(Top Banner Ad)
business card
A2
danh từ A2 Kinh tế

business card

UK: /ˈbɪznɪs kɑːd/ • US: /ˈbɪznəs kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

danh thiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small card printed with one's name, professional occupation, company position, business address, and other contact details.

Vietnamese Meaning

Một tấm thẻ nhỏ in tên, nghề nghiệp, chức vụ công ty, địa chỉ làm việc và thông tin liên hệ khác của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He handed me his business card after our meeting."

    "Anh ấy đưa cho tôi tấm danh thiếp của anh ấy sau cuộc họp."

  • "Always carry business cards with you when attending conferences."

    "Luôn mang theo danh thiếp khi tham dự hội nghị."

  • "My business card includes my email address and phone number."

    "Danh thiếp của tôi bao gồm địa chỉ email và số điện thoại của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessman / businesswoman nam/nữ doanh nhân
Noun businessperson doanh nhân (trung tính)
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, occupation)
Greek
khártēs (papyrus leaf)
Latin
charta (paper)
Old French
carte
Modern English
business card (compound noun)

Từ 'Thẻ Ghé Thăm' đến Danh Thiếp Hiện Đại

Danh thiếp có nguồn gốc từ 'thẻ ghé thăm' (visiting cards) của giới quý tộc châu Âu thế kỷ 17. Những tấm thẻ này được dùng để báo hiệu sự hiện diện của họ khi đến thăm nhà người khác. Sau đó, vào thế kỷ 18-19, 'thẻ thương mại' (trade cards) xuất hiện ở London như một hình thức quảng cáo. Cuối cùng, hai khái niệm này hợp nhất thành danh thiếp (business card) mà chúng ta biết ngày nay, một công cụ không thể thiếu trong giao tiếp kinh doanh chuyên nghiệp.

Usage Note

Thẻ này thường được trao cho người khác trong các tình huống xã giao hoặc kinh doanh để giới thiệu bản thân và chia sẻ thông tin liên hệ. Mục đích chính là tạo cơ hội kết nối và liên lạc trong tương lai.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'Information *on* a business card', 'exchange business cards *with* someone'. 'On' dùng để chỉ thông tin được in trên thẻ. 'With' dùng để chỉ hành động trao đổi thẻ với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business card
  • exchange business cards
    (trao đổi danh thiếp)
  • give someone your business card
    (đưa ai đó danh thiếp của bạn)
  • hand out business cards
    (phát danh thiếp)
  • ask for a business card
    (xin danh thiếp)
  • present a business card
    (trao/trình danh thiếp (một cách trang trọng))
Adjective + business card
  • professional business card
    (danh thiếp chuyên nghiệp)
  • digital business card
    (danh thiếp kỹ thuật số)
  • personal business card
    (danh thiếp cá nhân)
Noun + business card
  • business card holder
    (hộp/ví đựng danh thiếp)
  • business card design
    (thiết kế danh thiếp)
  • business card template
    (mẫu danh thiếp có sẵn)

Idioms

  • a walking business card

    Người mà phong thái, kiến thức và hành động đại diện hoàn hảo cho công ty hoặc nghề nghiệp của họ.

    "With his expertise and professional demeanor, the new CEO is a walking business card for the company."

    (Với chuyên môn và phong thái chuyên nghiệp, vị CEO mới chính là một tấm danh thiếp sống cho công ty.)

  • (something is) one's business card

    Thứ gì đó (thường là thành quả công việc) đóng vai trò như một lời giới thiệu về kỹ năng và chất lượng của bạn.

    "I don't need a fancy resume; my portfolio of successful projects is my business card."

    (Tôi không cần một bản sơ yếu lý lịch bóng bẩy; hồ sơ các dự án thành công chính là danh thiếp của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business card

danh từ
Lật mặt

Một tấm thẻ nhỏ in tên, nghề nghiệp, chức vụ công ty, địa chỉ làm việc và thông tin liên hệ khác của một người.

"He handed me his business card after our meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to make a good impression, he handed her his business card.
Vì muốn tạo ấn tượng tốt, anh ấy đã đưa cho cô ấy tấm danh thiếp của mình.
Phủ định
Even though she didn't ask for it, he didn't hesitate to give her his business card.
Mặc dù cô ấy không yêu cầu, anh ấy đã không ngần ngại đưa cho cô ấy tấm danh thiếp của mình.
Nghi vấn
If you need my contact information, will you take my business card?
Nếu bạn cần thông tin liên lạc của tôi, bạn sẽ lấy danh thiếp của tôi chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He handed me his business card.
Anh ấy đưa cho tôi tấm danh thiếp của anh ấy.
Phủ định
They do not have a business card to give you.
Họ không có danh thiếp để đưa cho bạn.
Nghi vấn
Did she forget her business cards at home?
Cô ấy có quên danh thiếp ở nhà không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave you his business card, didn't he?
Anh ấy đã đưa bạn danh thiếp của anh ấy, đúng không?
Phủ định
She doesn't have any business cards with her, does she?
Cô ấy không có danh thiếp nào bên mình, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't lose my business card, would you?
Bạn sẽ không làm mất danh thiếp của tôi, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to give him my business card at the meeting.
Tôi sẽ đưa anh ấy danh thiếp của tôi tại cuộc họp.
Phủ định
She is not going to need a business card at the career fair.
Cô ấy sẽ không cần danh thiếp tại hội chợ việc làm.
Nghi vấn
Are they going to print new business cards for all employees?
Họ có định in danh thiếp mới cho tất cả nhân viên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have just had my business card redesigned.
Tôi vừa mới thiết kế lại tấm danh thiếp của mình.
Phủ định
She hasn't had a business card printed yet.
Cô ấy vẫn chưa in danh thiếp.
Nghi vấn
Have you ever forgotten your business cards at a networking event?
Bạn đã bao giờ quên danh thiếp của mình tại một sự kiện kết nối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business card".

Nghi thức trao danh thiếp ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc trao đổi danh thiếp thường khá thoải mái và không quá trang trọng. Bạn có thể đưa danh thiếp cho đối tác trong lúc bắt đầu hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. Một hành động lịch sự là hãy nhìn vào tấm danh thiếp trong vài giây trước khi cất đi, thể hiện sự tôn trọng thông tin của họ. Không có các quy tắc phức tạp như phải đưa bằng hai tay hay thứ tự cấp bậc.

Sự chuyển đổi sang Danh thiếp Kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, danh thiếp giấy truyền thống đang dần được thay thế bằng danh thiếp kỹ thuật số (digital business cards). Chúng có thể được chia sẻ nhanh chóng qua mã QR, NFC (chạm điện thoại), hoặc một đường link. Xu hướng này không chỉ tiện lợi mà còn thân thiện với môi trường, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta kết nối trong môi trường kinh doanh hiện đại.