(Top Banner Ad)
no longer love
B1
Cụm trạng từ + động từ B1 Tình cảm, Mối quan hệ

no longer love

UK: /nəʊ ˈlɒŋɡə lʌv/ • US: /noʊ ˈlɔŋɡər lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

không còn yêu nữa hết yêu không còn tình cảm với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have stopped feeling love for someone or something.

Vietnamese Meaning

Không còn yêu ai đó hoặc điều gì đó nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She no longer loves him after he lied to her."

    "Cô ấy không còn yêu anh ta sau khi anh ta nói dối cô ấy."

  • "I no longer love the taste of coffee."

    "Tôi không còn thích vị cà phê nữa."

  • "They no longer love each other."

    "Họ không còn yêu nhau nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu, sự yêu mến
Verb love Yêu, thương, quý mến
Adjective loving Đầy yêu thương, âu yếm
Noun lover Người yêu, tình nhân
Adjective lovable Dễ thương, đáng yêu
Adverb lovingly Một cách yêu thương

Synonyms

not love anymore (không còn yêu nữa)not be in love with (không còn yêu ai)cease to love (chấm dứt yêu)

Antonyms

still love (vẫn còn yêu)continue to love (tiếp tục yêu)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
na
Proto-Germanic
*ne aiwō
Old English
lang
Proto-Germanic
*langaz
Proto-Indo-European
*dlonghos-
Old English
lufu
Proto-Germanic
*lubō
Proto-Indo-European
*leubh-

Nguồn gốc của cụm từ 'no longer love'

Cụm từ 'no longer love' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử và ý nghĩa của riêng mình để tạo nên một khái niệm hoàn chỉnh trong tiếng Anh hiện đại. 'No' (không) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'na', có nghĩa là 'không bao giờ'. 'Longer' (nữa, lâu hơn) là dạng so sánh của 'long' (dài), có gốc từ tiếng Anh cổ 'lang'. 'Love' (yêu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lufu' (danh từ) và 'lufian' (động từ), chỉ cảm xúc yêu thương sâu sắc. Khi 'no' và 'longer' kết hợp lại thành 'no longer', chúng tạo ra một cấu trúc phủ định mạnh mẽ, biểu thị sự chấm dứt của một hành động hoặc trạng thái ('không còn nữa'). Vì vậy, 'no longer love' diễn tả trực tiếp và rõ ràng việc tình cảm yêu đương đã không còn tồn tại, đã chấm dứt.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chấm dứt hoặc suy giảm tình cảm yêu thương. 'No longer' chỉ một trạng thái đã thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. Nó mạnh hơn 'not love' vì nó ngụ ý rằng đã từng có tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + no longer love
  • I I no longer love you.
    (Tôi không còn yêu bạn nữa.)
  • She She no longer loves him.
    (Cô ấy không còn yêu anh ấy nữa.)
  • They They no longer love the city.
    (Họ không còn yêu thành phố đó nữa.)
Adverb + no longer love
  • definitely I definitely no longer love her.
    (Tôi chắc chắn không còn yêu cô ấy nữa.)
  • sadly He sadly no longer loves his wife.
    (Thật buồn là anh ấy không còn yêu vợ mình nữa.)
  • perhaps Perhaps they no longer love each other.
    (Có lẽ họ không còn yêu nhau nữa.)
Modal Verb + no longer love
  • might He might no longer love her.
    (Anh ấy có thể không còn yêu cô ấy nữa.)
  • should You should no longer love someone who hurts you.
    (Bạn không nên yêu một người làm tổn thương bạn nữa.)

Idioms

  • Fall out of love

    Không còn yêu, hết yêu (sau khi đã từng yêu).

    "It's sad when people fall out of love after many years together."

    (Thật buồn khi người ta hết yêu nhau sau nhiều năm chung sống.)

  • The spark is gone

    Tình yêu/sự hứng thú không còn mãnh liệt như trước (mất đi cảm xúc ban đầu, hết lửa tình yêu).

    "They tried to save their marriage, but the spark was gone."

    (Họ đã cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân của mình, nhưng ngọn lửa tình yêu đã tắt.)

  • Lose feelings for someone

    Mất đi tình cảm, không còn yêu ai đó nữa.

    "She confessed that she had lost feelings for him over time."

    (Cô ấy thú nhận rằng mình đã mất đi tình cảm dành cho anh ấy theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no longer love

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Không còn yêu ai đó hoặc điều gì đó nữa.

"She no longer loves him after he lied to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I no longer love him.
Ôi, tôi không còn yêu anh ấy nữa.
Phủ định
Alas, she no longer loves me.
Than ôi, cô ấy không còn yêu tôi nữa.
Nghi vấn
Well, do you no longer love her?
Chà, bạn không còn yêu cô ấy nữa sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She no longer loves him.
Cô ấy không còn yêu anh ấy nữa.
Phủ định
They do not no longer love each other.
Họ không phải là không còn yêu nhau.
Nghi vấn
Does he no longer love her?
Anh ấy không còn yêu cô ấy nữa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no longer love".

Tình yêu vĩnh cửu và hiện thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ cưới hỏi, ý tưởng về 'tình yêu vĩnh cửu' ('eternal love' hoặc 'love forever') thường được tôn vinh như một lý tưởng. Tuy nhiên, thực tế cuộc sống cho thấy tình cảm con người có thể thay đổi theo thời gian. Cụm từ 'no longer love' phản ánh một thực trạng phổ biến, khi các mối quan hệ kết thúc không phải vì xung đột hay phản bội, mà vì tình cảm giữa hai người đã phai nhạt, không còn nồng nhiệt như trước. Đây là một phần tự nhiên của sự phát triển cá nhân và mối quan hệ, đôi khi dẫn đến những quyết định khó khăn như ly hôn hoặc chia tay.

'Falling out of love' - Một giai đoạn trong mối quan hệ

Khái niệm 'falling out of love' (hết yêu) là một hiện tượng tâm lý xã hội được công nhận rộng rãi ở phương Tây. Nó mô tả quá trình dần dần mất đi tình cảm lãng mạn, sự gắn bó sâu sắc và khao khát dành cho đối tác. Điều này thường khác với việc đơn thuần hết giận hay bất mãn tạm thời. Nó có thể liên quan đến sự thay đổi trong bản thân mỗi người, sự phát triển không đồng điệu giữa hai bên, hoặc thiếu sự nỗ lực duy trì ngọn lửa tình yêu. Cụm từ 'no longer love' là cách diễn đạt trực tiếp cho trạng thái này, và nó thường là lý do chính dẫn đến việc chia ly trong các mối quan hệ lãng mạn ở xã hội hiện đại.