powerful leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great power or influence.
Vietnamese Meaning
Có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needs a powerful leader to guide it through these difficult times."
"Đất nước cần một nhà lãnh đạo quyền lực để dẫn dắt vượt qua những thời điểm khó khăn này."
-
"The company needs a powerful leader to steer it through the economic downturn."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo quyền lực để chèo lái vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."
-
"He is a powerful leader, respected by his colleagues and subordinates alike."
"Ông ấy là một nhà lãnh đạo quyền lực, được đồng nghiệp và cấp dưới tôn trọng như nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai có quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | không có quyền lực, bất lực |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
| Noun | follower | người theo dõi, người ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Powerful" nhấn mạnh khả năng kiểm soát, gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến người khác hoặc tình huống. Khác với "strong" (mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần), "influential" (có ảnh hưởng), "dominant" (thống trị), "powerful" thường liên quan đến quyền lực chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.
"Leader" chỉ người có khả năng dẫn dắt, truyền cảm hứng và định hướng cho một tập thể. Khác với "manager" (người quản lý, tập trung vào điều hành), "boss" (ông chủ, thường mang tính chất quyền lực), "leader" nhấn mạnh vai trò định hướng và tạo động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic charismatic powerful leader (nhà lãnh đạo quyền lực có sức lôi cuốn)
-
influential influential powerful leader (nhà lãnh đạo quyền lực có ảnh hưởng lớn)
-
effective effective powerful leader (nhà lãnh đạo quyền lực hiệu quả)
-
elect elect a powerful leader (bầu chọn một nhà lãnh đạo quyền lực)
-
support support a powerful leader (ủng hộ một nhà lãnh đạo quyền lực)
-
challenge challenge a powerful leader (thách thức một nhà lãnh đạo quyền lực)
-
governs A powerful leader governs (Một nhà lãnh đạo quyền lực cai trị/điều hành)
-
inspires A powerful leader inspires (Một nhà lãnh đạo quyền lực truyền cảm hứng)
-
commands A powerful leader commands respect (Một nhà lãnh đạo quyền lực có được sự tôn trọng)
-
vision A powerful leader's vision (Tầm nhìn của một nhà lãnh đạo quyền lực)
-
influence A powerful leader's influence (Ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo quyền lực)
Idioms
-
A powerful leader at the helm
Một nhà lãnh đạo quyền lực đang nắm quyền/điều hành (đang ở vị trí kiểm soát)
"With a powerful leader at the helm, the company quickly recovered."
(Với một nhà lãnh đạo quyền lực nắm quyền điều hành, công ty nhanh chóng phục hồi.)
-
A powerful leader with an iron fist
Một nhà lãnh đạo quyền lực điều hành bằng bàn tay sắt (cứng rắn, độc đoán)
"He was known as a powerful leader with an iron fist, ensuring strict discipline."
(Ông ta được biết đến là một nhà lãnh đạo quyền lực với bàn tay sắt, đảm bảo kỷ luật nghiêm ngặt.)
-
The making of a powerful leader
Sự hình thành/quá trình trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực
"His early experiences were crucial in the making of a powerful leader."
(Những trải nghiệm ban đầu của ông rất quan trọng trong quá trình hình thành một nhà lãnh đạo quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powerful leader
Tính từCó quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.
"The country needs a powerful leader to guide it through these difficult times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerful leader".
