(Top Banner Ad)
without exception
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

without exception

UK: /wɪˈðaʊt ɪkˈsɛpʃən/ • US: /wɪˈðaʊt ɪkˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

không có ngoại lệ trong mọi trường hợp tất cả mọi người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In every case; without any exceptions or exclusions.

Vietnamese Meaning

Trong mọi trường hợp; không có bất kỳ ngoại lệ hoặc loại trừ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All students, without exception, must take the final exam."

    "Tất cả học sinh, không có ngoại lệ, đều phải làm bài kiểm tra cuối kỳ."

  • "The law applies to everyone, without exception."

    "Luật áp dụng cho tất cả mọi người, không có ngoại lệ."

  • "All employees, without exception, are required to attend the safety training."

    "Tất cả nhân viên, không có ngoại lệ, đều được yêu cầu tham dự khóa huấn luyện an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception ngoại lệ, sự ngoại trừ
Noun exceptionality tính đặc biệt, tính ngoại lệ
Adjective exceptional đặc biệt, phi thường
Adjective unexceptional bình thường, không đặc biệt
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, phi thường
Adverb unexceptionally một cách bình thường
Verb except ngoại trừ, không bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþūtan
Proto-Germanic
*widerūtana
Old French
excepcion
Latin
exceptio
English
without exception (phrase formation)

Nguồn gốc của 'without exception'

Cụm từ 'without exception' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'without' (không có, không bao gồm) và 'exception' (ngoại lệ). 'Without' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan' mang nghĩa 'ở bên ngoài' hoặc 'không có'. 'Exception' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'excepcion', có gốc Latin 'exceptio', nghĩa là 'sự loại bỏ' hoặc 'sự không bao gồm'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa mạnh mẽ 'không có bất kỳ trường hợp ngoại lệ nào', nhấn mạnh sự tuyệt đối và áp dụng cho mọi trường hợp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính toàn diện và phổ quát của một quy tắc, luật lệ hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự chắc chắn và không khoan nhượng. Khác với 'generally' (thường thì), 'without exception' loại bỏ hoàn toàn khả năng có ngoại lệ. So sánh với 'invariably' (luôn luôn) và 'universally' (phổ biến), 'without exception' đặc biệt nhấn mạnh việc không có trường hợp ngoại lệ nào cả, dù nhỏ nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + without exception
  • apply apply without exception
    (áp dụng không có ngoại lệ)
  • treat treat without exception
    (đối xử không phân biệt, không có ngoại lệ)
  • include include without exception
    (bao gồm không có ngoại lệ)
  • affect affect without exception
    (ảnh hưởng không có ngoại lệ)
Determiner/Pronoun + without exception
  • everyone everyone without exception
    (tất cả mọi người không có ngoại lệ)
  • all all without exception
    (tất cả không có ngoại lệ)
  • each one each one without exception
    (mỗi một cái/người không có ngoại lệ)
  • every single person every single person without exception
    (mọi người duy nhất không có ngoại lệ)

Idioms

  • Without exception

    luôn luôn; trong mọi trường hợp; không có bất kỳ ngoại lệ nào.

    "The rules apply to all students without exception."

    (Các quy tắc áp dụng cho tất cả học sinh mà không có bất kỳ ngoại lệ nào.)

  • Every single [noun], without exception

    mọi [danh từ] duy nhất, không có ngoại lệ nào; nhấn mạnh sự toàn diện.

    "Every single item in the store, without exception, is on sale today."

    (Mọi mặt hàng duy nhất trong cửa hàng, không có bất kỳ ngoại lệ nào, đều được giảm giá hôm nay.)

  • To apply/treat/include [something/someone] without exception

    [động từ] [cái gì/ai đó] một cách nhất quán, không phân biệt, không bỏ sót.

    "We must treat all customers without exception, regardless of their background."

    (Chúng ta phải đối xử với tất cả khách hàng không ngoại lệ, bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without exception

Trạng ngữ
Lật mặt

Trong mọi trường hợp; không có bất kỳ ngoại lệ hoặc loại trừ nào.

"All students, without exception, must take the final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum remains open every day without exception, even if it snows.
Bảo tàng vẫn mở cửa mỗi ngày mà không có ngoại lệ, ngay cả khi trời đổ tuyết.
Phủ định
Although the rules are strict, they are not enforced without exception; sometimes there's flexibility.
Mặc dù các quy tắc rất nghiêm ngặt, nhưng chúng không được thi hành mà không có ngoại lệ; đôi khi vẫn có sự linh hoạt.
Nghi vấn
Even if you are a VIP, are you allowed to enter without exception after closing hours?
Ngay cả khi bạn là VIP, bạn có được phép vào cửa mà không có ngoại lệ sau giờ đóng cửa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should be treated with respect, without exception.
Mọi người nên được đối xử tôn trọng, không có ngoại lệ.
Phủ định
No one can leave the building without exception during the drill.
Không ai có thể rời khỏi tòa nhà mà không có ngoại lệ trong suốt cuộc diễn tập.
Nghi vấn
Must all students attend the mandatory meeting without exception?
Tất cả học sinh có bắt buộc phải tham dự cuộc họp bắt buộc mà không có ngoại lệ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine overheats, it shuts down without exception.
Nếu máy quá nóng, nó sẽ tự động tắt mà không có ngoại lệ.
Phủ định
When the alarm rings at 6 AM, I don't ignore it without exception.
Khi chuông báo thức reo lúc 6 giờ sáng, tôi không bao giờ bỏ qua nó.
Nghi vấn
If you press this button, does the system restart without exception?
Nếu bạn nhấn nút này, hệ thống có khởi động lại mà không có ngoại lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without exception".

Nguyên tắc công bằng và sự nhất quán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật, quản lý và đạo đức, khái niệm 'không ngoại lệ' ('without exception') có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh sự công bằng, bình đẳng và tính nhất quán trong việc áp dụng các quy tắc hoặc nguyên tắc. Khi một quy tắc được áp dụng 'without exception', điều đó có nghĩa là không có sự thiên vị, không có đặc quyền và mọi người/mọi trường hợp đều phải tuân theo hoặc được xử lý như nhau. Điều này góp phần xây dựng lòng tin vào hệ thống và đảm bảo rằng không ai bị đối xử bất công.

Quyền con người và tính phổ quát

Một ví dụ khác về tầm quan trọng của 'không ngoại lệ' là trong lĩnh vực quyền con người. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền khẳng định rằng các quyền này là phổ quát và áp dụng cho 'tất cả mọi người mà không có bất kỳ sự phân biệt nào', tức là 'without exception'. Điều này nhấn mạnh rằng quyền con người là cố hữu và không thể bị tước bỏ dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quốc tịch hay bất kỳ yếu tố nào khác, phản ánh giá trị cốt lõi về sự bình đẳng và phẩm giá con người.