(Top Banner Ad)
neuronal inactivation
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học thần kinh

neuronal inactivation

UK: /njʊəˈrɒnəl ɪnˌæktɪˈveɪʃən/ • US: /nʊˈrɑːnəl ɪnˌæktɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất hoạt tế bào thần kinh ức chế thần kinh vô hiệu hóa tế bào thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of rendering neurons incapable of transmitting signals or performing their usual functions.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả làm cho các tế bào thần kinh mất khả năng truyền tín hiệu hoặc thực hiện các chức năng thông thường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Temporary neuronal inactivation of the prefrontal cortex can impair decision-making abilities."

    "Sự bất hoạt tạm thời của vỏ não trước trán có thể làm suy giảm khả năng ra quyết định."

  • "Pharmacological neuronal inactivation is a common technique in neuroscience research."

    "Sự bất hoạt tế bào thần kinh bằng dược lý là một kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu khoa học thần kinh."

  • "Optogenetic neuronal inactivation allows for precise control over neural circuits."

    "Sự bất hoạt tế bào thần kinh bằng quang di truyền cho phép kiểm soát chính xác các mạch thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh, nơ-ron
Adjective neuronal thuộc về tế bào thần kinh
Verb inactivate làm bất hoạt, làm ngừng hoạt động
Noun inactivation sự bất hoạt, sự ngừng hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, bất hoạt
Verb activate kích hoạt, hoạt hóa
Noun activation sự kích hoạt, sự hoạt hóa

Synonyms

neuronal inhibition (sự ức chế thần kinh)neuronal suppression (sự kìm hãm thần kinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
νεύρον (neuron) - gân, dây thần kinh
Tiếng Anh (tk 19)
neuron - tế bào thần kinh
Latin
in- (không, ngược lại)
Latin
activus - hoạt động
Tiếng Anh (tk 19-20)
inactivate - làm bất hoạt

Nguồn gốc khoa học của 'neuronal inactivation'

Cụm từ 'neuronal inactivation' (sự bất hoạt nơ-ron) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ 'neuronal' và 'inactivation'. 'Neuronal' bắt nguồn từ 'neuron', có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'neuron' (νεύρον) nghĩa là 'gân' hoặc 'dây thần kinh', sau này phát triển thành 'tế bào thần kinh' trong tiếng Anh. Phần 'inactivation' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và gốc từ 'active' (hoạt động). Do đó, cụm từ này mô tả chính xác quá trình làm cho các tế bào thần kinh ngừng hoạt động hoặc giảm hoạt động, một khái niệm then chốt trong nghiên cứu não bộ và thần kinh học.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thần kinh học để chỉ sự ức chế hoạt động của một vùng não hoặc các tế bào thần kinh cụ thể. Có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào phương pháp được sử dụng. Khác với 'neuronal death' (chết tế bào thần kinh), 'neuronal inactivation' chỉ đơn thuần là làm mất khả năng hoạt động của tế bào, tế bào vẫn còn sống.

Prepositions

of in by

* 'Inactivation of neurons': Diễn tả sự bất hoạt của các tế bào thần kinh nói chung. * 'Inactivation in a specific brain region': Diễn tả sự bất hoạt xảy ra ở một vùng não cụ thể. * 'Inactivation by a drug': Diễn tả sự bất hoạt gây ra bởi một loại thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neuronal inactivation
  • induce induce neuronal inactivation
    (gây ra sự bất hoạt nơ-ron)
  • cause cause neuronal inactivation
    (gây ra sự bất hoạt nơ-ron)
  • achieve achieve neuronal inactivation
    (đạt được sự bất hoạt nơ-ron)
  • perform perform neuronal inactivation
    (thực hiện sự bất hoạt nơ-ron)
Adjective + neuronal inactivation
  • reversible reversible neuronal inactivation
    (sự bất hoạt nơ-ron có thể đảo ngược)
  • temporary temporary neuronal inactivation
    (sự bất hoạt nơ-ron tạm thời)
  • selective selective neuronal inactivation
    (sự bất hoạt nơ-ron có chọn lọc)
  • pharmacological pharmacological neuronal inactivation
    (sự bất hoạt nơ-ron bằng dược lý)
neuronal inactivation + Prepositional Phrase
  • of neuronal inactivation of the prefrontal cortex
    (sự bất hoạt nơ-ron của vỏ não trước trán)
  • in neuronal inactivation in specific brain regions
    (sự bất hoạt nơ-ron ở các vùng não cụ thể)

Idioms

  • reversible neuronal inactivation

    sự bất hoạt nơ-ron có thể đảo ngược

    "Researchers often use reversible neuronal inactivation to study the transient roles of brain regions."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng sự bất hoạt nơ-ron có thể đảo ngược để nghiên cứu vai trò tạm thời của các vùng não.)

  • targeted neuronal inactivation

    sự bất hoạt nơ-ron có mục tiêu

    "Targeted neuronal inactivation is crucial for understanding specific neural circuits."

    (Sự bất hoạt nơ-ron có mục tiêu rất quan trọng để hiểu các mạch thần kinh cụ thể.)

  • pharmacological neuronal inactivation

    sự bất hoạt nơ-ron bằng dược lý

    "Pharmacological neuronal inactivation allows for non-invasive manipulation of brain activity."

    (Sự bất hoạt nơ-ron bằng dược lý cho phép thao tác không xâm lấn lên hoạt động của não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuronal inactivation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả làm cho các tế bào thần kinh mất khả năng truyền tín hiệu hoặc thực hiện các chức năng thông thường của chúng.

"Temporary neuronal inactivation of the prefrontal cortex can impair decision-making abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers observed neuronal inactivation in the brain after the injection.
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự bất hoạt tế bào thần kinh trong não sau khi tiêm.
Phủ định
The study did not report any neuronal inactivation in the control group.
Nghiên cứu không báo cáo bất kỳ sự bất hoạt tế bào thần kinh nào trong nhóm đối chứng.
Nghi vấn
Did the experiment induce neuronal inactivation in the specific brain region?
Liệu thí nghiệm có gây ra sự bất hoạt tế bào thần kinh ở vùng não cụ thể không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neuronal inactivation was a key factor in the patient's temporary paralysis.
Sự bất hoạt tế bào thần kinh là một yếu tố then chốt trong chứng liệt tạm thời của bệnh nhân.
Phủ định
The researchers did not expect the neuronal inactivation to last so long.
Các nhà nghiên cứu đã không mong đợi sự bất hoạt tế bào thần kinh kéo dài lâu như vậy.
Nghi vấn
Did the neuronal inactivation affect the patient's cognitive functions?
Sự bất hoạt tế bào thần kinh có ảnh hưởng đến chức năng nhận thức của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuronal inactivation".

Công cụ then chốt trong nghiên cứu thần kinh học

'Neuronal inactivation' là một kỹ thuật mạnh mẽ và tinh vi, cho phép các nhà khoa học 'tắt' tạm thời hoặc vĩnh viễn hoạt động của một nhóm nơ-ron cụ thể trong não bộ. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu chức năng não, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về vai trò của từng vùng não trong các hành vi, nhận thức và cảm xúc phức tạp. Nó mở ra cánh cửa để khám phá các nguyên nhân sâu xa của nhiều rối loạn thần kinh, từ đó đặt nền tảng cho các phương pháp điều trị mới.

Tiềm năng ứng dụng điều trị trong y học

Mặc dù chủ yếu là một công cụ nghiên cứu, các nguyên tắc đằng sau 'neuronal inactivation' đang được khám phá cho các ứng dụng lâm sàng. Việc kiểm soát hoạt động nơ-ron quá mức (ví dụ, trong bệnh động kinh hoặc một số rối loạn vận động như Parkinson) có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các kỹ thuật như kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation - DBS) có thể được coi là một dạng bất hoạt chức năng ở một mức độ nào đó, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển các phương pháp điều trị đích mới cho các bệnh lý thần kinh khó chữa.