make contacts with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish communication and relationships with people, often for business or professional purposes.
Vietnamese Meaning
Thiết lập giao tiếp và mối quan hệ với mọi người, thường là cho mục đích kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to make contacts with people in your industry."
"Điều quan trọng là phải thiết lập mối quan hệ với những người trong ngành của bạn."
-
"She went to the conference to make contacts with potential clients."
"Cô ấy đến hội nghị để thiết lập mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng."
-
"Making contacts with the right people can help you advance your career."
"Việc thiết lập mối quan hệ với đúng người có thể giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa tìm kiếm cơ hội, hợp tác hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Khác với 'have contacts' (có các mối quan hệ), 'make contacts' thể hiện sự chủ động và cố gắng tạo dựng mối quan hệ mới. Đôi khi, 'make contacts' cũng có thể ám chỉ việc thu thập thông tin thông qua các mối quan hệ.
Prepositions
Giới từ 'with' liên kết hành động 'make contacts' với đối tượng là những người hoặc nhóm người mà bạn đang cố gắng xây dựng mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to make contacts with (cố gắng liên lạc với)
-
need to need to make contacts with (cần phải liên lạc với)
-
want to want to make contacts with (muốn liên lạc với)
-
professional professional make contacts with (liên hệ chuyên nghiệp với)
-
business business make contacts with (liên hệ công việc với)
Idioms
-
touch base with
giữ liên lạc, trao đổi thông tin (với ai đó)
"I'll touch base with you next week to discuss the project."
(Tôi sẽ giữ liên lạc với bạn vào tuần tới để thảo luận về dự án.)
-
reach out to
liên hệ với ai đó (thường để giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến)
"If you need help, please reach out to me."
(Nếu bạn cần giúp đỡ, vui lòng liên hệ với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make contacts with
Verb phraseThiết lập giao tiếp và mối quan hệ với mọi người, thường là cho mục đích kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.
"It's important to make contacts with people in your industry."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Making contacts with industry experts is crucial for career advancement. |
Việc tạo dựng các mối quan hệ với các chuyên gia trong ngành là rất quan trọng để phát triển sự nghiệp. |
| Phủ định | She avoids making contacts with people she doesn't know. |
Cô ấy tránh việc tạo dựng mối quan hệ với những người mà cô ấy không quen biết. |
| Nghi vấn | Is making contacts with potential clients a part of your job? |
Việc tạo dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng có phải là một phần công việc của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make contacts with".
