neuronal inactivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of rendering neurons incapable of transmitting signals or performing their usual functions.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả làm cho các tế bào thần kinh mất khả năng truyền tín hiệu hoặc thực hiện các chức năng thông thường của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Temporary neuronal inactivation of the prefrontal cortex can impair decision-making abilities."
"Sự bất hoạt tạm thời của vỏ não trước trán có thể làm suy giảm khả năng ra quyết định."
-
"Pharmacological neuronal inactivation is a common technique in neuroscience research."
"Sự bất hoạt tế bào thần kinh bằng dược lý là một kỹ thuật phổ biến trong nghiên cứu khoa học thần kinh."
-
"Optogenetic neuronal inactivation allows for precise control over neural circuits."
"Sự bất hoạt tế bào thần kinh bằng quang di truyền cho phép kiểm soát chính xác các mạch thần kinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuron | tế bào thần kinh, nơ-ron |
| Adjective | neuronal | thuộc về tế bào thần kinh |
| Verb | inactivate | làm bất hoạt, làm ngừng hoạt động |
| Noun | inactivation | sự bất hoạt, sự ngừng hoạt động |
| Adjective | inactive | không hoạt động, bất hoạt |
| Verb | activate | kích hoạt, hoạt hóa |
| Noun | activation | sự kích hoạt, sự hoạt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thần kinh học để chỉ sự ức chế hoạt động của một vùng não hoặc các tế bào thần kinh cụ thể. Có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào phương pháp được sử dụng. Khác với 'neuronal death' (chết tế bào thần kinh), 'neuronal inactivation' chỉ đơn thuần là làm mất khả năng hoạt động của tế bào, tế bào vẫn còn sống.
Prepositions
* 'Inactivation of neurons': Diễn tả sự bất hoạt của các tế bào thần kinh nói chung. * 'Inactivation in a specific brain region': Diễn tả sự bất hoạt xảy ra ở một vùng não cụ thể. * 'Inactivation by a drug': Diễn tả sự bất hoạt gây ra bởi một loại thuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
induce induce neuronal inactivation (gây ra sự bất hoạt nơ-ron)
-
cause cause neuronal inactivation (gây ra sự bất hoạt nơ-ron)
-
achieve achieve neuronal inactivation (đạt được sự bất hoạt nơ-ron)
-
perform perform neuronal inactivation (thực hiện sự bất hoạt nơ-ron)
-
reversible reversible neuronal inactivation (sự bất hoạt nơ-ron có thể đảo ngược)
-
temporary temporary neuronal inactivation (sự bất hoạt nơ-ron tạm thời)
-
selective selective neuronal inactivation (sự bất hoạt nơ-ron có chọn lọc)
-
pharmacological pharmacological neuronal inactivation (sự bất hoạt nơ-ron bằng dược lý)
-
of neuronal inactivation of the prefrontal cortex (sự bất hoạt nơ-ron của vỏ não trước trán)
-
in neuronal inactivation in specific brain regions (sự bất hoạt nơ-ron ở các vùng não cụ thể)
Idioms
-
reversible neuronal inactivation
sự bất hoạt nơ-ron có thể đảo ngược
"Researchers often use reversible neuronal inactivation to study the transient roles of brain regions."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng sự bất hoạt nơ-ron có thể đảo ngược để nghiên cứu vai trò tạm thời của các vùng não.)
-
targeted neuronal inactivation
sự bất hoạt nơ-ron có mục tiêu
"Targeted neuronal inactivation is crucial for understanding specific neural circuits."
(Sự bất hoạt nơ-ron có mục tiêu rất quan trọng để hiểu các mạch thần kinh cụ thể.)
-
pharmacological neuronal inactivation
sự bất hoạt nơ-ron bằng dược lý
"Pharmacological neuronal inactivation allows for non-invasive manipulation of brain activity."
(Sự bất hoạt nơ-ron bằng dược lý cho phép thao tác không xâm lấn lên hoạt động của não.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neuronal inactivation
Danh từQuá trình hoặc kết quả làm cho các tế bào thần kinh mất khả năng truyền tín hiệu hoặc thực hiện các chức năng thông thường của chúng.
"Temporary neuronal inactivation of the prefrontal cortex can impair decision-making abilities."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers observed neuronal inactivation in the brain after the injection. |
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự bất hoạt tế bào thần kinh trong não sau khi tiêm. |
| Phủ định | The study did not report any neuronal inactivation in the control group. |
Nghiên cứu không báo cáo bất kỳ sự bất hoạt tế bào thần kinh nào trong nhóm đối chứng. |
| Nghi vấn | Did the experiment induce neuronal inactivation in the specific brain region? |
Liệu thí nghiệm có gây ra sự bất hoạt tế bào thần kinh ở vùng não cụ thể không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neuronal inactivation was a key factor in the patient's temporary paralysis. |
Sự bất hoạt tế bào thần kinh là một yếu tố then chốt trong chứng liệt tạm thời của bệnh nhân. |
| Phủ định | The researchers did not expect the neuronal inactivation to last so long. |
Các nhà nghiên cứu đã không mong đợi sự bất hoạt tế bào thần kinh kéo dài lâu như vậy. |
| Nghi vấn | Did the neuronal inactivation affect the patient's cognitive functions? |
Sự bất hoạt tế bào thần kinh có ảnh hưởng đến chức năng nhận thức của bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuronal inactivation".
