(Top Banner Ad)
nicety
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội, Ứng xử

nicety

UK: /ˈnaɪsəti/ • US: /ˈnaɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh tế chi tiết nhỏ nhặt phép lịch sự sự tế nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine or subtle detail or distinction.

Vietnamese Meaning

Một chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They discussed the niceties of the agreement."

    "Họ thảo luận về những chi tiết tinh tế của thỏa thuận."

  • "She observed all the social niceties."

    "Cô ấy tuân thủ tất cả các phép tắc xã giao."

  • "He paid attention to the niceties of dress."

    "Anh ấy chú ý đến những chi tiết tinh tế trong trang phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nice tốt, đẹp, tử tế, dễ chịu
Adverb nicely một cách tốt đẹp, tử tế; cẩn thận, chính xác
Noun niceness sự tử tế, sự tốt đẹp
Adjective (comparative) nicer tốt hơn, đẹp hơn
Adjective (superlative) nicest tốt nhất, đẹp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescius
Old French
nice
Old French
niceté
Middle English
niceté
Modern English
nicety

Sự tiến hóa từ 'ngu dốt' đến 'tinh tế'

Từ 'nicety' có một hành trình thú vị. Ban đầu, từ gốc Latin 'nescius' có nghĩa là 'không biết gì, ngu dốt'. Khi vào tiếng Pháp cổ thành 'nice', nó mang nghĩa 'ngu ngốc, đơn giản'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'quá tỉ mỉ, kỹ tính' (từ đó mà có 'nice' trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'tốt đẹp'). Đến tiếng Anh trung đại, 'nicety' bắt đầu được dùng với nghĩa 'sự tỉ mỉ, sự chính xác' và cuối cùng là 'sự tinh tế' hay 'chi tiết nhỏ cần sự khéo léo'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong giao tiếp, ứng xử, hoặc thủ tục, đôi khi nhấn mạnh đến sự trang trọng và lịch sự. Khác với 'detail' đơn thuần, 'nicety' mang ý nghĩa đánh giá cao sự tinh tế và chu đáo.

Prepositions

about of

‘About’: Thường dùng để chỉ sự quan tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt. ‘Of’: Thường dùng để chỉ một loại, một khía cạnh của sự tinh tế, lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nicety
  • fine fine nicety
    (sự tinh tế nhỏ, chi tiết nhỏ)
  • subtle subtle nicety
    (sắc thái tinh tế, chi tiết vi tế)
  • legal legal nicety
    (chi tiết pháp lý rắc rối/phức tạp)
  • technical technical nicety
    (chi tiết kỹ thuật phức tạp/nhỏ)
Verb + nicety
  • observe observe the niceties
    (tuân thủ các quy tắc xã giao, phép lịch sự)
  • attend to attend to the niceties
    (chú ý đến các chi tiết nhỏ, sự tinh tế)
  • appreciate appreciate the niceties
    (đánh giá cao sự tinh tế, những chi tiết khéo léo)
  • understand understand the niceties
    (hiểu rõ sự tinh tế, những chi tiết phức tạp)

Idioms

  • observe the niceties

    Tuân thủ các quy tắc xã giao, phép lịch sự hoặc các nghi thức trang trọng.

    "In formal diplomatic meetings, it's crucial to observe the niceties."

    (Trong các cuộc họp ngoại giao trang trọng, việc tuân thủ các phép tắc xã giao là rất quan trọng.)

  • go into the niceties of something

    Đi sâu vào các chi tiết nhỏ, phức tạp hoặc tinh tế của một vấn đề.

    "We don't have time to go into the niceties of every clause; let's focus on the main points."

    (Chúng ta không có thời gian để đi sâu vào từng chi tiết nhỏ của mỗi điều khoản; hãy tập trung vào các điểm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicety

noun
Lật mặt

Một chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.

"They discussed the niceties of the agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always observes the niceties of social interaction.
Cô ấy luôn tuân thủ những phép tắc xã giao thông thường.
Phủ định
He doesn't care about the niceties of formal introductions.
Anh ấy không quan tâm đến những phép tắc của việc giới thiệu trang trọng.
Nghi vấn
Are you familiar with the niceties of dining etiquette?
Bạn có quen thuộc với những phép tắc trong nghi thức ăn uống không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer a small nicety to compensate for the inconvenience.
Công ty sẽ đưa ra một chút ưu đãi để bù đắp cho sự bất tiện.
Phủ định
The negotiation is not going to be about niceties; it will be about the core issues.
Cuộc đàm phán sẽ không phải về những điều nhỏ nhặt; nó sẽ là về các vấn đề cốt lõi.
Nghi vấn
Will the host offer any niceties to the guests upon arrival?
Chủ nhà có đưa ra bất kỳ sự ưu đãi nào cho khách khi đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicety".

Sự tinh tế trong văn hóa giao tiếp và công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp, việc chú ý đến 'niceties' (sự tinh tế, các chi tiết nhỏ) được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và khả năng xử lý tình huống khéo léo. Ví dụ, việc tuân thủ các nghi thức xã giao ('observe the niceties') cho thấy sự hiểu biết và tôn trọng truyền thống hoặc quy tắc cộng đồng.