(Top Banner Ad)
media channel
B1
danh từ B1 Truyền thông

media channel

UK: /ˈmiːdiə ˈtʃænl/ • US: /ˈmiːdiə ˈtʃænl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kênh truyền thông phương tiện truyền thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A means or system for communicating information, entertainment, or advertising to a large audience.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện hoặc hệ thống để truyền đạt thông tin, giải trí hoặc quảng cáo đến một lượng lớn khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media is a powerful media channel for reaching young people."

    "Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ để tiếp cận giới trẻ."

  • "The company uses several media channels to promote its products."

    "Công ty sử dụng một số kênh truyền thông để quảng bá sản phẩm của mình."

  • "Television remains a popular media channel, especially among older audiences."

    "Truyền hình vẫn là một kênh truyền thông phổ biến, đặc biệt là đối với khán giả lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media Truyền thông đại chúng, phương tiện truyền thông
Noun channel Kênh, đường dẫn, tần số
Verb channel Hướng tới, dẫn (thông tin, năng lượng)
Noun medium Phương tiện, môi trường
Adjective multimedia Đa phương tiện

Synonyms

communication channel (kênh truyền thông)distribution channel (kênh phân phối)

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English (17th C.)
medium
English (20th C.)
media
Latin
canalis
Old French
chanel
Middle English
chanel
Modern English
channel
Modern English
media channel

Sự Ra Đời của 'Media'

'Media' (truyền thông) xuất phát từ từ 'medium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ bất kỳ phương tiện truyền tải thông tin nào. Đến thế kỷ 20, nó trở thành một danh từ số nhiều tập hợp để chỉ tất cả các phương tiện thông tin đại chúng như báo chí, đài phát thanh, truyền hình. Khi kết hợp với 'channel' (kênh), nó tạo thành 'kênh truyền thông' để chỉ một con đường cụ thể để phân phối thông tin.

Nguồn Gốc của 'Channel'

Từ 'channel' có nguồn gốc từ 'canalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ống nước' hoặc 'kênh đào'. Qua tiếng Pháp cổ ('chanel'), từ này được người Anh tiếp nhận vào thời Trung cổ để chỉ một con đường tự nhiên hoặc nhân tạo cho nước chảy. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ con đường nào dùng để truyền tải hoặc phân phối thứ gì đó, bao gồm cả thông tin.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một kênh cụ thể mà qua đó thông tin được phân phối. Nó có thể bao gồm các kênh truyền hình, đài phát thanh, báo chí, tạp chí, hoặc các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, trang web tin tức, và blog. Nó nhấn mạnh tính chất là một đường dẫn cụ thể, thay vì toàn bộ lĩnh vực truyền thông.

Prepositions

on through

'On' thường được sử dụng để chỉ việc xuất hiện hoặc có mặt trên một kênh cụ thể (ví dụ: 'The advertisement appeared on several media channels'). 'Through' thường dùng để chỉ việc thông tin được truyền tải qua kênh đó (ví dụ: 'The news spread quickly through various media channels').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + media channel
  • social social media channel
    (kênh truyền thông xã hội)
  • digital digital media channel
    (kênh truyền thông kỹ thuật số)
  • traditional traditional media channel
    (kênh truyền thông truyền thống)
  • primary primary media channel
    (kênh truyền thông chính)
  • effective effective media channel
    (kênh truyền thông hiệu quả)
Động từ + media channel
  • use use a media channel
    (sử dụng một kênh truyền thông)
  • open open a media channel
    (mở một kênh truyền thông)
  • diversify diversify media channels
    (đa dạng hóa các kênh truyền thông)
  • monitor monitor media channels
    (giám sát các kênh truyền thông)
  • broadcast through broadcast through a media channel
    (phát sóng qua một kênh truyền thông)

Idioms

  • through a media channel

    Thông qua một kênh truyền thông (chỉ cách thức truyền đạt)

    "The company announced its new product through a media channel."

    (Công ty đã công bố sản phẩm mới của mình thông qua một kênh truyền thông.)

  • establish a media channel

    Thiết lập/xây dựng một kênh truyền thông

    "They are working to establish a new media channel for local news."

    (Họ đang nỗ lực để thiết lập một kênh truyền thông mới cho tin tức địa phương.)

  • leverage multiple media channels

    Tận dụng nhiều kênh truyền thông

    "Businesses leverage multiple media channels to reach a wider audience."

    (Các doanh nghiệp tận dụng nhiều kênh truyền thông để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media channel

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện hoặc hệ thống để truyền đạt thông tin, giải trí hoặc quảng cáo đến một lượng lớn khán giả.

"Social media is a powerful media channel for reaching young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company uses this media channel effectively, it will increase brand awareness.
Nếu công ty sử dụng kênh truyền thông này một cách hiệu quả, nó sẽ tăng độ nhận diện thương hiệu.
Phủ định
If the company doesn't invest in the right media channel, it won't reach its target audience.
Nếu công ty không đầu tư vào đúng kênh truyền thông, nó sẽ không tiếp cận được đối tượng mục tiêu.
Nghi vấn
Will the campaign be successful if we choose this media channel?
Liệu chiến dịch có thành công nếu chúng ta chọn kênh truyền thông này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media channel".

Vai trò của Kênh Truyền thông trong Xã hội Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, các kênh truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình dư luận, lan truyền thông tin và ảnh hưởng đến văn hóa. Chúng là cầu nối giữa các cá nhân, tổ chức và công chúng, cho phép trao đổi thông tin nhanh chóng và rộng khắp.

Sự Phát Triển Từ Truyền Thống đến Kỹ Thuật Số

Sự ra đời của internet và các công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa các kênh truyền thông. Từ báo in và truyền hình, chúng ta đã chuyển sang các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội và podcast, tạo ra một hệ sinh thái truyền thông đa dạng và phức tạp hơn, nơi mọi người đều có thể trở thành nhà sản xuất nội dung.