(Top Banner Ad)
non-attendance
B2
Danh từ B2 Chung (thường dùng trong giáo dục, công việc, hoặc các sự kiện)

non-attendance

UK: /ˌnɒn.əˈten.dəns/ • US: /ˌnɑː.ən.əˈten.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không tham dự sự vắng mặt việc không có mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure or neglect to attend; absence.

Vietnamese Meaning

Sự không tham dự; sự vắng mặt; việc bỏ lỡ (một sự kiện, lớp học, cuộc họp,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High rates of non-attendance at school are a cause for concern."

    "Tỷ lệ học sinh không đến trường cao là một điều đáng lo ngại."

  • "The company has a policy to address employee non-attendance."

    "Công ty có chính sách giải quyết vấn đề nhân viên không tham dự."

  • "Persistent non-attendance will result in disciplinary action."

    "Việc không tham dự liên tục sẽ dẫn đến hành động kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chú ý, ân cần
Noun non-attender người không tham dự, người vắng mặt (ít phổ biến hơn)

Synonyms

absence (sự vắng mặt)non-appearance (sự không xuất hiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong giáo dục, công việc, hoặc các sự kiện)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
attendere
Old French
atendre
Middle English
attendaunce
English
non-attendance

Gốc gác 'non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang ý nghĩa phủ định 'không'. Nó được dùng để tạo ra các từ có nghĩa đối lập hoặc thiếu vắng một điều gì đó.

Sự có mặt và chú ý

Phần 'attendance' của từ có lịch sử từ tiếng Latin 'attendere' (nghĩa là 'kéo tới, chú ý'). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa 'hành động có mặt' hoặc 'sự tham dự'.

Usage Note

Từ này mang nghĩa trang trọng hơn 'absence'. Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vi phạm quy định về việc tham gia.

Prepositions

at of

‘Non-attendance at’ được dùng để chỉ việc không tham gia một sự kiện, địa điểm cụ thể. Ví dụ: non-attendance at the meeting. ‘Non-attendance of’ được dùng để chỉ việc không tham gia một hoạt động định kỳ hoặc một chuỗi các sự kiện. Ví dụ: non-attendance of lectures.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-attendance
  • persistent persistent non-attendance
    (tình trạng vắng mặt dai dẳng)
  • habitual habitual non-attendance
    (thói quen vắng mặt)
  • chronic chronic non-attendance
    (tình trạng vắng mặt kinh niên)
  • unauthorized unauthorized non-attendance
    (sự vắng mặt không phép)
  • widespread widespread non-attendance
    (sự vắng mặt phổ biến/lan rộng)
Verb + non-attendance
  • prevent prevent non-attendance
    (ngăn chặn tình trạng vắng mặt)
  • record record non-attendance
    (ghi nhận sự vắng mặt)
  • explain explain non-attendance
    (giải thích lý do vắng mặt)
  • combat combat non-attendance
    (đối phó với tình trạng vắng mặt)
  • address address non-attendance
    (giải quyết vấn đề vắng mặt)
Non-attendance + Noun/Prepositional Phrase
  • rates non-attendance rates
    (tỷ lệ vắng mặt)
  • policy non-attendance policy
    (chính sách về việc vắng mặt)
  • due to due to non-attendance
    (do sự vắng mặt)
  • for for non-attendance
    (vì lý do vắng mặt)

Idioms

  • persistent non-attendance

    tình trạng vắng mặt dai dẳng/thường xuyên không có mặt

    "The school is concerned about persistent non-attendance among certain students."

    (Nhà trường lo ngại về tình trạng vắng mặt dai dẳng của một số học sinh.)

  • unauthorized non-attendance

    việc vắng mặt không phép

    "Unauthorized non-attendance can lead to disciplinary action."

    (Việc vắng mặt không phép có thể dẫn đến hành động kỷ luật.)

  • high levels of non-attendance

    tỷ lệ vắng mặt cao

    "The company reported high levels of non-attendance during the flu season."

    (Công ty báo cáo tỷ lệ vắng mặt cao trong mùa cúm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-attendance

Danh từ
Lật mặt

Sự không tham dự; sự vắng mặt; việc bỏ lỡ (một sự kiện, lớp học, cuộc họp,...).

"High rates of non-attendance at school are a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-attendance".

Ý nghĩa của sự có mặt trong học tập

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, việc tham gia học tập đầy đủ ('attendance') được coi trọng như một dấu hiệu của sự cam kết và trách nhiệm. 'Non-attendance' (vắng mặt) thường có thể dẫn đến các hình phạt học thuật hoặc bỏ lỡ kiến thức quan trọng. Khái niệm 'truancy' (bỏ học) ám chỉ việc học sinh vắng mặt không phép mà không có lý do chính đáng.

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc

Trong môi trường chuyên nghiệp, việc có mặt đều đặn và đúng giờ là một yếu tố quan trọng thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. 'Non-attendance' có thể ảnh hưởng đến hiệu suất công việc, gây gián đoạn cho đồng nghiệp và thậm chí dẫn đến các hậu quả về việc làm nếu không được giải thích hoặc kiểm soát.