(Top Banner Ad)
npk fertilizer
B2
noun B2 Nông nghiệp

npk fertilizer

UK: ˌɛnˌpiːˈkeɪ ˈfɜːtɪˌlaɪzər • US: ˌɛnˌpiːˈkeɪ ˈfɜrtəˌlaɪzər

Nghĩa tiếng Việt

phân NPK phân bón NPK
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer containing nitrogen (N), phosphorus (P), and potassium (K), the three main nutrients needed for plant growth.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón chứa nitơ (N), phốt pho (P) và kali (K), ba chất dinh dưỡng chính cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer applied NPK fertilizer to his fields to improve crop yield."

    "Người nông dân bón phân NPK cho ruộng của mình để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Using NPK fertilizer helps to promote healthy plant growth and development."

    "Sử dụng phân bón NPK giúp thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng."

  • "Different crops require different NPK ratios for optimal growth."

    "Các loại cây trồng khác nhau đòi hỏi tỷ lệ NPK khác nhau để phát triển tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertilizer Phân bón
Verb fertilize Bón phân, làm cho màu mỡ
Adjective fertile Màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertility Sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Noun fertilization Sự bón phân, sự thụ tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fertilis
Old French
fertile
English
fertile
English
fertilizer

Bí mật đằng sau NPK

NPK không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một từ viết tắt hiện đại, đại diện cho ba nguyên tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu nhất đối với cây trồng: N (Nitrogen - Đạm), P (Phosphorus - Lân) và K (Potassium - Kali). Sự kết hợp này được phát triển trong nông nghiệp để chỉ một loại phân bón cung cấp đầy đủ các chất này.

Nguồn gốc của từ 'fertilizer'

Từ 'fertilizer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fertilis', có nghĩa là 'màu mỡ, sinh sản'. Nó liên quan đến khả năng làm cho đất đai trở nên phong phú và năng suất hơn, giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ. Khi được thêm vào hậu tố '-ize' (làm cho) và '-er' (chỉ vật/người thực hiện hành động), nó tạo thành 'fertilizer' - chất làm cho đất màu mỡ.

Usage Note

NPK fertilizer is a compound fertilizer that contains all three macronutrients: nitrogen, phosphorus, and potassium. The ratio of these nutrients is indicated by the NPK ratio (e.g., 10-10-10 or 20-5-10), which represents the percentage by weight of each nutrient. The specific ratio is chosen based on the needs of the plant and soil conditions. Unlike single nutrient fertilizers, NPK fertilizers provide a more balanced nutrient supply. It's often contrasted with organic fertilizers which tend to release nutrients more slowly.

Prepositions

with in

With: Used to indicate that the fertilizer contains the specified nutrients. E.g., 'The soil was treated with NPK fertilizer.' In: Used to describe the presence of the nutrients within the fertilizer. E.g., 'NPK fertilizer is rich in nitrogen.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + npk fertilizer
  • granular granular NPK fertilizer
    (phân bón NPK dạng hạt)
  • liquid liquid NPK fertilizer
    (phân bón NPK dạng lỏng)
  • balanced balanced NPK fertilizer
    (phân bón NPK cân đối)
  • slow-release slow-release NPK fertilizer
    (phân bón NPK tan chậm)
Verb + npk fertilizer
  • apply apply NPK fertilizer
    (bón phân NPK)
  • use use NPK fertilizer
    (sử dụng phân bón NPK)
  • spread spread NPK fertilizer
    (rải phân NPK)
  • manufacture manufacture NPK fertilizer
    (sản xuất phân bón NPK)
Noun + npk fertilizer
  • bag of a bag of NPK fertilizer
    (một bao phân bón NPK)
  • type of a type of NPK fertilizer
    (một loại phân bón NPK)
  • ratio of the ratio of NPK fertilizer
    (tỷ lệ phân bón NPK)

Idioms

  • NPK fertilizer application

    Việc bón phân NPK (quy trình/cách thức bón)

    "Effective NPK fertilizer application is crucial for maximizing crop yields."

    (Việc bón phân NPK hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa năng suất cây trồng.)

  • NPK fertilizer blend

    Hỗn hợp/công thức phân bón NPK

    "Farmers often choose a specific NPK fertilizer blend tailored to their soil and crop needs."

    (Nông dân thường chọn một công thức phân bón NPK cụ thể phù hợp với đất và nhu cầu cây trồng của họ.)

  • optimal NPK fertilizer ratio

    Tỷ lệ phân bón NPK tối ưu

    "Determining the optimal NPK fertilizer ratio is key to healthy plant growth without waste."

    (Xác định tỷ lệ phân bón NPK tối ưu là chìa khóa để cây trồng phát triển khỏe mạnh mà không lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

npk fertilizer

noun
Lật mặt

Một loại phân bón chứa nitơ (N), phốt pho (P) và kali (K), ba chất dinh dưỡng chính cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

"The farmer applied NPK fertilizer to his fields to improve crop yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "npk fertilizer".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp hiện đại

Phân bón NPK là nền tảng của nông nghiệp hiện đại. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng (Nitrogen cho sự phát triển của lá, Phosphorus cho rễ và hoa, Potassium cho sức khỏe tổng thể và khả năng chống chịu bệnh tật), giúp tăng năng suất cây trồng đáng kể và góp phần đảm bảo an ninh lương thực cho dân số toàn cầu.

Tác động môi trường và sử dụng bền vững

Mặc dù có lợi ích to lớn, việc sử dụng phân bón NPK không đúng cách hoặc quá mức có thể dẫn đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm nguồn nước (hiện tượng phú dưỡng), suy thoái đất và phát thải khí nhà kính. Do đó, việc khuyến khích sử dụng phân bón NPK một cách có trách nhiệm, bền vững, kết hợp với các phương pháp canh tác hữu cơ và quản lý dinh dưỡng cây trồng chính xác là một xu hướng quan trọng trong nông nghiệp ngày nay.