nicely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a pleasant, agreeable, or attractive manner.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ chịu, hòa nhã hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She arranged the flowers nicely."
"Cô ấy cắm hoa rất đẹp."
-
"The children behaved nicely at the party."
"Bọn trẻ cư xử rất ngoan tại bữa tiệc."
-
"The sauce is spiced nicely."
"Nước sốt được nêm gia vị rất vừa."
-
"The room is nicely decorated."
"Căn phòng được trang trí đẹp mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nicely' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự lịch sự, chu đáo, hoặc sự thành công, hiệu quả. Nó có thể thể hiện sự hài lòng của người nói về hành động đó. So sánh với 'well' (tốt), 'nicely' thường mang sắc thái trang trọng và chủ quan hơn. Ví dụ, 'He sings well' chỉ khả năng ca hát tốt, trong khi 'He sings nicely' lại nhấn mạnh sự dễ chịu, du dương của giọng hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work nicely (hoạt động trôi chảy/hiệu quả)
-
fit fit nicely (vừa vặn đẹp mắt/tốt)
-
behave behave nicely (cư xử tử tế/ngoan ngoãn)
-
dress dress nicely (ăn mặc đẹp đẽ/lịch sự)
-
explain explain nicely (giải thích một cách lịch sự/rõ ràng)
-
very very nicely (rất tử tế/rất tốt)
-
quite quite nicely (khá tử tế/khá tốt)
-
pretty pretty nicely (khá tử tế/khá tốt)
Idioms
-
do nicely
là đủ/sẽ ổn thôi (thường dùng để diễn tả sự hài lòng với một điều gì đó là đủ cho mục đích)
"That amount of money will do nicely for our trip."
(Số tiền đó sẽ đủ cho chuyến đi của chúng ta.)
-
nicely done
làm tốt lắm/rất tốt (lời khen ngợi)
"You finished the project ahead of schedule? Nicely done!"
(Bạn đã hoàn thành dự án trước thời hạn ư? Làm tốt lắm!)
-
nicely put
diễn đạt khéo léo/tinh tế (thường dùng để khen cách ai đó nói ra một điều gì đó khó nói)
"That's a difficult topic, but you put it very nicely."
(Đó là một chủ đề khó, nhưng bạn đã diễn đạt nó rất khéo léo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nicely
AdverbMột cách dễ chịu, hòa nhã hoặc hấp dẫn.
"She arranged the flowers nicely."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he asked nicely, I would lend him my car. |
Nếu anh ấy hỏi tử tế, tôi sẽ cho anh ấy mượn xe của tôi. |
| Phủ định | If she didn't sing so nicely, the audience wouldn't applaud so loudly. |
Nếu cô ấy không hát hay như vậy, khán giả sẽ không vỗ tay lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would you treat me nicely if I gave you a million dollars? |
Bạn có đối xử tốt với tôi nếu tôi cho bạn một triệu đô la không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to sing that song nicely at the concert. |
Cô ấy sẽ hát bài hát đó một cách hay tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | They are not going to treat their guests nicely if they continue to complain. |
Họ sẽ không đối xử tốt với khách của họ nếu họ tiếp tục phàn nàn. |
| Nghi vấn | Is he going to behave nicely at the party tonight? |
Tối nay anh ấy có cư xử tốt tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicely".
