(Top Banner Ad)
noise isolation
B2
noun B2 Âm học, Kỹ thuật âm thanh, Công nghệ

noise isolation

UK: /nɔɪz aɪsəˈleɪʃən/ • US: /nɔɪz aɪsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách âm cách ly tiếng ồn ngăn chặn tiếng ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of preventing sound from entering or leaving a space.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động ngăn chặn âm thanh xâm nhập hoặc thoát ra khỏi một không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new windows provide excellent noise isolation."

    "Các cửa sổ mới cung cấp khả năng cách âm tuyệt vời."

  • "Proper noise isolation is crucial for recording studios."

    "Cách âm đúng cách là rất quan trọng đối với các phòng thu âm."

  • "The headphones offer good noise isolation, even in noisy environments."

    "Tai nghe có khả năng cách âm tốt, ngay cả trong môi trường ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise Tiếng ồn, sự ồn ào
Noun isolation Sự cách ly, sự cô lập, sự tách biệt
Verb isolate Cách ly, cô lập, tách rời
Adjective noisy Ồn ào, gây tiếng ồn
Adjective noiseless Không ồn ào, im lặng
Adjective isolated Bị cách ly, cô lập, riêng biệt
Adverb noisily Một cách ồn ào

Synonyms

soundproofing (cách âm)sound isolation (cách ly âm thanh)

Antonyms

sound transmission (truyền âm)

Related Words

Subject Area

Âm học, Kỹ thuật âm thanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
Middle English
noise
Modern English
noise
Latin
insula
Italian
isolato
French
isolation
Modern English
isolation

Nguồn gốc thú vị của 'Noise'

Ngược dòng thời gian, từ 'noise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nausea' (nghĩa là chứng say sóng hoặc sự ghê tởm, khó chịu). Ban đầu, 'noise' trong tiếng Pháp cổ mang ý nghĩa sự cãi vã, hỗn loạn hoặc tiếng ồn khó chịu. Điều này cho thấy ngay từ đầu, tiếng ồn đã được liên kết với cảm giác không thoải mái và sự phiền toái.

Câu chuyện về sự 'cô lập' của 'Isolation'

Từ 'isolation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'hòn đảo'. Hòn đảo là một vùng đất tách biệt hoàn toàn khỏi đất liền, và từ đó, 'isolation' đã phát triển qua tiếng Ý ('isolato') và tiếng Pháp ('isolation') để giữ nguyên ý nghĩa về sự tách biệt, cô lập khỏi mọi thứ xung quanh. Khi ghép với 'noise', nó chỉ khả năng tách biệt khỏi tiếng ồn.

Usage Note

Thuật ngữ 'noise isolation' thường được sử dụng để mô tả các biện pháp vật lý (ví dụ: tường cách âm, cửa sổ cách âm, nút bịt tai) nhằm chặn hoặc giảm thiểu sự truyền âm. Nó khác với 'noise cancellation' (khử tiếng ồn), vốn là một kỹ thuật chủ động sử dụng sóng âm để loại bỏ tiếng ồn.

Prepositions

for against

'Noise isolation for [purpose]' chỉ mục đích của việc cách âm, ví dụ: 'noise isolation for recording'. 'Noise isolation against [noise source]' chỉ nguồn tiếng ồn cần ngăn chặn, ví dụ: 'noise isolation against traffic noise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise isolation
  • effective effective noise isolation
    (cách âm hiệu quả)
  • excellent excellent noise isolation
    (cách âm xuất sắc/tuyệt vời)
  • passive passive noise isolation
    (cách âm thụ động)
  • active active noise isolation
    (cách âm chủ động)
  • superior superior noise isolation
    (cách âm vượt trội)
Verb + noise isolation
  • provide provide noise isolation
    (cung cấp khả năng cách âm)
  • improve improve noise isolation
    (cải thiện khả năng cách âm)
  • enhance enhance noise isolation
    (nâng cao khả năng cách âm)
  • achieve achieve noise isolation
    (đạt được khả năng cách âm)
  • offer offer noise isolation
    (mang lại khả năng cách âm)
Noun + noise isolation
  • level of level of noise isolation
    (mức độ cách âm)
  • degree of degree of noise isolation
    (mức độ cách âm)
  • feature of feature of noise isolation
    (tính năng cách âm)
  • properties of properties of noise isolation
    (các đặc tính cách âm)

Idioms

  • passive noise isolation

    Cách âm thụ động (dựa vào thiết kế vật lý để chặn tiếng ồn)

    "Most in-ear headphones provide good passive noise isolation by physically blocking the ear canal."

    (Hầu hết tai nghe nhét tai đều cung cấp khả năng cách âm thụ động tốt bằng cách chặn vật lý ống tai.)

  • active noise isolation

    Cách âm chủ động (sử dụng công nghệ điện tử để loại bỏ tiếng ồn)

    "High-end headphones often feature active noise isolation technology, also known as ANC."

    (Tai nghe cao cấp thường có công nghệ cách âm chủ động, còn được gọi là ANC.)

  • achieve superior noise isolation

    Đạt được khả năng cách âm vượt trội

    "The new architectural design aims to achieve superior noise isolation for office spaces."

    (Thiết kế kiến trúc mới nhằm mục đích đạt được khả năng cách âm vượt trội cho không gian văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise isolation

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động ngăn chặn âm thanh xâm nhập hoặc thoát ra khỏi một không gian.

"The new windows provide excellent noise isolation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room's noise isolation is excellent; I can't hear anything from outside.
Khả năng cách âm của căn phòng này rất tuyệt vời; Tôi không thể nghe thấy bất cứ điều gì từ bên ngoài.
Phủ định
Their claim about noise isolation is false; we can clearly hear the traffic.
Tuyên bố của họ về khả năng cách âm là sai; chúng ta có thể nghe rõ tiếng xe cộ.
Nghi vấn
Does its noise isolation effectively block out the sounds of the city?
Liệu khả năng cách âm của nó có chặn được hiệu quả âm thanh của thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise isolation".

Thế giới riêng tư trong tiếng ồn đô thị

Trong các đô thị hiện đại, nơi tiếng ồn luôn hiện hữu, tai nghe chống ồn đã trở thành một công cụ văn hóa quan trọng. Chúng cho phép mỗi cá nhân tạo ra một 'bong bóng' không gian riêng tư, tách biệt khỏi sự huyên náo xung quanh, phục vụ cho công việc, học tập hoặc thư giãn. Đây là một biểu hiện của nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm âm thanh và tìm kiếm sự tĩnh lặng trong môi trường ồn ào.

Giá trị của không gian yên tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, sự yên tĩnh được coi trọng như một yếu tố then chốt cho sự tập trung và năng suất. Điều này dẫn đến sự phát triển của các giải pháp cách âm trong kiến trúc, từ thư viện, văn phòng cho đến nhà ở. 'Noise isolation' không chỉ là một tính năng kỹ thuật mà còn là một khía cạnh quan trọng của thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống và công việc.