(Top Banner Ad)
new media age
B2
Danh từ ghép B2 Truyền thông, Công nghệ thông tin, Xã hội học

new media age

UK: /njuː ˈmiːdiə eɪdʒ/ • US: /nuː ˈmiːdiə eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại truyền thông mới kỷ nguyên truyền thông số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period characterized by the widespread use of digital communication technologies, the internet, and social media, impacting how information is created, disseminated, and consumed.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi các công nghệ truyền thông kỹ thuật số, internet và mạng xã hội, tác động đến cách thông tin được tạo ra, phổ biến và tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new media age has fundamentally altered the landscape of journalism."

    "Thời đại truyền thông mới đã thay đổi căn bản bối cảnh báo chí."

  • "In the new media age, anyone can become a content creator."

    "Trong thời đại truyền thông mới, bất kỳ ai cũng có thể trở thành người sáng tạo nội dung."

  • "The challenges of the new media age include misinformation and privacy concerns."

    "Những thách thức của thời đại truyền thông mới bao gồm thông tin sai lệch và các lo ngại về quyền riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digital native Người bản địa kỹ thuật số (thế hệ sinh ra và lớn lên trong môi trường công nghệ số)
Noun information overload Quá tải thông tin (tình trạng có quá nhiều thông tin đến mức khó xử lý hiệu quả)
Noun citizen journalism Báo chí công dân (công chúng tham gia tích cực vào việc thu thập, báo cáo tin tức)
Noun social media Mạng xã hội (các nền tảng trực tuyến cho phép tương tác và chia sẻ nội dung)
Noun digital transformation Chuyển đổi số (quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi khía cạnh hoạt động)

Synonyms

Related Words

social media (mạng xã hội)digital literacy (năng lực số)online communication (giao tiếp trực tuyến)

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Modern English
new
Latin
medium (plural media)
Modern English
media (as mass communication)
Latin
aetas
Old French
aage
Modern English
age
Modern English
new media age (coined phrase)

Nguồn gốc 'New Media'

Thuật ngữ 'new media' (truyền thông mới) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để chỉ các hình thức truyền thông kỹ thuật số, tương tác, phi tuyến tính, thường cho phép người dùng tự tạo nội dung, khác với 'old media' (truyền thông cũ) như báo in hay truyền hình. Ví dụ phổ biến là internet, mạng xã hội và podcast.

Ý nghĩa của 'Age'

Trong cụm từ 'new media age' (thời đại truyền thông mới), từ 'age' (thời đại) được dùng để mô tả một giai đoạn lịch sử đặc trưng, được định hình sâu sắc bởi những tiến bộ và thay đổi trong công nghệ truyền thông. Nó ngụ ý rằng những thay đổi này có tầm ảnh hưởng lớn đến xã hội, văn hóa và cách con người tương tác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một giai đoạn lịch sử và xã hội, nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc trong cách chúng ta tương tác với thông tin và truyền thông. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thời kỳ truyền thông trước đây như thời kỳ in ấn hoặc thời kỳ phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new media age
  • embrace embrace the new media age
    (đón nhận/nắm bắt thời đại truyền thông mới)
  • navigate navigate the new media age
    (điều hướng/ứng phó với thời đại truyền thông mới)
  • enter enter the new media age
    (bước vào thời đại truyền thông mới)
  • adapt to adapt to the new media age
    (thích nghi với thời đại truyền thông mới)
Noun + new media age
  • challenges of challenges of the new media age
    (những thách thức của thời đại truyền thông mới)
  • opportunities in opportunities in the new media age
    (những cơ hội trong thời đại truyền thông mới)
  • impact of impact of the new media age
    (tác động của thời đại truyền thông mới)
  • landscape of landscape of the new media age
    (bức tranh/bối cảnh của thời đại truyền thông mới)
Adjective + (Noun) + new media age
  • the global the global impact of the new media age
    (tác động toàn cầu của thời đại truyền thông mới)
  • the rapidly evolving the rapidly evolving nature of the new media age
    (bản chất phát triển nhanh chóng của thời đại truyền thông mới)

Idioms

  • keep pace with the new media age

    bắt kịp tốc độ/xu hướng của thời đại truyền thông mới

    "Businesses must keep pace with the new media age to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp phải bắt kịp tốc độ của thời đại truyền thông mới để duy trì tính cạnh tranh.)

  • the dawn of the new media age

    bình minh/khởi đầu của thời đại truyền thông mới

    "The internet marked the true dawn of the new media age."

    (Internet đánh dấu sự khởi đầu thực sự của thời đại truyền thông mới.)

  • reshaping in the new media age

    tái định hình/thay đổi trong thời đại truyền thông mới

    "Traditional journalism is being reshaped in the new media age."

    (Báo chí truyền thống đang được tái định hình trong thời đại truyền thông mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new media age

Danh từ ghép
Lật mặt

Thời kỳ được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi các công nghệ truyền thông kỹ thuật số, internet và mạng xã hội, tác động đến cách thông tin được tạo ra, phổ biến và tiêu thụ.

"The new media age has fundamentally altered the landscape of journalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new media age".

Văn hóa tham gia và 'Prosumer'

Thời đại truyền thông mới đã thúc đẩy một văn hóa tham gia mạnh mẽ, nơi ranh giới giữa người sản xuất (producer) và người tiêu dùng (consumer) nội dung trở nên mờ nhạt. Khái niệm 'prosumer' (người vừa sản xuất vừa tiêu dùng) xuất hiện, ví dụ như người dùng tạo blog, video trên YouTube, hoặc tham gia vào các cộng đồng trực tuyến, đóng góp tích cực vào việc tạo ra và chia sẻ thông tin.

Tác động đến thông tin và xã hội

Truyền thông mới đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin, từ báo chí truyền thống sang nguồn tin đa dạng, nhanh chóng và đôi khi thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội. Điều này dẫn đến cả cơ hội phổ biến thông tin nhanh chóng lẫn thách thức về tin giả (fake news), quyền riêng tư và tác động đến các phong trào xã hội, chính trị trên toàn cầu.