nicer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More pleasant, agreeable, or attractive.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu hơn, dễ thương hơn, hoặc hấp dẫn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coffee is nicer than the one I had yesterday."
"Cà phê này ngon hơn ly tôi uống hôm qua."
-
"She's a nicer person than her brother."
"Cô ấy là một người tốt hơn anh trai cô ấy."
-
"The weather is much nicer today."
"Thời tiết hôm nay dễ chịu hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'nice'. Thường dùng để so sánh hai người, vật, hoặc tình huống và cho thấy một trong số đó tốt hơn, dễ chịu hơn, hoặc hấp dẫn hơn so với cái còn lại. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'better' hoặc 'kinder' nằm ở chỗ 'nicer' thường chỉ về mặt thẩm mỹ, tính cách dễ mến, hoặc sự thoải mái, trong khi 'better' có thể ám chỉ chất lượng hoặc hiệu suất, và 'kinder' nhấn mạnh lòng tốt và sự tử tế.
Prepositions
'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà 'nicer' được so sánh với. Ví dụ: 'This is nicer than that' (Cái này đẹp hơn cái kia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be nicer (tốt hơn, tử tế hơn (ví dụ: 'It would be nicer if you helped.' - Sẽ tốt hơn nếu bạn giúp.))
-
feel feel nicer (cảm thấy dễ chịu hơn, tốt hơn (ví dụ: 'I feel much nicer after a shower.' - Tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều sau khi tắm.))
-
look look nicer (trông đẹp hơn, ưa nhìn hơn (ví dụ: 'This room would look nicer with some plants.' - Căn phòng này sẽ trông đẹp hơn nếu có vài chậu cây.))
-
make make things nicer (làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn, dễ chịu hơn (ví dụ: 'Let's try to make things nicer for everyone.' - Hãy cố gắng làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn cho mọi người.))
-
much much nicer (tốt hơn nhiều, dễ chịu hơn nhiều (ví dụ: 'This weather is much nicer today.' - Thời tiết hôm nay dễ chịu hơn nhiều.))
-
even even nicer (thậm chí còn tốt hơn, thậm chí còn dễ chịu hơn (ví dụ: 'It's nice, but a big cup of coffee would be even nicer.' - Nó đã tốt rồi, nhưng một tách cà phê lớn sẽ còn tuyệt vời hơn.))
-
a lot a lot nicer (tốt hơn nhiều, dễ chịu hơn nhiều (ví dụ: 'The new design is a lot nicer.' - Thiết kế mới đẹp hơn nhiều.))
-
a bit a bit nicer (tốt hơn một chút, tử tế hơn một chút (ví dụ: 'Could you be a bit nicer to your colleagues?' - Bạn có thể tử tế hơn một chút với đồng nghiệp của mình không?))
-
person a nicer person (một người tốt bụng hơn (ví dụ: 'He's become a much nicer person.' - Anh ấy đã trở thành một người tốt bụng hơn nhiều.))
-
place a nicer place (một nơi đẹp hơn, dễ chịu hơn (ví dụ: 'I wish we lived in a nicer place.' - Tôi ước chúng tôi sống ở một nơi tốt hơn.))
-
way a nicer way of saying... (một cách nói tế nhị/dễ nghe hơn (ví dụ: 'Is there a nicer way of saying no?' - Có cách nào từ chối tế nhị hơn không?))
Idioms
-
Be nicer to someone
Đối xử tốt hơn/tử tế hơn với ai đó
"You should be nicer to your new teammates if you want to get along."
(Bạn nên đối xử tử tế hơn với đồng đội mới nếu bạn muốn hòa hợp.)
-
Make things nicer
Làm cho mọi thứ tốt đẹp/dễ chịu hơn
"Let's put some flowers on the table to make things nicer for dinner."
(Hãy đặt vài bông hoa lên bàn để làm cho bữa tối dễ chịu hơn.)
-
A nicer way of saying...
Một cách nói tế nhị/dễ nghe hơn (một điều gì đó)
"I think there might be a nicer way of saying that she made a mistake."
(Tôi nghĩ có thể có một cách nói tế nhị hơn khi nói rằng cô ấy đã mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nicer
adjectiveDễ chịu hơn, dễ thương hơn, hoặc hấp dẫn hơn.
"This coffee is nicer than the one I had yesterday."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is nicer than her sister. |
Cô ấy tốt bụng hơn chị gái của mình. |
| Phủ định | He isn't nicer than his brother. |
Anh ấy không tốt bụng hơn em trai của mình. |
| Nghi vấn | Is she nicer to you than to me? |
Cô ấy có tốt bụng với bạn hơn với tôi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be nicer to her brother. |
Cô ấy sẽ đối xử tốt hơn với em trai mình. |
| Phủ định | They are not going to be nicer to each other, it seems. |
Có vẻ như họ sẽ không đối xử tốt hơn với nhau. |
| Nghi vấn | Are you going to be nicer to the new student? |
Bạn có định đối xử tốt hơn với học sinh mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicer".
