never give up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bao giờ bỏ cuộc; không bao giờ từ bỏ; không bao giờ đầu hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No matter how hard it gets, never give up on your dreams."
"Dù có khó khăn đến đâu, đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn."
-
"He faced many setbacks, but he never gave up."
"Anh ấy đối mặt với nhiều thất bại, nhưng anh ấy không bao giờ bỏ cuộc."
-
"Never give up hope, things will get better."
"Đừng bao giờ từ bỏ hy vọng, mọi thứ sẽ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perseverance | sự kiên trì, bền bỉ |
| Verb | persevere | kiên trì, bền bỉ |
| Noun | persistence | sự bền bỉ, kiên trì |
| Verb | persist | kiên trì, bền bỉ |
| Noun | resilience | khả năng phục hồi, sự kiên cường |
| Adjective | resilient | kiên cường, có khả năng phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa quyết tâm cao độ, thường được sử dụng để khích lệ bản thân hoặc người khác tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và niềm tin vào khả năng đạt được mục tiêu. Khác với 'quit' (bỏ ngang) mang tính tiêu cực hơn và thường liên quan đến việc dừng lại một cách hoàn toàn, 'give up' có thể mang sắc thái tạm thời, nhưng 'never give up' lại thể hiện sự bền bỉ tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to never give up (quyết định không bao giờ từ bỏ)
-
learn learn to never give up (học cách không bao giờ từ bỏ)
-
vow vow to never give up (thề không bao giờ từ bỏ)
-
promise promise to never give up (hứa không bao giờ từ bỏ)
-
no matter what no matter what, never give up (dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, đừng bao giờ từ bỏ)
-
the key is the key is to never give up (chìa khóa là đừng bao giờ từ bỏ)
-
always remember always remember to never give up (luôn nhớ đừng bao giờ từ bỏ)
Idioms
-
Keep your chin up
Giữ vững tinh thần, đừng nản lòng (khi gặp khó khăn)
"I know things are tough right now, but keep your chin up!"
(Tôi biết mọi thứ đang khó khăn, nhưng hãy giữ vững tinh thần nhé!)
-
Hang in there
Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc (trong tình huống khó khăn)
"You're almost at the finish line, just hang in there!"
(Bạn gần đến đích rồi, cứ cố gắng lên!)
-
Where there's a will, there's a way
Có chí thì nên, có quyết tâm sẽ có cách
"Don't say it's impossible. Where there's a will, there's a way."
(Đừng nói là không thể. Có chí thì nên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
never give up
Cụm động từKhông bao giờ bỏ cuộc; không bao giờ từ bỏ; không bao giờ đầu hàng.
"No matter how hard it gets, never give up on your dreams."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always gives up easily, but she should never give up. |
Cô ấy luôn dễ dàng bỏ cuộc, nhưng cô ấy không bao giờ nên từ bỏ. |
| Phủ định | He does not ever give up, even when things are hard. |
Anh ấy không bao giờ từ bỏ, ngay cả khi mọi thứ khó khăn. |
| Nghi vấn | Do you ever give up on your dreams? |
Bạn có bao giờ từ bỏ ước mơ của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He never gives up, even when facing challenges. |
Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | You shouldn't give up on your dreams. |
Bạn không nên từ bỏ ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | Will you ever give up trying? |
Bạn sẽ có bao giờ từ bỏ cố gắng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to never give up on her dreams, no matter how difficult it gets. |
Cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình, dù có khó khăn đến đâu. |
| Phủ định | They are not going to give up hope, even though the situation looks bleak. |
Họ sẽ không từ bỏ hy vọng, mặc dù tình hình có vẻ ảm đạm. |
| Nghi vấn | Are you going to give up so easily, or are you going to keep fighting? |
Bạn sẽ bỏ cuộc dễ dàng như vậy sao, hay bạn sẽ tiếp tục chiến đấu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never give up".
