(Top Banner Ad)
nicely
B1
Adverb B1 Chung

nicely

UK: /ˈnaɪsli/ • US: /ˈnaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

tốt đẹp tử tế lịch sự dễ chịu vừa vặn đẹp mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a pleasant, agreeable, or attractive manner.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ chịu, hòa nhã hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She arranged the flowers nicely."

    "Cô ấy cắm hoa rất đẹp."

  • "The children behaved nicely at the party."

    "Bọn trẻ cư xử rất ngoan tại bữa tiệc."

  • "The sauce is spiced nicely."

    "Nước sốt được nêm gia vị rất vừa."

  • "The room is nicely decorated."

    "Căn phòng được trang trí đẹp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nice tử tế, tốt đẹp, dễ chịu, thú vị
Noun niceness sự tử tế, sự tốt bụng, sự dễ chịu
Adverb nicely một cách tử tế, dễ chịu, tốt đẹp, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescire
Latin
nescius
Old French
nice
Middle English
nice
English
nice
English
nicely

Hành trình từ 'ngu dốt' đến 'tử tế'

Từ 'nicely' có nguồn gốc từ tính từ 'nice', và câu chuyện của 'nice' khá thú vị. Ban đầu, từ 'nice' trong tiếng Latin (nescius) và tiếng Pháp cổ (nice) có nghĩa là 'ngu dốt', 'không biết gì' hoặc 'ngớ ngẩn'. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của từ này đã trải qua một sự thay đổi đáng kinh ngạc. Trong tiếng Anh trung đại, nó có lúc mang nghĩa 'tinh tế', 'chính xác', rồi dần dần phát triển thành nghĩa 'dễ chịu', 'tốt đẹp', 'tử tế' như chúng ta dùng ngày nay. 'Nicely' đơn giản là hình thức trạng từ của 'nice', mang ý nghĩa 'một cách tử tế/dễ chịu/tốt đẹp'.

Usage Note

Từ 'nicely' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự lịch sự, chu đáo, hoặc sự thành công, hiệu quả. Nó có thể thể hiện sự hài lòng của người nói về hành động đó. So sánh với 'well' (tốt), 'nicely' thường mang sắc thái trang trọng và chủ quan hơn. Ví dụ, 'He sings well' chỉ khả năng ca hát tốt, trong khi 'He sings nicely' lại nhấn mạnh sự dễ chịu, du dương của giọng hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nicely
  • work work nicely
    (hoạt động trôi chảy/hiệu quả)
  • fit fit nicely
    (vừa vặn đẹp mắt/tốt)
  • behave behave nicely
    (cư xử tử tế/ngoan ngoãn)
  • dress dress nicely
    (ăn mặc đẹp đẽ/lịch sự)
  • explain explain nicely
    (giải thích một cách lịch sự/rõ ràng)
Adverb intensifying nicely
  • very very nicely
    (rất tử tế/rất tốt)
  • quite quite nicely
    (khá tử tế/khá tốt)
  • pretty pretty nicely
    (khá tử tế/khá tốt)

Idioms

  • do nicely

    là đủ/sẽ ổn thôi (thường dùng để diễn tả sự hài lòng với một điều gì đó là đủ cho mục đích)

    "That amount of money will do nicely for our trip."

    (Số tiền đó sẽ đủ cho chuyến đi của chúng ta.)

  • nicely done

    làm tốt lắm/rất tốt (lời khen ngợi)

    "You finished the project ahead of schedule? Nicely done!"

    (Bạn đã hoàn thành dự án trước thời hạn ư? Làm tốt lắm!)

  • nicely put

    diễn đạt khéo léo/tinh tế (thường dùng để khen cách ai đó nói ra một điều gì đó khó nói)

    "That's a difficult topic, but you put it very nicely."

    (Đó là một chủ đề khó, nhưng bạn đã diễn đạt nó rất khéo léo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicely

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ chịu, hòa nhã hoặc hấp dẫn.

"She arranged the flowers nicely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he asked nicely, I would lend him my car.
Nếu anh ấy hỏi tử tế, tôi sẽ cho anh ấy mượn xe của tôi.
Phủ định
If she didn't sing so nicely, the audience wouldn't applaud so loudly.
Nếu cô ấy không hát hay như vậy, khán giả sẽ không vỗ tay lớn như vậy.
Nghi vấn
Would you treat me nicely if I gave you a million dollars?
Bạn có đối xử tốt với tôi nếu tôi cho bạn một triệu đô la không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sing that song nicely at the concert.
Cô ấy sẽ hát bài hát đó một cách hay tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They are not going to treat their guests nicely if they continue to complain.
Họ sẽ không đối xử tốt với khách của họ nếu họ tiếp tục phàn nàn.
Nghi vấn
Is he going to behave nicely at the party tonight?
Tối nay anh ấy có cư xử tốt tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicely".

Tầm quan trọng của 'Niceness' trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'niceness' (sự tử tế, lịch sự) được coi là một phẩm chất xã hội quan trọng. Từ nhỏ, trẻ em đã được dạy 'be nice' (hãy tử tế) hoặc 'play nicely' (chơi ngoan) như một phần của việc học cách hòa nhập và tôn trọng người khác. Điều này thể hiện một giá trị cốt lõi là sự hòa nhã, lịch thiệp và tránh gây mâu thuẫn trực tiếp trong các tương tác hàng ngày.

Nicely: Biểu hiện của sự tinh tế và chu đáo

Việc sử dụng 'nicely' thường không chỉ ám chỉ sự tử tế đơn thuần mà còn có thể mang hàm ý về sự tinh tế, chu đáo hoặc khéo léo. Ví dụ, 'a nicely decorated room' (một căn phòng được trang trí đẹp mắt/tinh tế) không chỉ là đẹp mà còn thể hiện sự tỉ mỉ, công phu của người trang trí. 'Nicely explained' (giải thích khéo léo) có nghĩa là cách giải thích không chỉ rõ ràng mà còn tế nhị, dễ hiểu.