(Top Banner Ad)
nicer
A2
adjective A2 General

nicer

UK: /ˈnaɪsər/ • US: /ˈnaɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn dễ chịu hơn đẹp hơn tử tế hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More pleasant, agreeable, or attractive.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu hơn, dễ thương hơn, hoặc hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coffee is nicer than the one I had yesterday."

    "Cà phê này ngon hơn ly tôi uống hôm qua."

  • "She's a nicer person than her brother."

    "Cô ấy là một người tốt hơn anh trai cô ấy."

  • "The weather is much nicer today."

    "Thời tiết hôm nay dễ chịu hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nice tử tế, tốt bụng, dễ chịu, đẹp
Adverb nicely một cách tử tế, một cách dễ chịu, một cách khéo léo
Noun niceness sự tử tế, sự dễ chịu, sự tốt bụng
Noun nicety sự tinh tế, chi tiết nhỏ, sự chính xác
Adjective (Superlative) nicest tử tế nhất, dễ chịu nhất, tốt đẹp nhất

Synonyms

better (tốt hơn)more pleasant (dễ chịu hơn)kinder (tử tế hơn)

Antonyms

worse (tệ hơn)less pleasant (ít dễ chịu hơn)meaner (xấu tính hơn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
nescius
Old French
nice
Middle English
nice
Modern English
nicer

Sự thay đổi nghĩa kỳ lạ của 'nice'

Từ 'nice' mà 'nicer' là dạng so sánh, có một lịch sử thú vị với sự thay đổi nghĩa hoàn toàn. Ban đầu, từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nescius' (nghĩa là 'ngu dốt', 'không biết'). Khi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, nó vẫn mang nghĩa tiêu cực như 'ngu xuẩn', 'nhút nhát'. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, nghĩa của 'nice' dần chuyển sang tích cực, chỉ sự 'tinh tế', 'chính xác', và cuối cùng là 'dễ chịu', 'tử tế'. Vì vậy, 'nicer' hiện nay có nghĩa là 'tử tế hơn', 'dễ chịu hơn' – một sự lột xác đáng kinh ngạc!

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'nice'. Thường dùng để so sánh hai người, vật, hoặc tình huống và cho thấy một trong số đó tốt hơn, dễ chịu hơn, hoặc hấp dẫn hơn so với cái còn lại. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'better' hoặc 'kinder' nằm ở chỗ 'nicer' thường chỉ về mặt thẩm mỹ, tính cách dễ mến, hoặc sự thoải mái, trong khi 'better' có thể ám chỉ chất lượng hoặc hiệu suất, và 'kinder' nhấn mạnh lòng tốt và sự tử tế.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà 'nicer' được so sánh với. Ví dụ: 'This is nicer than that' (Cái này đẹp hơn cái kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nicer
  • be be nicer
    (tốt hơn, tử tế hơn (ví dụ: 'It would be nicer if you helped.' - Sẽ tốt hơn nếu bạn giúp.))
  • feel feel nicer
    (cảm thấy dễ chịu hơn, tốt hơn (ví dụ: 'I feel much nicer after a shower.' - Tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều sau khi tắm.))
  • look look nicer
    (trông đẹp hơn, ưa nhìn hơn (ví dụ: 'This room would look nicer with some plants.' - Căn phòng này sẽ trông đẹp hơn nếu có vài chậu cây.))
  • make make things nicer
    (làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn, dễ chịu hơn (ví dụ: 'Let's try to make things nicer for everyone.' - Hãy cố gắng làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn cho mọi người.))
Adverb + nicer
  • much much nicer
    (tốt hơn nhiều, dễ chịu hơn nhiều (ví dụ: 'This weather is much nicer today.' - Thời tiết hôm nay dễ chịu hơn nhiều.))
  • even even nicer
    (thậm chí còn tốt hơn, thậm chí còn dễ chịu hơn (ví dụ: 'It's nice, but a big cup of coffee would be even nicer.' - Nó đã tốt rồi, nhưng một tách cà phê lớn sẽ còn tuyệt vời hơn.))
  • a lot a lot nicer
    (tốt hơn nhiều, dễ chịu hơn nhiều (ví dụ: 'The new design is a lot nicer.' - Thiết kế mới đẹp hơn nhiều.))
  • a bit a bit nicer
    (tốt hơn một chút, tử tế hơn một chút (ví dụ: 'Could you be a bit nicer to your colleagues?' - Bạn có thể tử tế hơn một chút với đồng nghiệp của mình không?))
(A) nicer + Noun
  • person a nicer person
    (một người tốt bụng hơn (ví dụ: 'He's become a much nicer person.' - Anh ấy đã trở thành một người tốt bụng hơn nhiều.))
  • place a nicer place
    (một nơi đẹp hơn, dễ chịu hơn (ví dụ: 'I wish we lived in a nicer place.' - Tôi ước chúng tôi sống ở một nơi tốt hơn.))
  • way a nicer way of saying...
    (một cách nói tế nhị/dễ nghe hơn (ví dụ: 'Is there a nicer way of saying no?' - Có cách nào từ chối tế nhị hơn không?))

Idioms

  • Be nicer to someone

    Đối xử tốt hơn/tử tế hơn với ai đó

    "You should be nicer to your new teammates if you want to get along."

    (Bạn nên đối xử tử tế hơn với đồng đội mới nếu bạn muốn hòa hợp.)

  • Make things nicer

    Làm cho mọi thứ tốt đẹp/dễ chịu hơn

    "Let's put some flowers on the table to make things nicer for dinner."

    (Hãy đặt vài bông hoa lên bàn để làm cho bữa tối dễ chịu hơn.)

  • A nicer way of saying...

    Một cách nói tế nhị/dễ nghe hơn (một điều gì đó)

    "I think there might be a nicer way of saying that she made a mistake."

    (Tôi nghĩ có thể có một cách nói tế nhị hơn khi nói rằng cô ấy đã mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicer

adjective
Lật mặt

Dễ chịu hơn, dễ thương hơn, hoặc hấp dẫn hơn.

"This coffee is nicer than the one I had yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is nicer than her sister.
Cô ấy tốt bụng hơn chị gái của mình.
Phủ định
He isn't nicer than his brother.
Anh ấy không tốt bụng hơn em trai của mình.
Nghi vấn
Is she nicer to you than to me?
Cô ấy có tốt bụng với bạn hơn với tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be nicer to her brother.
Cô ấy sẽ đối xử tốt hơn với em trai mình.
Phủ định
They are not going to be nicer to each other, it seems.
Có vẻ như họ sẽ không đối xử tốt hơn với nhau.
Nghi vấn
Are you going to be nicer to the new student?
Bạn có định đối xử tốt hơn với học sinh mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicer".

Văn hóa lịch sự và tử tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở nên 'tử tế' (nice) và 'tử tế hơn' (nicer) được đánh giá rất cao trong các tương tác xã hội. Người ta thường khuyến khích 'hãy tử tế hơn' với người khác, đặc biệt là người lạ, như một dấu hiệu của sự tôn trọng và thiện chí. Điều này góp phần tạo nên một cộng đồng hòa thuận hơn và những trải nghiệm hàng ngày tích cực. Khái niệm làm cho mọi thứ 'nicer' thường liên quan đến việc cải thiện điều kiện hoặc bầu không khí để mang lại sự thoải mái và niềm vui.