no longer love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have stopped feeling love for someone or something.
Vietnamese Meaning
Không còn yêu ai đó hoặc điều gì đó nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She no longer loves him after he lied to her."
"Cô ấy không còn yêu anh ta sau khi anh ta nói dối cô ấy."
-
"I no longer love the taste of coffee."
"Tôi không còn thích vị cà phê nữa."
-
"They no longer love each other."
"Họ không còn yêu nhau nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự chấm dứt hoặc suy giảm tình cảm yêu thương. 'No longer' chỉ một trạng thái đã thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. Nó mạnh hơn 'not love' vì nó ngụ ý rằng đã từng có tình yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I no longer love you. (Tôi không còn yêu bạn nữa.)
-
She She no longer loves him. (Cô ấy không còn yêu anh ấy nữa.)
-
They They no longer love the city. (Họ không còn yêu thành phố đó nữa.)
-
definitely I definitely no longer love her. (Tôi chắc chắn không còn yêu cô ấy nữa.)
-
sadly He sadly no longer loves his wife. (Thật buồn là anh ấy không còn yêu vợ mình nữa.)
-
perhaps Perhaps they no longer love each other. (Có lẽ họ không còn yêu nhau nữa.)
-
might He might no longer love her. (Anh ấy có thể không còn yêu cô ấy nữa.)
-
should You should no longer love someone who hurts you. (Bạn không nên yêu một người làm tổn thương bạn nữa.)
Idioms
-
Fall out of love
Không còn yêu, hết yêu (sau khi đã từng yêu).
"It's sad when people fall out of love after many years together."
(Thật buồn khi người ta hết yêu nhau sau nhiều năm chung sống.)
-
The spark is gone
Tình yêu/sự hứng thú không còn mãnh liệt như trước (mất đi cảm xúc ban đầu, hết lửa tình yêu).
"They tried to save their marriage, but the spark was gone."
(Họ đã cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân của mình, nhưng ngọn lửa tình yêu đã tắt.)
-
Lose feelings for someone
Mất đi tình cảm, không còn yêu ai đó nữa.
"She confessed that she had lost feelings for him over time."
(Cô ấy thú nhận rằng mình đã mất đi tình cảm dành cho anh ấy theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no longer love
Cụm trạng từ + động từKhông còn yêu ai đó hoặc điều gì đó nữa.
"She no longer loves him after he lied to her."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I no longer love him. |
Ôi, tôi không còn yêu anh ấy nữa. |
| Phủ định | Alas, she no longer loves me. |
Than ôi, cô ấy không còn yêu tôi nữa. |
| Nghi vấn | Well, do you no longer love her? |
Chà, bạn không còn yêu cô ấy nữa sao? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She no longer loves him. |
Cô ấy không còn yêu anh ấy nữa. |
| Phủ định | They do not no longer love each other. |
Họ không phải là không còn yêu nhau. |
| Nghi vấn | Does he no longer love her? |
Anh ấy không còn yêu cô ấy nữa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no longer love".
