vip area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A section or area reserved for VIPs (Very Important Persons), typically offering exclusive amenities or services.
Vietnamese Meaning
Khu vực dành riêng cho khách VIP (những người rất quan trọng), thường cung cấp các tiện nghi hoặc dịch vụ độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were invited to sit in the VIP area at the concert."
"Chúng tôi được mời ngồi ở khu vực VIP tại buổi hòa nhạc."
-
"The VIP area offered complimentary drinks and appetizers."
"Khu vực VIP cung cấp đồ uống và món khai vị miễn phí."
-
"Only guests with special passes were allowed access to the VIP area."
"Chỉ những khách có thẻ đặc biệt mới được phép vào khu vực VIP."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực đặc biệt tại một sự kiện, địa điểm giải trí hoặc cơ sở kinh doanh, nơi mà khách VIP được hưởng các quyền lợi hoặc dịch vụ cao cấp hơn so với khách thông thường. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và sự ưu tiên dành cho những cá nhân hoặc nhóm người quan trọng.
Prepositions
‘In the VIP area’ chỉ vị trí bên trong khu vực VIP. ‘At the VIP area’ thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc tại lối vào khu vực VIP, hoặc ám chỉ một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra tại khu vực VIP.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exclusive vip area (khu vực VIP độc quyền)
-
Private vip area (khu vực VIP riêng tư)
-
Designated vip area (khu vực VIP được chỉ định)
-
Enter the vip area (vào khu vực VIP)
-
Access the vip area (tiếp cận khu vực VIP)
-
Reserve a vip area (đặt trước một khu vực VIP)
Idioms
-
Behind the velvet rope (often refers to the vip area)
Ở một vị trí đặc quyền hoặc độc quyền, thường ám chỉ việc có quyền truy cập vào những thứ mà người khác không có.
"Getting into that club is hard; you have to get behind the velvet rope."
(Việc vào được câu lạc bộ đó rất khó; bạn phải có được đặc quyền vào cửa.)
-
Treat someone like a VIP
Đối xử với ai đó như một người rất quan trọng, dành sự quan tâm và dịch vụ đặc biệt.
"The hotel staff treated us like VIPs during our stay."
(Nhân viên khách sạn đã đối xử với chúng tôi như những khách VIP trong suốt thời gian chúng tôi ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vip area
NounKhu vực dành riêng cho khách VIP (những người rất quan trọng), thường cung cấp các tiện nghi hoặc dịch vụ độc quyền.
"We were invited to sit in the VIP area at the concert."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had access to the VIP area. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có quyền vào khu vực VIP. |
| Phủ định | He told me that he did not have a ticket for the VIP area. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có vé vào khu vực VIP. |
| Nghi vấn | They asked if we had been in the VIP area before. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng ở khu vực VIP trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vip area".
