(Top Banner Ad)
neural rigidity
C1
noun C1 Khoa học thần kinh, Tâm lý học

neural rigidity

UK: /ˈnjʊərəl rɪˈdʒɪdəti/ • US: /ˈnʊrəl rɪˈdʒɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ cứng nhắc thần kinh tính không linh hoạt thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of inflexibility or resistance to change within neural networks or brain structures.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không linh hoạt hoặc sự kháng cự đối với sự thay đổi trong các mạng lưới thần kinh hoặc cấu trúc não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies suggest that increased neural rigidity may contribute to cognitive decline in older adults."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng sự gia tăng độ cứng nhắc thần kinh có thể góp phần vào sự suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi."

  • "The patient's neural rigidity made it difficult for them to adapt to new routines after the stroke."

    "Sự cứng nhắc thần kinh của bệnh nhân khiến họ khó thích nghi với các thói quen mới sau cơn đột quỵ."

  • "Researchers are investigating therapies that can reduce neural rigidity and promote plasticity in patients with autism."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các liệu pháp có thể làm giảm độ cứng nhắc thần kinh và thúc đẩy tính dẻo dai ở bệnh nhân mắc chứng tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj neural thuộc về thần kinh
Adj rigid cứng nhắc, bất di bất dịch
Noun neuron tế bào thần kinh
Verb rigidify làm cứng, làm cho cứng nhắc
Adv rigidly một cách cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεῦρον (neuron)
Latin
neuralis
English
neural
Latin
rigere
Latin
rigiditas
Old French
rigidité
English
rigidity

Nguồn gốc của "neural rigidity"

"Neural rigidity" là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ "neural" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "neuron" (νεῦρον), ban đầu có nghĩa là "gân, dây chằng", sau này phát triển để chỉ "dây thần kinh". Từ "rigidity" đến từ tiếng Latin "rigere", mang nghĩa "cứng nhắc, bất động". Khi kết hợp lại, "neural rigidity" mô tả sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt trong các kết nối và chức năng của hệ thần kinh, thường liên quan đến khả năng thích nghi và học hỏi của não bộ.

Usage Note

"Neural rigidity" thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà các kết nối thần kinh đã trở nên cố định và khó thay đổi, dẫn đến giảm khả năng học hỏi, thích nghi hoặc phục hồi sau tổn thương. Nó có thể liên quan đến các rối loạn thần kinh, lão hóa, hoặc các mô hình tư duy và hành vi cố hữu. Khác với "neural plasticity" (tính dẻo dai thần kinh), vốn ám chỉ khả năng của não bộ trong việc tái tổ chức các kết nối thần kinh để đáp ứng với trải nghiệm mới. Rigidity nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng này.

Prepositions

in of

"Neural rigidity in" có thể ám chỉ sự cứng nhắc trong một vùng não cụ thể hoặc một quá trình nhận thức nhất định. "Neural rigidity of" thường chỉ sự cứng nhắc của các mạng lưới thần kinh nói chung, hoặc của một đặc điểm cụ thể (ví dụ: neural rigidity of thought).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neural rigidity
  • increased increased neural rigidity
    (sự cứng nhắc thần kinh gia tăng)
  • decreased decreased neural rigidity
    (sự cứng nhắc thần kinh giảm bớt)
  • pathological pathological neural rigidity
    (sự cứng nhắc thần kinh bệnh lý)
Verb + neural rigidity
  • exhibit exhibit neural rigidity
    (thể hiện sự cứng nhắc thần kinh)
  • overcome overcome neural rigidity
    (vượt qua sự cứng nhắc thần kinh)
  • reduce reduce neural rigidity
    (giảm bớt sự cứng nhắc thần kinh)
Noun + of neural rigidity
  • signs signs of neural rigidity
    (các dấu hiệu của sự cứng nhắc thần kinh)
  • causes causes of neural rigidity
    (các nguyên nhân của sự cứng nhắc thần kinh)

Idioms

  • overcome neural rigidity

    vượt qua sự cứng nhắc thần kinh

    "Learning new skills can help individuals overcome neural rigidity and adapt to changing environments."

    (Việc học các kỹ năng mới có thể giúp cá nhân vượt qua sự cứng nhắc thần kinh và thích nghi với môi trường thay đổi.)

  • reduce neural rigidity

    giảm sự cứng nhắc thần kinh

    "Regular mental exercises and engaging in novel activities are thought to reduce neural rigidity over time."

    (Các bài tập trí óc thường xuyên và tham gia vào các hoạt động mới được cho là giúp giảm sự cứng nhắc thần kinh theo thời gian.)

  • address neural rigidity

    giải quyết/khắc phục sự cứng nhắc thần kinh

    "Researchers are exploring new therapies to address neural rigidity in aging brains and improve cognitive function."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các liệu pháp mới để giải quyết sự cứng nhắc thần kinh ở não lão hóa và cải thiện chức năng nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neural rigidity

noun
Lật mặt

Trạng thái không linh hoạt hoặc sự kháng cự đối với sự thay đổi trong các mạng lưới thần kinh hoặc cấu trúc não bộ.

"Studies suggest that increased neural rigidity may contribute to cognitive decline in older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Neural rigidity can hinder a person's ability to adapt to new situations.
Sự cứng nhắc thần kinh có thể cản trở khả năng thích nghi với các tình huống mới của một người.
Phủ định
The treatment aims to reduce neural rigidity, not reinforce it.
Phương pháp điều trị nhằm mục đích giảm sự cứng nhắc thần kinh, chứ không phải củng cố nó.
Nghi vấn
Does neural rigidity play a role in the development of certain mental disorders?
Liệu sự cứng nhắc thần kinh có đóng vai trò trong sự phát triển của một số rối loạn tâm thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural rigidity".

Sự linh hoạt của não bộ và khả năng học hỏi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "neural rigidity" thường được đối lập với "neuroplasticity" (tính mềm dẻo thần kinh). Nó gợi nhắc đến câu nói 'You can't teach an old dog new tricks' (Bạn không thể dạy một con chó già các mánh mới), ám chỉ khó khăn trong việc thay đổi thói quen hoặc học hỏi điều mới khi đã lớn tuổi. Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã chứng minh não bộ có khả năng thích nghi và thay đổi đáng kinh ngạc, ngay cả ở tuổi già, thông qua việc học hỏi liên tục và duy trì hoạt động trí óc.

Sức khỏe nhận thức và quá trình lão hóa

Sự cứng nhắc thần kinh được xem là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe nhận thức, đặc biệt khi con người già đi. Mặc dù một mức độ cứng nhắc nhất định là tự nhiên, nhưng sự cứng nhắc quá mức có thể ảnh hưởng đến khả năng giải quyết vấn đề, trí nhớ và sự thích nghi với môi trường mới. Việc duy trì một lối sống năng động, học hỏi những điều mới và tham gia vào các hoạt động kích thích trí não được khuyến khích để giảm thiểu sự cứng nhắc thần kinh và hỗ trợ sức khỏe não bộ lâu dài.