(Top Banner Ad)
nominal leader
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Quản trị

nominal leader

UK: /ˈnɒmɪnl ˈliːdə(r)/ • US: /ˈnɑːmɪnl ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo trên danh nghĩa người đứng đầu trên danh nghĩa bù nhìn lãnh đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is recognized as being in charge but who has no real power or influence.

Vietnamese Meaning

Một người được công nhận là người đứng đầu nhưng không có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president was merely a nominal leader; the prime minister held all the real power."

    "Tổng thống chỉ là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa; thủ tướng nắm giữ mọi quyền lực thực sự."

  • "Despite his title, he was just a nominal leader, unable to make any important decisions."

    "Mặc dù có danh hiệu của mình, anh ấy chỉ là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa, không thể đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào."

  • "The new CEO was seen as a nominal leader until he proved his ability to turn the company around."

    "CEO mới bị coi là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa cho đến khi anh chứng minh được khả năng xoay chuyển công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nominal thuộc về tên, trên danh nghĩa
Adverb nominally về mặt danh nghĩa
Noun nomination sự đề cử
Noun nominee người được đề cử
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, ban lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Old French
nominal
English
nominal
Old English
lædan
Middle English
leder
English
leader

Nguồn gốc 'Nominal Leader'

Từ 'nominal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nomen' (nghĩa là 'tên'). Qua tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh với ý nghĩa 'chỉ có tên, không thực chất'. Từ 'leader' có gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt) và 'lædere' (người dẫn dắt). Khi kết hợp 'nominal' và 'leader', chúng ta có một cụm từ mô tả một người có chức danh lãnh đạo nhưng không nắm giữ quyền lực thực sự hay ảnh hưởng đáng kể, tức là 'lãnh đạo trên danh nghĩa'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người giữ một vị trí lãnh đạo trên danh nghĩa, trong khi quyền lực thực sự nằm trong tay người khác hoặc một nhóm khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa chức danh chính thức và quyền lực thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nominal leader
  • appoint appoint a nominal leader
    (bổ nhiệm một lãnh đạo trên danh nghĩa)
  • remain remain the nominal leader
    (duy trì vị trí lãnh đạo trên danh nghĩa)
  • serve as serve as a nominal leader
    (đảm nhiệm vai trò lãnh đạo trên danh nghĩa)
Adjective + nominal leader
  • mere a mere nominal leader
    (một lãnh đạo chỉ thuần túy trên danh nghĩa)
  • purely a purely nominal leader
    (một lãnh đạo hoàn toàn chỉ trên danh nghĩa)
  • ceremonial a ceremonial nominal leader
    (một lãnh đạo danh nghĩa mang tính nghi lễ)

Idioms

  • a leader in name only

    một lãnh đạo chỉ trên danh nghĩa

    "The aging monarch became a leader in name only, with real power resting with the parliament."

    (Vị quân vương già cả trở thành một lãnh đạo chỉ trên danh nghĩa, quyền lực thực sự thuộc về quốc hội.)

  • the nominal head of something

    người đứng đầu trên danh nghĩa của cái gì đó

    "The president is the nominal head of the army, but the generals make operational decisions."

    (Tổng thống là người đứng đầu trên danh nghĩa của quân đội, nhưng các tướng lĩnh đưa ra quyết định tác chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominal leader

Noun Phrase
Lật mặt

Một người được công nhận là người đứng đầu nhưng không có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự.

"The president was merely a nominal leader; the prime minister held all the real power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board appointed him as the nominal leader of the project.
Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm anh ấy làm người lãnh đạo trên danh nghĩa của dự án.
Phủ định
She is not the nominal leader; she makes all the important decisions.
Cô ấy không phải là nhà lãnh đạo trên danh nghĩa; cô ấy đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Is he merely a nominal leader, or does he have real influence?
Anh ấy chỉ là một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa hay anh ấy có ảnh hưởng thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal leader".

Chế độ quân chủ lập hiến

Trong nhiều chế độ quân chủ lập hiến phương Tây, như ở Vương quốc Anh, nhà vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa (nominal leader), họ có vai trò biểu tượng và nghi lễ, nhưng quyền lực điều hành thực tế nằm trong tay thủ tướng và quốc hội.

Nguyên thủ quốc gia nghi lễ trong Cộng hòa nghị viện

Khái niệm lãnh đạo trên danh nghĩa cũng phổ biến trong các nước cộng hòa nghị viện. Ở đó, tổng thống có thể đóng vai trò nguyên thủ quốc gia mang tính nghi lễ, đại diện cho quốc gia, trong khi thủ tướng hoặc chủ tịch hội đồng bộ trưởng nắm giữ quyền hành pháp và điều hành chính phủ.