business card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small card printed with one's name, professional occupation, company position, business address, and other contact details.
Vietnamese Meaning
Một tấm thẻ nhỏ in tên, nghề nghiệp, chức vụ công ty, địa chỉ làm việc và thông tin liên hệ khác của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He handed me his business card after our meeting."
"Anh ấy đưa cho tôi tấm danh thiếp của anh ấy sau cuộc họp."
-
"Always carry business cards with you when attending conferences."
"Luôn mang theo danh thiếp khi tham dự hội nghị."
-
"My business card includes my email address and phone number."
"Danh thiếp của tôi bao gồm địa chỉ email và số điện thoại của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | việc kinh doanh, công ty |
| Noun | businessman / businesswoman | nam/nữ doanh nhân |
| Noun | businessperson | doanh nhân (trung tính) |
| Adjective | businesslike | có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ này thường được trao cho người khác trong các tình huống xã giao hoặc kinh doanh để giới thiệu bản thân và chia sẻ thông tin liên hệ. Mục đích chính là tạo cơ hội kết nối và liên lạc trong tương lai.
Prepositions
Ví dụ: 'Information *on* a business card', 'exchange business cards *with* someone'. 'On' dùng để chỉ thông tin được in trên thẻ. 'With' dùng để chỉ hành động trao đổi thẻ với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exchange business cards (trao đổi danh thiếp)
-
give someone your business card (đưa ai đó danh thiếp của bạn)
-
hand out business cards (phát danh thiếp)
-
ask for a business card (xin danh thiếp)
-
present a business card (trao/trình danh thiếp (một cách trang trọng))
-
professional business card (danh thiếp chuyên nghiệp)
-
digital business card (danh thiếp kỹ thuật số)
-
personal business card (danh thiếp cá nhân)
-
business card holder (hộp/ví đựng danh thiếp)
-
business card design (thiết kế danh thiếp)
-
business card template (mẫu danh thiếp có sẵn)
Idioms
-
a walking business card
Người mà phong thái, kiến thức và hành động đại diện hoàn hảo cho công ty hoặc nghề nghiệp của họ.
"With his expertise and professional demeanor, the new CEO is a walking business card for the company."
(Với chuyên môn và phong thái chuyên nghiệp, vị CEO mới chính là một tấm danh thiếp sống cho công ty.)
-
(something is) one's business card
Thứ gì đó (thường là thành quả công việc) đóng vai trò như một lời giới thiệu về kỹ năng và chất lượng của bạn.
"I don't need a fancy resume; my portfolio of successful projects is my business card."
(Tôi không cần một bản sơ yếu lý lịch bóng bẩy; hồ sơ các dự án thành công chính là danh thiếp của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business card
danh từMột tấm thẻ nhỏ in tên, nghề nghiệp, chức vụ công ty, địa chỉ làm việc và thông tin liên hệ khác của một người.
"He handed me his business card after our meeting."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he wanted to make a good impression, he handed her his business card. |
Vì muốn tạo ấn tượng tốt, anh ấy đã đưa cho cô ấy tấm danh thiếp của mình. |
| Phủ định | Even though she didn't ask for it, he didn't hesitate to give her his business card. |
Mặc dù cô ấy không yêu cầu, anh ấy đã không ngần ngại đưa cho cô ấy tấm danh thiếp của mình. |
| Nghi vấn | If you need my contact information, will you take my business card? |
Nếu bạn cần thông tin liên lạc của tôi, bạn sẽ lấy danh thiếp của tôi chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He handed me his business card. |
Anh ấy đưa cho tôi tấm danh thiếp của anh ấy. |
| Phủ định | They do not have a business card to give you. |
Họ không có danh thiếp để đưa cho bạn. |
| Nghi vấn | Did she forget her business cards at home? |
Cô ấy có quên danh thiếp ở nhà không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave you his business card, didn't he? |
Anh ấy đã đưa bạn danh thiếp của anh ấy, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't have any business cards with her, does she? |
Cô ấy không có danh thiếp nào bên mình, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't lose my business card, would you? |
Bạn sẽ không làm mất danh thiếp của tôi, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to give him my business card at the meeting. |
Tôi sẽ đưa anh ấy danh thiếp của tôi tại cuộc họp. |
| Phủ định | She is not going to need a business card at the career fair. |
Cô ấy sẽ không cần danh thiếp tại hội chợ việc làm. |
| Nghi vấn | Are they going to print new business cards for all employees? |
Họ có định in danh thiếp mới cho tất cả nhân viên không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have just had my business card redesigned. |
Tôi vừa mới thiết kế lại tấm danh thiếp của mình. |
| Phủ định | She hasn't had a business card printed yet. |
Cô ấy vẫn chưa in danh thiếp. |
| Nghi vấn | Have you ever forgotten your business cards at a networking event? |
Bạn đã bao giờ quên danh thiếp của mình tại một sự kiện kết nối chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business card".
