(Top Banner Ad)
never give up
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát, Động lực

never give up

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ bỏ cuộc đừng bao giờ từ bỏ quyết không bỏ cuộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop trying; to surrender.

Vietnamese Meaning

Không bao giờ bỏ cuộc; không bao giờ từ bỏ; không bao giờ đầu hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No matter how hard it gets, never give up on your dreams."

    "Dù có khó khăn đến đâu, đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn."

  • "He faced many setbacks, but he never gave up."

    "Anh ấy đối mặt với nhiều thất bại, nhưng anh ấy không bao giờ bỏ cuộc."

  • "Never give up hope, things will get better."

    "Đừng bao giờ từ bỏ hy vọng, mọi thứ sẽ tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perseverance sự kiên trì, bền bỉ
Verb persevere kiên trì, bền bỉ
Noun persistence sự bền bỉ, kiên trì
Verb persist kiên trì, bền bỉ
Noun resilience khả năng phục hồi, sự kiên cường
Adjective resilient kiên cường, có khả năng phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Động lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nǣfre (ne + ǣfre)
Middle English
never
Old English
giefan
Old Norse
gefa
Old English
upp
Modern English
never give up (phrase)

Nguồn gốc của 'không bao giờ từ bỏ'

Cụm từ 'never give up' được hình thành từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc lâu đời: 'never' (không bao giờ) từ sự kết hợp của 'ne' (không) và 'aefre' (từng) trong tiếng Anh cổ; 'give' (cho/nhường) từ 'giefan' trong tiếng Anh cổ hoặc 'gefa' trong tiếng Na Uy cổ; và 'up' (lên) từ 'upp' trong tiếng Anh cổ. Việc kết hợp các từ này để tạo thành ý nghĩa 'không bỏ cuộc' là một sự phát triển tự nhiên trong ngôn ngữ, phản ánh tinh thần kiên trì và bền bỉ, một giá trị được trân trọng trong nhiều nền văn hóa qua các thời đại.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa quyết tâm cao độ, thường được sử dụng để khích lệ bản thân hoặc người khác tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và niềm tin vào khả năng đạt được mục tiêu. Khác với 'quit' (bỏ ngang) mang tính tiêu cực hơn và thường liên quan đến việc dừng lại một cách hoàn toàn, 'give up' có thể mang sắc thái tạm thời, nhưng 'never give up' lại thể hiện sự bền bỉ tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + to never give up
  • decide decide to never give up
    (quyết định không bao giờ từ bỏ)
  • learn learn to never give up
    (học cách không bao giờ từ bỏ)
  • vow vow to never give up
    (thề không bao giờ từ bỏ)
  • promise promise to never give up
    (hứa không bao giờ từ bỏ)
Cụm trạng ngữ / Liên từ
  • no matter what no matter what, never give up
    (dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, đừng bao giờ từ bỏ)
  • the key is the key is to never give up
    (chìa khóa là đừng bao giờ từ bỏ)
  • always remember always remember to never give up
    (luôn nhớ đừng bao giờ từ bỏ)

Idioms

  • Keep your chin up

    Giữ vững tinh thần, đừng nản lòng (khi gặp khó khăn)

    "I know things are tough right now, but keep your chin up!"

    (Tôi biết mọi thứ đang khó khăn, nhưng hãy giữ vững tinh thần nhé!)

  • Hang in there

    Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc (trong tình huống khó khăn)

    "You're almost at the finish line, just hang in there!"

    (Bạn gần đến đích rồi, cứ cố gắng lên!)

  • Where there's a will, there's a way

    Có chí thì nên, có quyết tâm sẽ có cách

    "Don't say it's impossible. Where there's a will, there's a way."

    (Đừng nói là không thể. Có chí thì nên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never give up

Cụm động từ
Lật mặt

Không bao giờ bỏ cuộc; không bao giờ từ bỏ; không bao giờ đầu hàng.

"No matter how hard it gets, never give up on your dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always gives up easily, but she should never give up.
Cô ấy luôn dễ dàng bỏ cuộc, nhưng cô ấy không bao giờ nên từ bỏ.
Phủ định
He does not ever give up, even when things are hard.
Anh ấy không bao giờ từ bỏ, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.
Nghi vấn
Do you ever give up on your dreams?
Bạn có bao giờ từ bỏ ước mơ của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He never gives up, even when facing challenges.
Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với thử thách.
Phủ định
You shouldn't give up on your dreams.
Bạn không nên từ bỏ ước mơ của mình.
Nghi vấn
Will you ever give up trying?
Bạn sẽ có bao giờ từ bỏ cố gắng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to never give up on her dreams, no matter how difficult it gets.
Cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình, dù có khó khăn đến đâu.
Phủ định
They are not going to give up hope, even though the situation looks bleak.
Họ sẽ không từ bỏ hy vọng, mặc dù tình hình có vẻ ảm đạm.
Nghi vấn
Are you going to give up so easily, or are you going to keep fighting?
Bạn sẽ bỏ cuộc dễ dàng như vậy sao, hay bạn sẽ tiếp tục chiến đấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never give up".

Tinh thần kiên trì trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần 'never give up' (không bao giờ từ bỏ) là một giá trị cốt lõi, được đề cao trong giáo dục, thể thao và phát triển bản thân. Nó gắn liền với ý niệm rằng thành công thường đến từ sự nỗ lực không ngừng và khả năng vượt qua thất bại. Nhiều câu nói động lực, bài diễn văn truyền cảm hứng thường xoay quanh thông điệp này, khuyến khích mọi người theo đuổi mục tiêu của mình đến cùng.

Vai trò trong thể thao và giáo dục

'Never give up' là một khẩu hiệu phổ biến trong thể thao, thúc đẩy các vận động viên vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được thành tích cao. Trong giáo dục, nó khuyến khích học sinh đối mặt với thách thức, học hỏi từ sai lầm và phát triển 'tư duy phát triển' (growth mindset), tin rằng khả năng có thể được cải thiện qua sự cố gắng và bền bỉ, chứ không phải là cố định.