no added sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicates that sugar has not been deliberately included as an ingredient in a product.
Vietnamese Meaning
Chỉ ra rằng đường không được cố ý thêm vào như một thành phần trong sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This juice has no added sugar; it's sweetened only by the natural sugars in the fruit."
"Nước ép này không thêm đường; nó chỉ được làm ngọt bằng đường tự nhiên có trong trái cây."
-
"I always look for products with no added sugar."
"Tôi luôn tìm kiếm các sản phẩm không thêm đường."
-
"The label clearly states 'no added sugar'."
"Nhãn mác ghi rõ 'không thêm đường'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sugar | đường |
| Adjective | sugary | có đường, ngọt lịm |
| Adjective | sugar-free | không đường |
| Verb | add | thêm vào, bổ sung |
| Noun | addition | sự thêm vào, phần bổ sung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trên bao bì thực phẩm. Nó nhấn mạnh rằng đường không phải là một thành phần được thêm vào một cách chủ động trong quá trình sản xuất. Điều này khác với việc thực phẩm đó có thể chứa đường tự nhiên (ví dụ: trái cây). Cần phân biệt với 'sugar-free' (không đường) có nghĩa là sản phẩm đó không chứa bất kỳ loại đường nào, kể cả đường tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
yogurt no added sugar yogurt (sữa chua không thêm đường)
-
juice no added sugar juice (nước ép không thêm đường)
-
jam no added sugar jam (mứt không thêm đường)
-
products products with no added sugar (sản phẩm không thêm đường)
-
drinks drinks with no added sugar (đồ uống không thêm đường)
-
choose choose no added sugar options (chọn lựa các lựa chọn không thêm đường)
-
opt for opt for no added sugar snacks (ưu tiên các món ăn nhẹ không thêm đường)
Idioms
-
No added sugar product
Sản phẩm không thêm đường
"She always checks for the 'no added sugar' label when buying products."
(Cô ấy luôn kiểm tra nhãn 'không thêm đường' khi mua sản phẩm.)
-
Lead a no added sugar lifestyle
Có lối sống không thêm đường (tránh đường bổ sung)
"Many health-conscious individuals try to lead a no added sugar lifestyle."
(Nhiều người có ý thức về sức khỏe cố gắng theo đuổi lối sống không thêm đường.)
-
A diet with no added sugar
Chế độ ăn không thêm đường
"Following a diet with no added sugar can help improve overall health."
(Tuân thủ chế độ ăn không thêm đường có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no added sugar
Adjective PhraseChỉ ra rằng đường không được cố ý thêm vào như một thành phần trong sản phẩm.
"This juice has no added sugar; it's sweetened only by the natural sugars in the fruit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no added sugar".
