neurological integrity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The intactness and proper functioning of the nervous system, encompassing the brain, spinal cord, and peripheral nerves.
Vietnamese Meaning
Sự toàn vẹn và chức năng phù hợp của hệ thần kinh, bao gồm não bộ, tủy sống và các dây thần kinh ngoại biên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor assessed the patient's neurological integrity after the accident."
"Bác sĩ đánh giá sự toàn vẹn thần kinh của bệnh nhân sau tai nạn."
-
"Maintaining neurological integrity is crucial for overall well-being."
"Duy trì sự toàn vẹn thần kinh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"The study investigated the effects of aging on neurological integrity."
"Nghiên cứu đã điều tra tác động của lão hóa đối với sự toàn vẹn thần kinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neurology | khoa thần kinh học |
| Noun | neurologist | bác sĩ thần kinh |
| Adjective | neurologic | thuộc về thần kinh (ít dùng hơn 'neurological') |
| Adverb | neurologically | về mặt thần kinh |
| Verb | integrate | tích hợp, hợp nhất |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Adjective | integral | không thể thiếu, cốt yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Neurological integrity” đề cập đến trạng thái hệ thần kinh khi tất cả các thành phần của nó hoạt động bình thường và phối hợp với nhau một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế để đánh giá sức khỏe và chức năng của hệ thần kinh sau chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật. Nó nhấn mạnh đến sự bảo tồn cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh.
Prepositions
“Integrity of the neurological system”: cho thấy sự toàn vẹn này thuộc về hệ thần kinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound neurological integrity (sự toàn vẹn thần kinh lành mạnh/tốt)
-
compromised compromised neurological integrity (sự toàn vẹn thần kinh bị tổn hại/suy giảm)
-
intact intact neurological integrity (sự toàn vẹn thần kinh còn nguyên vẹn)
-
optimal optimal neurological integrity (sự toàn vẹn thần kinh tối ưu)
-
maintain maintain neurological integrity (duy trì sự toàn vẹn thần kinh)
-
preserve preserve neurological integrity (bảo tồn sự toàn vẹn thần kinh)
-
assess assess neurological integrity (đánh giá sự toàn vẹn thần kinh)
-
restore restore neurological integrity (phục hồi sự toàn vẹn thần kinh)
-
protect protect neurological integrity (bảo vệ sự toàn vẹn thần kinh)
-
indicators indicators of neurological integrity (các chỉ số về sự toàn vẹn thần kinh)
-
assessment assessment of neurological integrity (sự đánh giá sự toàn vẹn thần kinh)
Idioms
-
Preserve neurological integrity
Bảo tồn sự toàn vẹn thần kinh
"The new treatment aims to preserve neurological integrity in stroke patients."
(Phương pháp điều trị mới nhằm mục đích bảo tồn sự toàn vẹn thần kinh ở bệnh nhân đột quỵ.)
-
Compromised neurological integrity
Sự toàn vẹn thần kinh bị tổn hại/suy giảm
"Head trauma can lead to severely compromised neurological integrity."
(Chấn thương đầu có thể dẫn đến sự toàn vẹn thần kinh bị tổn hại nghiêm trọng.)
-
Maintain neurological integrity
Duy trì sự toàn vẹn thần kinh
"Regular exercise and a healthy diet can help maintain neurological integrity as we age."
(Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì sự toàn vẹn thần kinh khi chúng ta già đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neurological integrity
Noun PhraseSự toàn vẹn và chức năng phù hợp của hệ thần kinh, bao gồm não bộ, tủy sống và các dây thần kinh ngoại biên.
"The doctor assessed the patient's neurological integrity after the accident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient receives prompt treatment, their neurological integrity will likely recover. |
Nếu bệnh nhân được điều trị kịp thời, tính toàn vẹn thần kinh của họ có khả năng phục hồi. |
| Phủ định | If the head trauma is severe, the patient's neurological integrity won't be fully restored. |
Nếu chấn thương đầu nghiêm trọng, tính toàn vẹn thần kinh của bệnh nhân sẽ không được phục hồi hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the patient regain full neurological integrity if they undergo intensive rehabilitation? |
Liệu bệnh nhân có lấy lại được tính toàn vẹn thần kinh hoàn toàn nếu họ trải qua quá trình phục hồi chức năng tích cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurological integrity".
