(Top Banner Ad)
no added sugar
A2
Adjective Phrase A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

no added sugar

UK: nəʊ ˈædɪd ˈʃʊɡə • US: noʊ ˈædəd ˈʃʊɡər

Nghĩa tiếng Việt

không thêm đường không đường thêm vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates that sugar has not been deliberately included as an ingredient in a product.

Vietnamese Meaning

Chỉ ra rằng đường không được cố ý thêm vào như một thành phần trong sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This juice has no added sugar; it's sweetened only by the natural sugars in the fruit."

    "Nước ép này không thêm đường; nó chỉ được làm ngọt bằng đường tự nhiên có trong trái cây."

  • "I always look for products with no added sugar."

    "Tôi luôn tìm kiếm các sản phẩm không thêm đường."

  • "The label clearly states 'no added sugar'."

    "Nhãn mác ghi rõ 'không thêm đường'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Adjective sugary có đường, ngọt lịm
Adjective sugar-free không đường
Verb add thêm vào, bổ sung
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung

Synonyms

unsweetened (không đường)without added sugar (không có đường thêm vào)

Antonyms

added sugar (đường thêm vào)sugared (có đường)

Related Words

sugar-free (không đường)low sugar (ít đường)natural sugars (đường tự nhiên)

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nā (not ever)
Modern English
no
Latin
addere (to add to)
Old French
adder (to add)
Modern English
add
Sanskrit
śarkarā (gravel, candied sugar)
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
sucre
Modern English
sugar
Modern English
no added sugar (compound phrase)

Sự ra đời của một xu hướng sống khỏe

Cụm từ "no added sugar" là một phát minh khá hiện đại, xuất hiện khi con người ngày càng nhận thức rõ hơn về tác hại của việc tiêu thụ đường quá mức đối với sức khỏe. Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, các chiến dịch y tế công cộng và khuyến nghị của chuyên gia dinh dưỡng đã thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn. Các nhà sản xuất thực phẩm đã đáp ứng bằng cách tạo ra và quảng bá các sản phẩm không thêm đường, sử dụng nhãn "no added sugar" để giúp người tiêu dùng dễ dàng xác định và lựa chọn sản phẩm phù hợp với chế độ ăn uống lành mạnh của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trên bao bì thực phẩm. Nó nhấn mạnh rằng đường không phải là một thành phần được thêm vào một cách chủ động trong quá trình sản xuất. Điều này khác với việc thực phẩm đó có thể chứa đường tự nhiên (ví dụ: trái cây). Cần phân biệt với 'sugar-free' (không đường) có nghĩa là sản phẩm đó không chứa bất kỳ loại đường nào, kể cả đường tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'no added sugar'
  • yogurt no added sugar yogurt
    (sữa chua không thêm đường)
  • juice no added sugar juice
    (nước ép không thêm đường)
  • jam no added sugar jam
    (mứt không thêm đường)
Cụm từ sử dụng 'no added sugar'
  • products products with no added sugar
    (sản phẩm không thêm đường)
  • drinks drinks with no added sugar
    (đồ uống không thêm đường)
Cụm động từ với 'no added sugar'
  • choose choose no added sugar options
    (chọn lựa các lựa chọn không thêm đường)
  • opt for opt for no added sugar snacks
    (ưu tiên các món ăn nhẹ không thêm đường)

Idioms

  • No added sugar product

    Sản phẩm không thêm đường

    "She always checks for the 'no added sugar' label when buying products."

    (Cô ấy luôn kiểm tra nhãn 'không thêm đường' khi mua sản phẩm.)

  • Lead a no added sugar lifestyle

    Có lối sống không thêm đường (tránh đường bổ sung)

    "Many health-conscious individuals try to lead a no added sugar lifestyle."

    (Nhiều người có ý thức về sức khỏe cố gắng theo đuổi lối sống không thêm đường.)

  • A diet with no added sugar

    Chế độ ăn không thêm đường

    "Following a diet with no added sugar can help improve overall health."

    (Tuân thủ chế độ ăn không thêm đường có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no added sugar

Adjective Phrase
Lật mặt

Chỉ ra rằng đường không được cố ý thêm vào như một thành phần trong sản phẩm.

"This juice has no added sugar; it's sweetened only by the natural sugars in the fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no added sugar".

Xu hướng sức khỏe và giảm đường

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, có một xu hướng sức khỏe ngày càng tăng về việc giảm thiểu lượng đường bổ sung trong chế độ ăn uống. Nhận thức về mối liên hệ giữa việc tiêu thụ đường quá mức với các vấn đề sức khỏe như bệnh tiểu đường type 2, béo phì và bệnh tim mạch đã thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn "no added sugar". Đây là một phần của phong trào sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và kiểm soát calo.

Tiêu chuẩn ghi nhãn và sự lựa chọn của người tiêu dùng

Cụm từ "no added sugar" không chỉ là một chiến lược marketing mà còn tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về ghi nhãn thực phẩm ở nhiều quốc gia, như Liên minh Châu Âu hoặc Hoa Kỳ. Việc này đảm bảo rằng sản phẩm thực sự không chứa đường bổ sung trong quá trình sản xuất (mặc dù có thể chứa đường tự nhiên từ trái cây hoặc sữa). Nhãn này cung cấp thông tin minh bạch, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn dựa trên nhu cầu dinh dưỡng và sở thích cá nhân của họ.