(Top Banner Ad)
powerful leader
B2
Tính từ B2 Chính trị, Lãnh đạo

powerful leader

UK: /ˈpaʊəfʊl ˈliːdə(r)/ • US: /ˈpaʊərfəl ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo quyền lực lãnh đạo tài ba người có tầm ảnh hưởng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great power or influence.

Vietnamese Meaning

Có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs a powerful leader to guide it through these difficult times."

    "Đất nước cần một nhà lãnh đạo quyền lực để dẫn dắt vượt qua những thời điểm khó khăn này."

  • "The company needs a powerful leader to steer it through the economic downturn."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo quyền lực để chèo lái vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "He is a powerful leader, respected by his colleagues and subordinates alike."

    "Ông ấy là một nhà lãnh đạo quyền lực, được đồng nghiệp và cấp dưới tôn trọng như nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb empower trao quyền, làm cho ai có quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potis (able, powerful)
Vulgar Latin
*potere (to be able)
Old French
poeir (power, might)
Middle English
power (strength, authority)
Old English
-ful (suffix: full of, characterized by)
English
powerful (full of power)
Old English
lædan (to guide, conduct, go before)
Middle English
leden (to guide)
Old English
-ere (suffix: agent noun)
English
leader (one who leads)
English
powerful leader (combination)

Nguồn gốc của 'Powerful'

Từ 'powerful' (quyền lực, mạnh mẽ) được hình thành từ 'power' và hậu tố '-ful'. 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potis' (có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Hậu tố '-ful' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa 'đầy ắp', nên 'powerful' nghĩa là 'đầy sức mạnh' hoặc 'có quyền lực'.

Nguồn gốc của 'Leader'

Từ 'leader' (nhà lãnh đạo) xuất phát từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt, chỉ đường'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó. Do đó, 'leader' là người đi đầu và dẫn dắt người khác.

Usage Note

"Powerful" nhấn mạnh khả năng kiểm soát, gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến người khác hoặc tình huống. Khác với "strong" (mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần), "influential" (có ảnh hưởng), "dominant" (thống trị), "powerful" thường liên quan đến quyền lực chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.
"Leader" chỉ người có khả năng dẫn dắt, truyền cảm hứng và định hướng cho một tập thể. Khác với "manager" (người quản lý, tập trung vào điều hành), "boss" (ông chủ, thường mang tính chất quyền lực), "leader" nhấn mạnh vai trò định hướng và tạo động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerful leader
  • charismatic charismatic powerful leader
    (nhà lãnh đạo quyền lực có sức lôi cuốn)
  • influential influential powerful leader
    (nhà lãnh đạo quyền lực có ảnh hưởng lớn)
  • effective effective powerful leader
    (nhà lãnh đạo quyền lực hiệu quả)
Verb + powerful leader
  • elect elect a powerful leader
    (bầu chọn một nhà lãnh đạo quyền lực)
  • support support a powerful leader
    (ủng hộ một nhà lãnh đạo quyền lực)
  • challenge challenge a powerful leader
    (thách thức một nhà lãnh đạo quyền lực)
Powerful leader + Verb
  • governs A powerful leader governs
    (Một nhà lãnh đạo quyền lực cai trị/điều hành)
  • inspires A powerful leader inspires
    (Một nhà lãnh đạo quyền lực truyền cảm hứng)
  • commands A powerful leader commands respect
    (Một nhà lãnh đạo quyền lực có được sự tôn trọng)
Powerful leader's + Noun
  • vision A powerful leader's vision
    (Tầm nhìn của một nhà lãnh đạo quyền lực)
  • influence A powerful leader's influence
    (Ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo quyền lực)

Idioms

  • A powerful leader at the helm

    Một nhà lãnh đạo quyền lực đang nắm quyền/điều hành (đang ở vị trí kiểm soát)

    "With a powerful leader at the helm, the company quickly recovered."

    (Với một nhà lãnh đạo quyền lực nắm quyền điều hành, công ty nhanh chóng phục hồi.)

  • A powerful leader with an iron fist

    Một nhà lãnh đạo quyền lực điều hành bằng bàn tay sắt (cứng rắn, độc đoán)

    "He was known as a powerful leader with an iron fist, ensuring strict discipline."

    (Ông ta được biết đến là một nhà lãnh đạo quyền lực với bàn tay sắt, đảm bảo kỷ luật nghiêm ngặt.)

  • The making of a powerful leader

    Sự hình thành/quá trình trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực

    "His early experiences were crucial in the making of a powerful leader."

    (Những trải nghiệm ban đầu của ông rất quan trọng trong quá trình hình thành một nhà lãnh đạo quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerful leader

Tính từ
Lật mặt

Có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.

"The country needs a powerful leader to guide it through these difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful leader".

Vai trò của lãnh đạo trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, các nhà lãnh đạo quyền lực thường là những nhân vật chủ chốt định hình lịch sử. Từ các vị vua và hoàng đế cổ đại đến các tổng thống và nhà cách mạng hiện đại, tầm ảnh hưởng của họ có thể mang lại sự thịnh vượng hoặc hủy diệt, để lại dấu ấn sâu sắc trong xã hội và văn hóa.

Sự cân bằng quyền lực trong dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, khái niệm 'nhà lãnh đạo quyền lực' thường đi kèm với các cơ chế kiểm soát và đối trọng (checks and balances) để ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực. Điều này phản ánh nỗi lo ngại lịch sử về các nhà lãnh đạo quá mạnh mẽ có thể dẫn đến chuyên chế, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.