(Top Banner Ad)
make contacts with
B1
Verb phrase B1 Kinh doanh, Xã hội

make contacts with

UK: /meɪk ˈkɒn.tækts wɪð/ • US: /meɪk ˈkɑːn.tækts wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập mối quan hệ với xây dựng mạng lưới quan hệ với kết nối với tạo dựng quan hệ với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish communication and relationships with people, often for business or professional purposes.

Vietnamese Meaning

Thiết lập giao tiếp và mối quan hệ với mọi người, thường là cho mục đích kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to make contacts with people in your industry."

    "Điều quan trọng là phải thiết lập mối quan hệ với những người trong ngành của bạn."

  • "She went to the conference to make contacts with potential clients."

    "Cô ấy đến hội nghị để thiết lập mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng."

  • "Making contacts with the right people can help you advance your career."

    "Việc thiết lập mối quan hệ với đúng người có thể giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc
Adjective contactable có thể liên lạc được
Noun maker người làm, nhà sản xuất

Synonyms

Antonyms

isolate oneself from (tự cô lập mình khỏi)disconnect from (ngắt kết nối khỏi)

Related Words

networking (xây dựng mạng lưới)professional relationships (quan hệ chuyên nghiệp)socialize (giao lưu)

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Nó đã trải qua một hành trình dài trong ngôn ngữ, giữ lại ý nghĩa cốt lõi của việc tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó.

Nguồn gốc của 'contact'

Từ 'contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm, sự tiếp xúc'. Nó ám chỉ việc đến gần và kết nối với một người hoặc vật thể khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa tìm kiếm cơ hội, hợp tác hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Khác với 'have contacts' (có các mối quan hệ), 'make contacts' thể hiện sự chủ động và cố gắng tạo dựng mối quan hệ mới. Đôi khi, 'make contacts' cũng có thể ám chỉ việc thu thập thông tin thông qua các mối quan hệ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' liên kết hành động 'make contacts' với đối tượng là những người hoặc nhóm người mà bạn đang cố gắng xây dựng mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + make contacts with
  • try to try to make contacts with
    (cố gắng liên lạc với)
  • need to need to make contacts with
    (cần phải liên lạc với)
  • want to want to make contacts with
    (muốn liên lạc với)
Adjective + make contacts with
  • professional professional make contacts with
    (liên hệ chuyên nghiệp với)
  • business business make contacts with
    (liên hệ công việc với)

Idioms

  • touch base with

    giữ liên lạc, trao đổi thông tin (với ai đó)

    "I'll touch base with you next week to discuss the project."

    (Tôi sẽ giữ liên lạc với bạn vào tuần tới để thảo luận về dự án.)

  • reach out to

    liên hệ với ai đó (thường để giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến)

    "If you need help, please reach out to me."

    (Nếu bạn cần giúp đỡ, vui lòng liên hệ với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make contacts with

Verb phrase
Lật mặt

Thiết lập giao tiếp và mối quan hệ với mọi người, thường là cho mục đích kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.

"It's important to make contacts with people in your industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making contacts with industry experts is crucial for career advancement.
Việc tạo dựng các mối quan hệ với các chuyên gia trong ngành là rất quan trọng để phát triển sự nghiệp.
Phủ định
She avoids making contacts with people she doesn't know.
Cô ấy tránh việc tạo dựng mối quan hệ với những người mà cô ấy không quen biết.
Nghi vấn
Is making contacts with potential clients a part of your job?
Việc tạo dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng có phải là một phần công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make contacts with".

Networking

Ở các nước phương Tây, 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ) rất quan trọng trong sự nghiệp. Việc chủ động 'make contacts with' người trong ngành giúp mở ra nhiều cơ hội.

LinkedIn

LinkedIn là một nền tảng mạng xã hội chuyên nghiệp phổ biến, nơi mọi người có thể 'make contacts with' đồng nghiệp, nhà tuyển dụng và những người làm trong ngành của họ.