nominal leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is recognized as being in charge but who has no real power or influence.
Vietnamese Meaning
Một người được công nhận là người đứng đầu nhưng không có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president was merely a nominal leader; the prime minister held all the real power."
"Tổng thống chỉ là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa; thủ tướng nắm giữ mọi quyền lực thực sự."
-
"Despite his title, he was just a nominal leader, unable to make any important decisions."
"Mặc dù có danh hiệu của mình, anh ấy chỉ là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa, không thể đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."
-
"The new CEO was seen as a nominal leader until he proved his ability to turn the company around."
"CEO mới bị coi là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa cho đến khi anh chứng minh được khả năng xoay chuyển công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nominal | thuộc về tên, trên danh nghĩa |
| Adverb | nominally | về mặt danh nghĩa |
| Noun | nomination | sự đề cử |
| Noun | nominee | người được đề cử |
| Verb | lead | lãnh đạo, dẫn dắt |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, ban lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người giữ một vị trí lãnh đạo trên danh nghĩa, trong khi quyền lực thực sự nằm trong tay người khác hoặc một nhóm khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa chức danh chính thức và quyền lực thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appoint appoint a nominal leader (bổ nhiệm một lãnh đạo trên danh nghĩa)
-
remain remain the nominal leader (duy trì vị trí lãnh đạo trên danh nghĩa)
-
serve as serve as a nominal leader (đảm nhiệm vai trò lãnh đạo trên danh nghĩa)
-
mere a mere nominal leader (một lãnh đạo chỉ thuần túy trên danh nghĩa)
-
purely a purely nominal leader (một lãnh đạo hoàn toàn chỉ trên danh nghĩa)
-
ceremonial a ceremonial nominal leader (một lãnh đạo danh nghĩa mang tính nghi lễ)
Idioms
-
a leader in name only
một lãnh đạo chỉ trên danh nghĩa
"The aging monarch became a leader in name only, with real power resting with the parliament."
(Vị quân vương già cả trở thành một lãnh đạo chỉ trên danh nghĩa, quyền lực thực sự thuộc về quốc hội.)
-
the nominal head of something
người đứng đầu trên danh nghĩa của cái gì đó
"The president is the nominal head of the army, but the generals make operational decisions."
(Tổng thống là người đứng đầu trên danh nghĩa của quân đội, nhưng các tướng lĩnh đưa ra quyết định tác chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nominal leader
Noun PhraseMột người được công nhận là người đứng đầu nhưng không có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự.
"The president was merely a nominal leader; the prime minister held all the real power."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The board appointed him as the nominal leader of the project. |
Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm anh ấy làm người lãnh đạo trên danh nghĩa của dự án. |
| Phủ định | She is not the nominal leader; she makes all the important decisions. |
Cô ấy không phải là nhà lãnh đạo trên danh nghĩa; cô ấy đưa ra tất cả các quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Is he merely a nominal leader, or does he have real influence? |
Anh ấy chỉ là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa hay anh ấy có ảnh hưởng thực sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal leader".
