(Top Banner Ad)
noise cancellation
B2
Danh từ B2 Công nghệ âm thanh

noise cancellation

UK: /nɔɪz ˌkænsəˈleɪʃən/ • US: /nɔɪz ˌkænsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khử tiếng ồn triệt tiêu tiếng ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing unwanted ambient sounds, typically by generating an opposing sound wave.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm thiểu tiếng ồn không mong muốn từ môi trường xung quanh, thường bằng cách tạo ra một sóng âm đối nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new headphones feature advanced noise cancellation technology."

    "Chiếc tai nghe mới này có công nghệ khử tiếng ồn tiên tiến."

  • "This microphone has excellent noise cancellation."

    "Microphone này có khả năng khử tiếng ồn rất tốt."

  • "The aircraft's noise cancellation system made the flight more comfortable."

    "Hệ thống khử tiếng ồn của máy bay giúp chuyến bay thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise âm thanh lớn, tiếng ồn
Verb cancel hủy bỏ, triệt tiêu, vô hiệu hóa
Noun cancellation sự hủy bỏ, sự triệt tiêu
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adverb noisily một cách ồn ào
Adjective noise-cancelling chống ồn, triệt tiêu tiếng ồn
Noun Phrase active noise cancellation (ANC) công nghệ chống ồn chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ναυσία (nausía) - seasickness
Latin
nausea - seasickness, disgust
Old French
noise - dispute, quarrel, din
Middle English
noyse
English
noise
Latin
cancellī - lattice, crossbars
Late Latin
cancellāre - to make like a lattice, to cross out
Old French
cancellacion
Middle English
cancelacion
English
cancellation
Modern English
noise cancellation (compound term)

Sự ra đời của 'không gian yên tĩnh' cá nhân

Khái niệm 'triệt tiêu tiếng ồn' đã được cấp bằng sáng chế từ năm 1936 bởi Paul Lueg. Tuy nhiên, công nghệ chống ồn hiện đại mà chúng ta biết ngày nay được phát triển mạnh mẽ vào những năm 1980, đặc biệt là bởi Amar Bose. Ông nảy ra ý tưởng khi thất vọng về tiếng ồn trên máy bay làm giảm trải nghiệm nghe nhạc của mình, từ đó thúc đẩy công ty của ông phát triển tai nghe chống ồn thương mại, mở ra một kỷ nguyên mới cho không gian yên tĩnh cá nhân.

Usage Note

"Noise cancellation" thường được sử dụng trong các thiết bị như tai nghe, điện thoại và micro để cải thiện chất lượng âm thanh. Nó khác với "noise isolation" (cách ly tiếng ồn), vốn dựa trên vật liệu và thiết kế để chặn tiếng ồn thụ động, còn "noise cancellation" chủ động tạo ra sóng âm để triệt tiêu tiếng ồn.

Prepositions

in for

Dùng "in" để chỉ việc sử dụng noise cancellation trong một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: "noise cancellation in headphones"). Dùng "for" để chỉ mục đích của việc sử dụng noise cancellation (ví dụ: "noise cancellation for better sound quality").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise cancellation
  • active active noise cancellation
    (công nghệ chống ồn chủ động)
  • effective effective noise cancellation
    (khả năng chống ồn hiệu quả)
  • advanced advanced noise cancellation
    (công nghệ chống ồn tiên tiến)
  • passive passive noise cancellation
    (chống ồn thụ động)
  • impressive impressive noise cancellation
    (khả năng chống ồn ấn tượng)
Verb + noise cancellation
  • use use noise cancellation
    (sử dụng tính năng chống ồn)
  • provide provide noise cancellation
    (cung cấp khả năng chống ồn)
  • feature feature noise cancellation
    (có tính năng chống ồn)
  • turn on/off turn on/off noise cancellation
    (bật/tắt tính năng chống ồn)
  • benefit from benefit from noise cancellation
    (hưởng lợi từ công nghệ chống ồn)
Noun + noise cancellation
  • system noise cancellation system
    (hệ thống chống ồn)
  • technology noise cancellation technology
    (công nghệ chống ồn)
  • headphones with headphones with noise cancellation
    (tai nghe có chống ồn)

Idioms

  • active noise cancellation (ANC)

    công nghệ chống ồn chủ động (một loại công nghệ tiên tiến sử dụng sóng âm để triệt tiêu tiếng ồn môi trường)

    "These headphones feature excellent active noise cancellation, perfect for long flights."

    (Những chiếc tai nghe này có công nghệ chống ồn chủ động xuất sắc, hoàn hảo cho những chuyến bay dài.)

  • noise-cancelling headphones/earbuds

    tai nghe/tai nghe không dây chống ồn (thiết bị âm thanh được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường)

    "She bought noise-cancelling headphones to concentrate on her work in the busy office."

    (Cô ấy đã mua tai nghe chống ồn để tập trung làm việc trong văn phòng bận rộn.)

  • a world of quiet with noise cancellation

    một thế giới yên tĩnh với khả năng chống ồn (cách diễn đạt sự tách biệt hoàn toàn khỏi tiếng ồn môi trường nhờ công nghệ)

    "Even in the bustling city, with advanced noise cancellation, you can enter a world of quiet."

    (Ngay cả trong thành phố náo nhiệt, với công nghệ chống ồn tiên tiến, bạn có thể bước vào một thế giới yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise cancellation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giảm thiểu tiếng ồn không mong muốn từ môi trường xung quanh, thường bằng cách tạo ra một sóng âm đối nghịch.

"The new headphones feature advanced noise cancellation technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effectiveness of noise cancellation is remarkable in crowded environments.
Hiệu quả của việc khử tiếng ồn thật đáng kể trong môi trường đông đúc.
Phủ định
Without noise cancellation, focusing on work is not easy in this cafe.
Nếu không có tính năng khử tiếng ồn, việc tập trung vào công việc không dễ dàng trong quán cà phê này.
Nghi vấn
Is noise cancellation necessary for a productive work environment?
Liệu khử tiếng ồn có cần thiết cho một môi trường làm việc hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise cancellation".

Thúc đẩy năng suất và sự tập trung

Công nghệ chống ồn đã cách mạng hóa cách mọi người làm việc và học tập. Trong môi trường ồn ào như văn phòng mở, quán cà phê, hay phương tiện giao thông công cộng, tai nghe chống ồn giúp người dùng tạo ra 'bong bóng' riêng, loại bỏ phiền nhiễu và tăng cường khả năng tập trung, từ đó nâng cao năng suất.

Tạo không gian cá nhân trong thế giới ồn ào

Trong một thế giới ngày càng đông đúc và náo nhiệt, nhu cầu về không gian cá nhân và sự yên tĩnh ngày càng tăng. Tai nghe chống ồn không chỉ là một thiết bị công nghệ mà còn là một biểu tượng văn hóa cho phép cá nhân kiểm soát môi trường âm thanh của mình, tạo ra một 'ốc đảo' riêng tư để thư giãn, suy nghĩ hoặc đơn giản là thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống hiện đại.