(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ newest
B1

newest

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mới nhất tân thời nhất hiện đại nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Newest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mới nhất, gần đây nhất được làm, sản xuất hoặc giới thiệu.

Definition (English Meaning)

Most recently made, produced, or introduced; most recent.

Ví dụ Thực tế với 'Newest'

  • "This is the newest model of the car."

    "Đây là mẫu xe mới nhất."

  • "She always buys the newest gadgets."

    "Cô ấy luôn mua những món đồ công nghệ mới nhất."

  • "The newest version of the software is available for download."

    "Phiên bản mới nhất của phần mềm đã có sẵn để tải xuống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Newest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: newest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

oldest(cũ nhất)
earliest(sớm nhất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Newest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Newest" là dạng so sánh nhất của tính từ "new". Nó được sử dụng để chỉ một thứ gì đó là mới nhất trong một loạt các thứ hoặc trong một khoảng thời gian. Nó mang ý nghĩa về sự hiện đại, cập nhật và tiên tiến nhất. Khác với "newer" (mới hơn), "newest" chỉ ra rằng không có gì mới hơn cái đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Newest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)