night piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work of art (especially music or painting) suggestive of night, or appropriate to the night; a nocturne.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật (đặc biệt là âm nhạc hoặc hội họa) gợi ý về đêm, hoặc phù hợp với đêm; một bản nocturne (khúc đêm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chopin's night pieces are famous for their melancholic beauty."
"Những khúc đêm của Chopin nổi tiếng với vẻ đẹp u sầu."
-
"She played a delicate night piece on the piano."
"Cô ấy đã chơi một bản night piece nhẹ nhàng trên cây đàn piano."
-
"The exhibition featured several night pieces by contemporary artists."
"Triển lãm trưng bày một vài night piece của các nghệ sĩ đương đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | night | đêm, ban đêm |
| Adjective | nightly | hàng đêm, về đêm |
| Noun | nightfall | chập tối, hoàng hôn |
| Noun | piece | mảnh, miếng; tác phẩm |
| Noun | masterpiece | kiệt tác, tác phẩm lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật mang tính chất trữ tình, êm dịu, gợi cảm xúc về đêm. Trong âm nhạc, nó gần như đồng nghĩa với 'nocturne'. Trong hội họa, nó có thể chỉ những bức tranh có tông màu tối, phản ánh không gian và cảm xúc của ban đêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark a dark night piece (một tác phẩm về đêm với tông màu tối)
-
luminous a luminous night piece (một tác phẩm về đêm rực rỡ/phát sáng)
-
atmospheric an atmospheric night piece (một tác phẩm về đêm giàu không khí/cảm xúc)
-
paint paint a night piece (vẽ một bức họa về đêm)
-
compose compose a night piece (sáng tác một bản nhạc về đêm)
-
study study a night piece (nghiên cứu một tác phẩm về đêm)
Idioms
-
a night piece depicting [scene]
một tác phẩm về đêm miêu tả [cảnh]
"The gallery displayed a night piece depicting a serene moonlit forest."
(Phòng trưng bày trưng bày một tác phẩm về đêm miêu tả khu rừng tĩnh lặng dưới ánh trăng.)
-
a night piece for [instrument/ensemble]
một tác phẩm về đêm dành cho [nhạc cụ/hợp xướng]
"Chopin's Nocturne in E-flat is a beloved night piece for piano."
(Bản Nocturne cung Mi giáng của Chopin là một tác phẩm về đêm được yêu thích dành cho piano.)
-
a masterly night piece
một tác phẩm về đêm bậc thầy/xuất sắc
"Critics praised his latest work as a truly masterly night piece."
(Các nhà phê bình ca ngợi tác phẩm mới nhất của ông là một tác phẩm về đêm thực sự bậc thầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night piece
nounMột tác phẩm nghệ thuật (đặc biệt là âm nhạc hoặc hội họa) gợi ý về đêm, hoặc phù hợp với đêm; một bản nocturne (khúc đêm).
"Chopin's night pieces are famous for their melancholic beauty."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum features a stunning night piece by a local artist. |
Bảo tàng trưng bày một tác phẩm đêm tuyệt đẹp của một nghệ sĩ địa phương. |
| Phủ định | Isn't that painting a night piece, focusing on nocturnal landscapes? |
Chẳng phải bức tranh kia là một tác phẩm đêm, tập trung vào phong cảnh về đêm sao? |
| Nghi vấn | Is this collection going to feature another night piece? |
Bộ sưu tập này có định trưng bày thêm một tác phẩm đêm nào nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night piece".
