nicety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine or subtle detail or distinction.
Vietnamese Meaning
Một chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They discussed the niceties of the agreement."
"Họ thảo luận về những chi tiết tinh tế của thỏa thuận."
-
"She observed all the social niceties."
"Cô ấy tuân thủ tất cả các phép tắc xã giao."
-
"He paid attention to the niceties of dress."
"Anh ấy chú ý đến những chi tiết tinh tế trong trang phục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong giao tiếp, ứng xử, hoặc thủ tục, đôi khi nhấn mạnh đến sự trang trọng và lịch sự. Khác với 'detail' đơn thuần, 'nicety' mang ý nghĩa đánh giá cao sự tinh tế và chu đáo.
Prepositions
‘About’: Thường dùng để chỉ sự quan tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt. ‘Of’: Thường dùng để chỉ một loại, một khía cạnh của sự tinh tế, lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine nicety (sự tinh tế nhỏ, chi tiết nhỏ)
-
subtle subtle nicety (sắc thái tinh tế, chi tiết vi tế)
-
legal legal nicety (chi tiết pháp lý rắc rối/phức tạp)
-
technical technical nicety (chi tiết kỹ thuật phức tạp/nhỏ)
-
observe observe the niceties (tuân thủ các quy tắc xã giao, phép lịch sự)
-
attend to attend to the niceties (chú ý đến các chi tiết nhỏ, sự tinh tế)
-
appreciate appreciate the niceties (đánh giá cao sự tinh tế, những chi tiết khéo léo)
-
understand understand the niceties (hiểu rõ sự tinh tế, những chi tiết phức tạp)
Idioms
-
observe the niceties
Tuân thủ các quy tắc xã giao, phép lịch sự hoặc các nghi thức trang trọng.
"In formal diplomatic meetings, it's crucial to observe the niceties."
(Trong các cuộc họp ngoại giao trang trọng, việc tuân thủ các phép tắc xã giao là rất quan trọng.)
-
go into the niceties of something
Đi sâu vào các chi tiết nhỏ, phức tạp hoặc tinh tế của một vấn đề.
"We don't have time to go into the niceties of every clause; let's focus on the main points."
(Chúng ta không có thời gian để đi sâu vào từng chi tiết nhỏ của mỗi điều khoản; hãy tập trung vào các điểm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nicety
nounMột chi tiết hoặc sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt.
"They discussed the niceties of the agreement."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always observes the niceties of social interaction. |
Cô ấy luôn tuân thủ những phép tắc xã giao thông thường. |
| Phủ định | He doesn't care about the niceties of formal introductions. |
Anh ấy không quan tâm đến những phép tắc của việc giới thiệu trang trọng. |
| Nghi vấn | Are you familiar with the niceties of dining etiquette? |
Bạn có quen thuộc với những phép tắc trong nghi thức ăn uống không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will offer a small nicety to compensate for the inconvenience. |
Công ty sẽ đưa ra một chút ưu đãi để bù đắp cho sự bất tiện. |
| Phủ định | The negotiation is not going to be about niceties; it will be about the core issues. |
Cuộc đàm phán sẽ không phải về những điều nhỏ nhặt; nó sẽ là về các vấn đề cốt lõi. |
| Nghi vấn | Will the host offer any niceties to the guests upon arrival? |
Chủ nhà có đưa ra bất kỳ sự ưu đãi nào cho khách khi đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicety".
