(Top Banner Ad)
neurological diversity
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

neurological diversity

UK: /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl daɪˈvɜːsəti/ • US: /ˌnʊrəˈlɑːdʒɪkəl daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng thần kinh sự đa dạng về thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of differences in individual brain function and behavioral traits, regarded as part of normal variation in the human population.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng trong chức năng não bộ và các đặc điểm hành vi của mỗi cá nhân, được xem là một phần của sự biến đổi bình thường trong quần thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company values neurological diversity and strives to create an inclusive environment for all employees."

    "Công ty coi trọng sự đa dạng thần kinh và nỗ lực tạo ra một môi trường hòa nhập cho tất cả nhân viên."

  • "Recognizing neurological diversity is crucial for creating equitable educational opportunities."

    "Việc nhận biết sự đa dạng thần kinh là rất quan trọng để tạo ra các cơ hội giáo dục công bằng."

  • "Workplaces that embrace neurological diversity often benefit from increased innovation and problem-solving skills."

    "Nơi làm việc chấp nhận sự đa dạng thần kinh thường được hưởng lợi từ sự gia tăng đổi mới và kỹ năng giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurodiversity sự đa dạng thần kinh (khái niệm rộng hơn, thường dùng để chỉ phong trào xã hội và quan điểm)
Adjective neurodivergent có sự khác biệt thần kinh (ám chỉ những người có cấu trúc hoặc chức năng não bộ khác biệt so với chuẩn mực)
Adjective neurotypical có thần kinh điển hình (ám chỉ những người có cấu trúc hoặc chức năng não bộ phù hợp với chuẩn mực đa số)
Noun neurology khoa thần kinh học
Noun neurologist bác sĩ thần kinh, nhà thần kinh học
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Verb diversify đa dạng hóa
Noun diversification sự đa dạng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neûron)
Greek
-λογία (-logia)
Latin
diversus
English
neurology
English
neurological
English
diversity
English
neurological diversity

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "neurological diversity" (đa dạng thần kinh) mô tả sự khác biệt tự nhiên trong cấu trúc và chức năng não bộ ở con người. Mặc dù các từ cấu thành có nguồn gốc lâu đời ("neuro-" từ tiếng Hy Lạp "neûron" nghĩa là dây thần kinh; "diversity" từ tiếng Latinh "diversitas" nghĩa là khác biệt), khái niệm "neurodiversity" (từ đó sinh ra "neurological diversity") mới được đặt ra vào cuối những năm 1990 bởi nhà xã hội học người Úc Judy Singer. Nó xuất hiện nhằm thúc đẩy quan điểm coi các tình trạng như tự kỷ, ADHD, khó đọc không phải là bệnh lý cần chữa trị mà là những biến thể tự nhiên của bộ não con người, mang lại những điểm mạnh và cách tư duy độc đáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'neurological diversity' (đa dạng thần kinh) nhấn mạnh rằng sự khác biệt trong cách bộ não hoạt động là tự nhiên và không nên bị xem là khuyết tật hay bệnh tật. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình trạng như tự kỷ, ADHD, chứng khó đọc và các biến thể thần kinh khác. Khái niệm này thúc đẩy sự chấp nhận, hỗ trợ và tôn trọng đối với những người có cách suy nghĩ và xử lý thông tin khác biệt.

Prepositions

in of

"Neurological diversity in…" được sử dụng để chỉ sự đa dạng thần kinh trong một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể. Ví dụ: 'Neurological diversity in the workplace.'
"Neurological diversity of…" được sử dụng để chỉ sự đa dạng thần kinh thuộc về một cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: 'Understanding the neurological diversity of students.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurological diversity
  • embracing embracing neurological diversity
    (chấp nhận/bao dung sự đa dạng thần kinh)
  • recognizing recognizing neurological diversity
    (công nhận sự đa dạng thần kinh)
  • understanding understanding neurological diversity
    (hiểu về sự đa dạng thần kinh)
  • valuing valuing neurological diversity
    (trân trọng sự đa dạng thần kinh)
Verb + neurological diversity
  • support support neurological diversity
    (ủng hộ/hỗ trợ sự đa dạng thần kinh)
  • promote promote neurological diversity
    (thúc đẩy sự đa dạng thần kinh)
  • respect respect neurological diversity
    (tôn trọng sự đa dạng thần kinh)
  • acknowledge acknowledge neurological diversity
    (thừa nhận sự đa dạng thần kinh)
Noun + of neurological diversity
  • the importance the importance of neurological diversity
    (tầm quan trọng của sự đa dạng thần kinh)
  • the benefits the benefits of neurological diversity
    (những lợi ích của sự đa dạng thần kinh)
  • awareness awareness of neurological diversity
    (nhận thức về sự đa dạng thần kinh)

Idioms

  • the neurodiversity paradigm

    mô hình đa dạng thần kinh (quan điểm cho rằng các khác biệt thần kinh là biến thể tự nhiên của con người, không phải bệnh lý)

    "The neurodiversity paradigm advocates for celebrating differences rather than seeking to 'cure' them."

    (Mô hình đa dạng thần kinh ủng hộ việc tôn vinh những khác biệt thay vì tìm cách 'chữa trị' chúng.)

  • embracing neurological diversity

    chấp nhận/bao dung sự đa dạng thần kinh (hành động tích cực đón nhận và hỗ trợ người có khác biệt thần kinh)

    "Companies are increasingly embracing neurological diversity to foster innovation and creativity."

    (Các công ty ngày càng chấp nhận sự đa dạng thần kinh để thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurological diversity

noun
Lật mặt

Sự đa dạng trong chức năng não bộ và các đặc điểm hành vi của mỗi cá nhân, được xem là một phần của sự biến đổi bình thường trong quần thể người.

"The company values neurological diversity and strives to create an inclusive environment for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which values neurological diversity, has seen a significant increase in creative problem-solving.
Công ty, nơi coi trọng sự đa dạng thần kinh, đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong việc giải quyết vấn đề sáng tạo.
Phủ định
The school system, which traditionally overlooked neurological diversity, is now implementing inclusive education programs.
Hệ thống trường học, nơi trước đây bỏ qua sự đa dạng thần kinh, hiện đang triển khai các chương trình giáo dục hòa nhập.
Nghi vấn
Is this the organization, which champions neurological diversity, that you were telling me about?
Đây có phải là tổ chức, nơi ủng hộ sự đa dạng thần kinh, mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding neurological diversity, a key aspect of inclusive education, helps teachers tailor their approaches, and students benefit from personalized learning.
Hiểu về sự đa dạng thần kinh, một khía cạnh quan trọng của giáo dục hòa nhập, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp tiếp cận của họ, và học sinh được hưởng lợi từ việc học tập cá nhân hóa.
Phủ định
While some educational approaches aim for uniformity, neglecting neurological diversity, this can lead to challenges for neurodivergent learners, and their potential may be unrealized.
Trong khi một số phương pháp giáo dục hướng đến sự đồng nhất, bỏ qua sự đa dạng thần kinh, điều này có thể dẫn đến những thách thức cho người học có thần kinh khác biệt, và tiềm năng của họ có thể không được nhận ra.
Nghi vấn
Considering individual learning styles, and acknowledging neurological diversity, should educational policies be more flexible, or should a standardized curriculum remain?
Xem xét phong cách học tập cá nhân, và thừa nhận sự đa dạng thần kinh, liệu các chính sách giáo dục nên linh hoạt hơn, hay một chương trình giảng dạy tiêu chuẩn nên được duy trì?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying neurological diversity in the workplace, aiming to foster more inclusive environments.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu sự đa dạng thần kinh tại nơi làm việc, nhằm mục đích thúc đẩy môi trường hòa nhập hơn.
Phủ định
The company hasn't been adequately addressing neurological diversity in its hiring practices.
Công ty đã không giải quyết đầy đủ sự đa dạng thần kinh trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
Nghi vấn
Has the educational system been effectively catering to neurological diversity?
Hệ thống giáo dục có đang đáp ứng hiệu quả sự đa dạng thần kinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurological diversity".

Phong trào Đa dạng Thần kinh

Khái niệm đa dạng thần kinh là nền tảng của một phong trào xã hội toàn cầu, chủ trương rằng các tình trạng như tự kỷ, ADHD, khó đọc, và hội chứng Tourette là những biến thể tự nhiên của não người, không phải là bệnh lý hay khiếm khuyết. Phong trào này thúc đẩy sự chấp nhận, hòa nhập và hỗ trợ những người có khác biệt thần kinh, thay vì tập trung vào việc 'chữa trị' hoặc 'bình thường hóa' họ.

Chuyển dịch trong quan điểm xã hội

"Neurological diversity" phản ánh sự chuyển dịch từ 'mô hình y tế' (coi các khác biệt là bệnh lý cần chữa trị) sang 'mô hình xã hội' về khuyết tật (nhấn mạnh rằng rào cản do xã hội tạo ra mới là vấn đề). Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, khái niệm này khuyến khích các tổ chức, trường học và cộng đồng tạo ra môi trường hòa nhập và dễ tiếp cận hơn, nơi những điểm mạnh và cách tư duy độc đáo của người có khác biệt thần kinh được công nhận và phát huy.