nghĩa là 'gân, dây chằng' hoặc 'dây cung'. Nó phản ánh sự quan sát ban đầu về cấu trúc giống như sợi dây trong cơ thể. Trong tiếng Anh, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ các sợi dẫn truyền xung điện trong cơ thể, và sau đó mở rộng ra ý nghĩa về sự can đảm hay lo lắng.

Nguồn gốc của 'Inflammation'

Từ 'inflammation' (viêm) xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự bốc cháy' hoặc 'sự đốt cháy'. Từ này được tạo ra từ 'inflammare' (đốt cháy), do các triệu chứng đặc trưng của viêm như sưng, đỏ và nóng, gợi nhớ đến lửa. Từ đó, nó được dùng để mô tả phản ứng của cơ thể với tổn thương hoặc nhiễm trùng.

Usage Note

Nerve inflammation, also known as neuritis, can be caused by various factors, including infections, injuries, autoimmune diseases, and exposure to toxins. It's important to differentiate nerve inflammation from nerve damage due to other causes (e.g., compression). Neuritis focuses specifically on inflammation as the underlying issue. Conditions like carpal tunnel syndrome, while affecting nerves, primarily involve compression rather than inflammation, although secondary inflammation can occur.

Prepositions

of in

'Inflammation of the nerve' describes the location of the inflammation. 'Inflammation in the nerve' is less common but implies the inflammation is within the nerve itself.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve inflammation
  • acute acute nerve inflammation
    (viêm thần kinh cấp tính)
  • chronic chronic nerve inflammation
    (viêm thần kinh mãn tính)
  • severe severe nerve inflammation
    (viêm thần kinh nghiêm trọng)
  • peripheral peripheral nerve inflammation
    (viêm dây thần kinh ngoại biên)
Verb + nerve inflammation
  • suffer from suffer from nerve inflammation
    (bị viêm thần kinh)
  • develop develop nerve inflammation
    (phát triển bệnh viêm thần kinh)
  • treat treat nerve inflammation
    (điều trị viêm thần kinh)
  • diagnose diagnose nerve inflammation
    (chẩn đoán viêm thần kinh)
Noun + of nerve inflammation
  • causes of causes of nerve inflammation
    (nguyên nhân gây viêm thần kinh)
  • symptoms of symptoms of nerve inflammation
    (triệu chứng của viêm thần kinh)

Idioms

  • optic nerve inflammation

    viêm thần kinh thị giác

    "She was diagnosed with optic nerve inflammation, which affected her vision."

    (Cô ấy được chẩn đoán bị viêm thần kinh thị giác, ảnh hưởng đến thị lực.)

  • sciatic nerve inflammation

    viêm thần kinh tọa

    "Many people experience severe pain due to sciatic nerve inflammation."

    (Nhiều người bị đau dữ dội do viêm thần kinh tọa.)

  • trigeminal nerve inflammation

    viêm thần kinh sinh ba

    "Trigeminal nerve inflammation can cause excruciating facial pain."

    (Viêm thần kinh sinh ba có thể gây đau mặt dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve inflammation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm ảnh hưởng đến một hoặc nhiều dây thần kinh, dẫn đến đau, tê hoặc yếu.

"The patient was diagnosed with nerve inflammation causing severe pain down their leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's nerve inflammation was a serious concern.
Bác sĩ nói rằng tình trạng viêm dây thần kinh của bệnh nhân là một mối lo ngại nghiêm trọng.
Phủ định
She said that she did not know if nerve inflammation could be treated with medication alone.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết liệu viêm dây thần kinh có thể được điều trị chỉ bằng thuốc hay không.
Nghi vấn
He asked if the nerve inflammation had caused any lasting damage.
Anh ấy hỏi liệu tình trạng viêm dây thần kinh có gây ra bất kỳ tổn thương lâu dài nào không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve inflammation".

Sự nhận thức về bệnh thần kinh trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các bệnh liên quan đến 'thần kinh' thường được coi là do các yếu tố siêu nhiên hoặc cảm xúc hơn là bệnh lý sinh học rõ ràng. Mãi đến y học hiện đại, các bệnh như 'viêm thần kinh' mới được hiểu rõ hơn về mặt khoa học, tách biệt khỏi các quan niệm sai lầm về tinh thần hay tâm linh.

Tác động xã hội của đau thần kinh

Viêm thần kinh thường dẫn đến đau thần kinh mãn tính, một tình trạng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong xã hội hiện đại, có sự gia tăng nhận thức về các bệnh gây đau mãn tính, khuyến khích sự hỗ trợ và các phương pháp điều trị đa ngành để giúp người bệnh quản lý cơn đau và cải thiện cuộc sống, giảm bớt sự kỳ thị từng có đối với các tình trạng đau không thể nhìn thấy.