(Top Banner Ad)
nerve-racking
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

nerve-racking

UK: /ˈnɜːvˌrækɪŋ/ • US: /ˈnɜːrvˌrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây căng thẳng thần kinh hồi hộp lo lắng tột độ run sợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing stress or anxiety.

Vietnamese Meaning

Gây căng thẳng hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interview was nerve-racking."

    "Cuộc phỏng vấn thật căng thẳng."

  • "Flying for the first time can be a nerve-racking experience."

    "Lần đầu tiên bay có thể là một trải nghiệm căng thẳng."

  • "Waiting for the doctor's diagnosis was nerve-racking."

    "Chờ đợi chẩn đoán của bác sĩ thật là căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh; sự dũng cảm
Noun nervousness sự lo lắng, căng thẳng
Adjective nervous lo lắng, căng thẳng
Adverb nervously một cách lo lắng, căng thẳng
Verb rack kéo căng, làm kiệt sức (thường dùng trong cụm 'rack your brains')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nervus (dây gân, dây thần kinh)
Middle English
rakken (kéo căng, tra tấn)
English (late 19th C.)
nerve-racking (gây căng thẳng thần kinh)

Nguồn gốc của 'Nerve-racking'

Từ 'nerve-racking' theo nghĩa đen miêu tả việc 'kéo căng' hoặc 'tra tấn' dây thần kinh của bạn, gợi hình ảnh từ một công cụ tra tấn cổ xưa gọi là 'rack' (giá kéo căng) dùng để kéo giãn cơ thể. Nó dùng để diễn tả một trải nghiệm gây áp lực lớn lên trạng thái tinh thần và cảm xúc, khiến bạn cảm thấy cực kỳ lo lắng, căng thẳng hoặc stress, như thể dây thần kinh đang bị kéo giãn hết mức.

Usage Note

Từ 'nerve-racking' thường được dùng để mô tả những tình huống hoặc trải nghiệm khiến bạn cảm thấy bồn chồn, sợ hãi hoặc rất lo lắng. Nó nhấn mạnh đến sự tác động mạnh mẽ lên hệ thần kinh, gây ra cảm giác khó chịu và áp lực tâm lý. Khác với 'stressful' (gây căng thẳng) mang nghĩa chung hơn, 'nerve-racking' đặc biệt chỉ những tình huống khiến bạn run sợ hoặc lo lắng tột độ. Ví dụ, một bài kiểm tra quan trọng có thể 'stressful', nhưng nhảy dù có thể là 'nerve-racking'.

Prepositions

about for

Khi sử dụng với giới từ 'about', nó thường diễn tả sự lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: 'It's nerve-racking about the results.' (Thật lo lắng về kết quả). Khi dùng với 'for', nó thường chỉ ra nguyên nhân gây ra sự căng thẳng. Ví dụ: 'The wait was nerve-racking for him.' (Sự chờ đợi thật căng thẳng đối với anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nerve-racking
  • extremely extremely nerve-racking
    (cực kỳ căng thẳng thần kinh)
  • incredibly incredibly nerve-racking
    (không thể tin được là căng thẳng)
  • terribly terribly nerve-racking
    (rất căng thẳng, đáng sợ)
Noun + nerve-racking
  • a wait a nerve-racking wait
    (một khoảng thời gian chờ đợi đầy căng thẳng)
  • an experience a nerve-racking experience
    (một trải nghiệm gây căng thẳng thần kinh)
  • a moment a nerve-racking moment
    (một khoảnh khắc căng thẳng)
  • a decision a nerve-racking decision
    (một quyết định gây căng thẳng)
Verb + Object + nerve-racking
  • find find something nerve-racking
    (thấy điều gì đó rất căng thẳng)
  • consider consider something nerve-racking
    (coi điều gì đó là rất căng thẳng)

Idioms

  • a nerve-racking ordeal

    một thử thách cực kỳ căng thẳng

    "Waiting for the exam results was a nerve-racking ordeal."

    (Chờ đợi kết quả thi là một thử thách cực kỳ căng thẳng.)

  • the most nerve-racking moment

    khoảnh khắc căng thẳng nhất

    "The penalty shootout was the most nerve-racking moment of the match."

    (Loạt sút luân lưu là khoảnh khắc căng thẳng nhất của trận đấu.)

  • find something incredibly nerve-racking

    thấy điều gì đó cực kỳ căng thẳng

    "Many people find public speaking incredibly nerve-racking."

    (Nhiều người thấy việc nói trước công chúng cực kỳ căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve-racking

adjective
Lật mặt

Gây căng thẳng hoặc lo lắng.

"The interview was nerve-racking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final exam was a nerve-racking experience for all the students.
Bài kiểm tra cuối kỳ là một trải nghiệm căng thẳng thần kinh đối với tất cả sinh viên.
Phủ định
The presentation wasn't nerve-racking because I prepared thoroughly.
Bài thuyết trình không hề căng thẳng thần kinh vì tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was the job interview nerve-racking for you?
Buổi phỏng vấn xin việc có căng thẳng thần kinh đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve-racking".

Áp lực học tập và công việc

Trong các nền văn hóa phương Tây, những tình huống như kỳ thi quan trọng, phỏng vấn xin việc hay thuyết trình trước đám đông thường được xem là 'nerve-racking' (gây căng thẳng thần kinh). Xã hội đề cao hiệu suất cá nhân, và áp lực phải thành công trong những tình huống này là một phần của trải nghiệm chung, tạo ra sự căng thẳng lớn cho nhiều người.

Thể thao và cạnh tranh

Các sự kiện thể thao lớn, đặc biệt là những trận chung kết hoặc các khoảnh khắc quyết định (như loạt sút luân lưu trong bóng đá), thường được mô tả là 'nerve-racking' đối với cả vận động viên và khán giả. Đây là lúc cảm xúc được đẩy lên cao trào, và kết quả rất khó đoán, gây ra sự hồi hộp và lo lắng cực độ cho tất cả những người liên quan.