without exception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In every case; without any exceptions or exclusions.
Vietnamese Meaning
Trong mọi trường hợp; không có bất kỳ ngoại lệ hoặc loại trừ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All students, without exception, must take the final exam."
"Tất cả học sinh, không có ngoại lệ, đều phải làm bài kiểm tra cuối kỳ."
-
"The law applies to everyone, without exception."
"Luật áp dụng cho tất cả mọi người, không có ngoại lệ."
-
"All employees, without exception, are required to attend the safety training."
"Tất cả nhân viên, không có ngoại lệ, đều được yêu cầu tham dự khóa huấn luyện an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | ngoại lệ, sự ngoại trừ |
| Noun | exceptionality | tính đặc biệt, tính ngoại lệ |
| Adjective | exceptional | đặc biệt, phi thường |
| Adjective | unexceptional | bình thường, không đặc biệt |
| Adverb | exceptionally | một cách đặc biệt, phi thường |
| Adverb | unexceptionally | một cách bình thường |
| Verb | except | ngoại trừ, không bao gồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính toàn diện và phổ quát của một quy tắc, luật lệ hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự chắc chắn và không khoan nhượng. Khác với 'generally' (thường thì), 'without exception' loại bỏ hoàn toàn khả năng có ngoại lệ. So sánh với 'invariably' (luôn luôn) và 'universally' (phổ biến), 'without exception' đặc biệt nhấn mạnh việc không có trường hợp ngoại lệ nào cả, dù nhỏ nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply without exception (áp dụng không có ngoại lệ)
-
treat treat without exception (đối xử không phân biệt, không có ngoại lệ)
-
include include without exception (bao gồm không có ngoại lệ)
-
affect affect without exception (ảnh hưởng không có ngoại lệ)
-
everyone everyone without exception (tất cả mọi người không có ngoại lệ)
-
all all without exception (tất cả không có ngoại lệ)
-
each one each one without exception (mỗi một cái/người không có ngoại lệ)
-
every single person every single person without exception (mọi người duy nhất không có ngoại lệ)
Idioms
-
Without exception
luôn luôn; trong mọi trường hợp; không có bất kỳ ngoại lệ nào.
"The rules apply to all students without exception."
(Các quy tắc áp dụng cho tất cả học sinh mà không có bất kỳ ngoại lệ nào.)
-
Every single [noun], without exception
mọi [danh từ] duy nhất, không có ngoại lệ nào; nhấn mạnh sự toàn diện.
"Every single item in the store, without exception, is on sale today."
(Mọi mặt hàng duy nhất trong cửa hàng, không có bất kỳ ngoại lệ nào, đều được giảm giá hôm nay.)
-
To apply/treat/include [something/someone] without exception
[động từ] [cái gì/ai đó] một cách nhất quán, không phân biệt, không bỏ sót.
"We must treat all customers without exception, regardless of their background."
(Chúng ta phải đối xử với tất cả khách hàng không ngoại lệ, bất kể xuất thân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without exception
Trạng ngữTrong mọi trường hợp; không có bất kỳ ngoại lệ hoặc loại trừ nào.
"All students, without exception, must take the final exam."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum remains open every day without exception, even if it snows. |
Bảo tàng vẫn mở cửa mỗi ngày mà không có ngoại lệ, ngay cả khi trời đổ tuyết. |
| Phủ định | Although the rules are strict, they are not enforced without exception; sometimes there's flexibility. |
Mặc dù các quy tắc rất nghiêm ngặt, nhưng chúng không được thi hành mà không có ngoại lệ; đôi khi vẫn có sự linh hoạt. |
| Nghi vấn | Even if you are a VIP, are you allowed to enter without exception after closing hours? |
Ngay cả khi bạn là VIP, bạn có được phép vào cửa mà không có ngoại lệ sau giờ đóng cửa không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone should be treated with respect, without exception. |
Mọi người nên được đối xử tôn trọng, không có ngoại lệ. |
| Phủ định | No one can leave the building without exception during the drill. |
Không ai có thể rời khỏi tòa nhà mà không có ngoại lệ trong suốt cuộc diễn tập. |
| Nghi vấn | Must all students attend the mandatory meeting without exception? |
Tất cả học sinh có bắt buộc phải tham dự cuộc họp bắt buộc mà không có ngoại lệ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the machine overheats, it shuts down without exception. |
Nếu máy quá nóng, nó sẽ tự động tắt mà không có ngoại lệ. |
| Phủ định | When the alarm rings at 6 AM, I don't ignore it without exception. |
Khi chuông báo thức reo lúc 6 giờ sáng, tôi không bao giờ bỏ qua nó. |
| Nghi vấn | If you press this button, does the system restart without exception? |
Nếu bạn nhấn nút này, hệ thống có khởi động lại mà không có ngoại lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without exception".
