(Top Banner Ad)
neural network learning
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

neural network learning

UK: /ˈnjʊərəl ˈnɛˌtwɜːk ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈnʊrəl ˈnɛˌtwɜrk ˈlɜrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học mạng nơ-ron huấn luyện mạng nơ-ron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a neural network improves its performance on a task through exposure to data. It involves adjusting the weights and biases of the network's connections based on the error between its predictions and the actual target values.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một mạng nơ-ron cải thiện hiệu suất của nó trên một tác vụ thông qua việc tiếp xúc với dữ liệu. Nó bao gồm việc điều chỉnh các trọng số và độ lệch của các kết nối của mạng dựa trên sai số giữa các dự đoán của nó và các giá trị mục tiêu thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neural network learning is crucial for developing effective AI models."

    "Học mạng nơ-ron rất quan trọng để phát triển các mô hình AI hiệu quả."

  • "The research focuses on improving neural network learning efficiency."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu quả học tập của mạng nơ-ron."

  • "Neural network learning algorithms are used in various applications, from image recognition to natural language processing."

    "Các thuật toán học mạng nơ-ron được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ nhận dạng hình ảnh đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neural network mạng nơ-ron (một mô hình máy tính mô phỏng bộ não)
Noun neuron tế bào thần kinh (đơn vị cơ bản của hệ thần kinh)
Noun deep learning học sâu (một nhánh của học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp)
Noun machine learning học máy (lĩnh vực cho phép máy tính học từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng)
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học, chủ thể học
Adjective neural thuộc về thần kinh, thuộc về nơ-ron
Noun network mạng lưới, mạng
Verb network kết nối mạng lưới, xây dựng mối quan hệ

Synonyms

Related Words

backpropagation (lan truyền ngược)gradient descent (hạ gradient)activation function (hàm kích hoạt)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron
Latin
neuron
English
neural (late 19th C)
Old English
nett
Middle English
nett
English
network (16th C)
Old English
leornian
Middle English
learnen
English
learning
Modern English
neural network (mid-20th C)
Modern English
neural network learning (21st C)

Nguồn gốc của Học máy Mạng Nơ-ron

Cụm từ 'neural network learning' (học máy mạng nơ-ron) là sự kết hợp của ba ý tưởng chính. 'Neural' (thuộc thần kinh) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'neuron', nghĩa là gân hoặc dây thần kinh, gợi ý sự lấy cảm hứng từ cấu trúc bộ não con người. 'Network' (mạng lưới) ban đầu chỉ mạng lưới vật lý, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ các kết nối phức tạp. 'Learning' (học tập) mô tả khả năng hệ thống tự cải thiện thông qua dữ liệu. Khái niệm 'mạng nơ-ron' ra đời vào giữa thế kỷ 20, và 'học máy mạng nơ-ron' trở nên nổi bật vào thế kỷ 21 cùng với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và học sâu, khi các mô hình máy tính bắt chước cách não bộ học hỏi để xử lý thông tin.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như học có giám sát (supervised learning), học không giám sát (unsupervised learning) và học tăng cường (reinforcement learning). Học có giám sát liên quan đến việc đào tạo mạng bằng dữ liệu được gắn nhãn, trong khi học không giám sát liên quan đến việc tìm kiếm các mẫu trong dữ liệu không được gắn nhãn. Học tăng cường liên quan đến việc đào tạo một tác nhân để đưa ra các quyết định trong một môi trường để tối đa hóa phần thưởng.

Prepositions

in on for

in: Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc học diễn ra (ví dụ: neural network learning in image recognition). on: Sử dụng để chỉ nhiệm vụ hoặc tập dữ liệu cụ thể mà mạng đang học (ví dụ: neural network learning on MNIST dataset). for: Sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc ứng dụng của việc học (ví dụ: neural network learning for fraud detection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neural network learning
  • effective effective neural network learning
    (học máy mạng nơ-ron hiệu quả)
  • advanced advanced neural network learning
    (học máy mạng nơ-ron tiên tiến)
  • deep deep neural network learning
    (học máy mạng nơ-ron sâu)
  • supervised supervised neural network learning
    (học máy mạng nơ-ron có giám sát)
  • unsupervised unsupervised neural network learning
    (học máy mạng nơ-ron không giám sát)
Verb + neural network learning
  • implement implement neural network learning
    (triển khai học máy mạng nơ-ron)
  • apply apply neural network learning
    (ứng dụng học máy mạng nơ-ron)
  • master master neural network learning
    (nắm vững học máy mạng nơ-ron)
Neural network learning + Noun (conceptual phrases)
  • algorithms neural network learning algorithms
    (các thuật toán học máy mạng nơ-ron)
  • process neural network learning process
    (quá trình học máy mạng nơ-ron)
  • models neural network learning models
    (các mô hình học máy mạng nơ-ron)

Idioms

  • The power of neural network learning

    Sức mạnh của học máy mạng nơ-ron (nhấn mạnh khả năng mạnh mẽ của nó)

    "Researchers are still discovering the full power of neural network learning in complex data analysis."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang khám phá toàn bộ sức mạnh của học máy mạng nơ-ron trong phân tích dữ liệu phức tạp.)

  • Advances in neural network learning

    Những tiến bộ trong học máy mạng nơ-ron (ám chỉ các cải thiện và khám phá mới)

    "Recent advances in neural network learning have revolutionized image recognition."

    (Những tiến bộ gần đây trong học máy mạng nơ-ron đã cách mạng hóa nhận dạng hình ảnh.)

  • Fundamentals of neural network learning

    Các nguyên tắc cơ bản của học máy mạng nơ-ron (kiến thức nền tảng)

    "Understanding the fundamentals of neural network learning is crucial for aspiring AI engineers."

    (Hiểu biết các nguyên tắc cơ bản của học máy mạng nơ-ron là rất quan trọng đối với các kỹ sư AI đầy tham vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neural network learning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một mạng nơ-ron cải thiện hiệu suất của nó trên một tác vụ thông qua việc tiếp xúc với dữ liệu. Nó bao gồm việc điều chỉnh các trọng số và độ lệch của các kết nối của mạng dựa trên sai số giữa các dự đoán của nó và các giá trị mục tiêu thực tế.

"Neural network learning is crucial for developing effective AI models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural network learning".

Lấy cảm hứng từ Bộ não Con người

Mạng nơ-ron nhân tạo, và từ đó là học máy mạng nơ-ron, được thiết kế dựa trên sự mô phỏng cấu trúc và chức năng của bộ não sinh học. Ý tưởng rằng máy móc có thể học hỏi và xử lý thông tin theo cách tương tự như các nơ-ron trong não kết nối và tương tác với nhau, đã tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu đầy hấp dẫn. Đây là một ví dụ về cách khoa học máy tính lấy cảm hứng sâu sắc từ sinh học để tạo ra công nghệ đột phá.

Cách mạng hóa Trí tuệ Nhân tạo

Học máy mạng nơ-ron là xương sống của nhiều đột phá trong trí tuệ nhân tạo hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực học sâu. Từ việc nhận diện khuôn mặt trên điện thoại, dịch thuật tự động, cho đến xe tự lái và hệ thống chẩn đoán y tế, các ứng dụng của nó đã và đang thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với công nghệ. Nó đại diện cho một bước nhảy vọt lớn trong khả năng của máy tính để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, từng được cho là chỉ con người mới có thể làm được.