(Top Banner Ad)
non-belief
C1
danh từ C1 Tôn giáo/Triết học

non-belief

UK: /ˌnɒnbɪˈliːf/ • US: /ˌnɑːnbɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu niềm tin sự vô tín sự không tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of belief; disbelief, especially in religious tenets or principles.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu niềm tin; sự hoài nghi, đặc biệt là đối với các giáo lý hoặc nguyên tắc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His non-belief in traditional religion stemmed from his scientific worldview."

    "Sự thiếu niềm tin của anh ấy vào tôn giáo truyền thống bắt nguồn từ thế giới quan khoa học của anh ấy."

  • "The rise of non-belief is a significant trend in modern society."

    "Sự gia tăng của việc thiếu niềm tin là một xu hướng quan trọng trong xã hội hiện đại."

  • "Many people with non-belief find meaning and purpose in secular ethics."

    "Nhiều người không có niềm tin tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong đạo đức thế tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Noun disbelief sự hoài nghi, sự không tin tưởng (thường là bất ngờ hoặc khó tin)
Noun unbelief sự vô tín, sự không tin (thường là thiếu niềm tin tôn giáo)
Noun nonbeliever người vô thần, người không tín ngưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Proto-Germanic
*galaubō
Old English
geleafa
English
non-belief

Sự hình thành của 'non-belief'

Từ 'non-belief' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'belief' (niềm tin), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geleafa'. Nó mô tả trực tiếp trạng thái thiếu niềm tin hoặc sự không có niềm tin, đặc biệt là trong các lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học.

Usage Note

Từ 'non-belief' chỉ sự vắng mặt của niềm tin, không nhất thiết là sự phản đối tích cực. Nó khác với 'disbelief', có thể mang ý nghĩa chủ động từ chối hoặc nghi ngờ. 'Atheism' (vô thần) và 'agnosticism' (thuyết bất khả tri) là những hình thái cụ thể của 'non-belief'.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ đối tượng của sự thiếu niềm tin. Ví dụ: 'non-belief in God', 'non-belief in miracles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-belief
  • widespread widespread non-belief
    (sự không tín ngưỡng/niềm tin rộng rãi)
  • growing growing non-belief
    (sự không tín ngưỡng/niềm tin ngày càng tăng)
  • total total non-belief
    (hoàn toàn không có niềm tin)
  • explicit explicit non-belief
    (sự không có niềm tin rõ ràng/minh bạch)
Verb + non-belief
  • express express non-belief
    (bày tỏ sự không có niềm tin)
  • lead to lead to non-belief
    (dẫn đến sự không có niềm tin)
  • foster foster non-belief
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự không có niềm tin)
Noun + of + non-belief
  • a state of a state of non-belief
    (một trạng thái không có niềm tin)
  • an age of an age of non-belief
    (một thời đại không có niềm tin)

Idioms

  • a stance of non-belief

    một lập trường không tin tưởng/không tín ngưỡng

    "Many adopted a stance of non-belief regarding the politician's promises."

    (Nhiều người đã giữ một lập trường không tin tưởng về những lời hứa của chính trị gia.)

  • the rise of non-belief

    sự trỗi dậy của không tín ngưỡng/niềm tin

    "Sociologists are studying the rise of non-belief in modern societies."

    (Các nhà xã hội học đang nghiên cứu sự gia tăng của không tín ngưỡng trong các xã hội hiện đại.)

  • based on non-belief

    dựa trên sự không tin tưởng/không tín ngưỡng

    "His arguments were based on non-belief in supernatural phenomena."

    (Những lập luận của anh ấy dựa trên sự không tin tưởng vào các hiện tượng siêu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-belief

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu niềm tin; sự hoài nghi, đặc biệt là đối với các giáo lý hoặc nguyên tắc tôn giáo.

"His non-belief in traditional religion stemmed from his scientific worldview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-belief".

Sự Phát Triển của Thế Tục

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, 'non-belief' (không tín ngưỡng) không còn là điều cấm kỵ mà là một phần được chấp nhận trong đa dạng quan điểm. Sự gia tăng của chủ nghĩa thế tục (secularism) đã tạo điều kiện cho mọi người tự do lựa chọn không tin vào bất kỳ tôn giáo nào mà không bị kỳ thị xã hội đáng kể. Điều này khác biệt lớn so với những thời kỳ trước đây, khi niềm tin tôn giáo thường là một yếu tố trung tâm của bản sắc cộng đồng.

Phân biệt với Hoài Nghi

Mặc dù 'non-belief' thường được dùng để chỉ việc thiếu niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh, nó khác với 'disbelief' (sự hoài nghi hoặc không tin vào một điều cụ thể, thường là do bất ngờ hoặc thiếu bằng chứng) và 'unbelief' (thường có nghĩa là sự từ chối niềm tin, đặc biệt là niềm tin tôn giáo, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc ngoan cố). 'Non-belief' thường trung tính hơn, đơn giản mô tả một trạng thái thiếu niềm tin mà không có hàm ý tiêu cực hay tích cực.