non-belligerent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not engaged in war or conflict; neutral or not taking sides.
Vietnamese Meaning
Không tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột; trung lập hoặc không đứng về bên nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Switzerland maintained a non-belligerent stance during World War II."
"Thụy Sĩ duy trì một lập trường không tham chiến trong Thế chiến thứ hai."
-
"The country declared itself non-belligerent."
"Quốc gia đó tuyên bố mình không tham chiến."
-
"A non-belligerent approach is often preferable in resolving disputes."
"Một cách tiếp cận không hiếu chiến thường được ưu tiên hơn trong việc giải quyết tranh chấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | belligerent | hiếu chiến, tham chiến |
| Noun | belligerent | bên tham chiến, nước tham chiến |
| Noun | belligerence | tính hiếu chiến, tình trạng tham chiến |
| Adverb | belligerently | một cách hiếu chiến |
| Noun | non-belligerence | tính không tham chiến, sự trung lập (trong xung đột) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao để mô tả một quốc gia hoặc tổ chức không tham gia vào các hành động chiến tranh. Nó ngụ ý một sự lựa chọn chủ động để duy trì một vị trí trung lập, khác với việc đơn giản chỉ là không có khả năng tham chiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state non-belligerent state (quốc gia không tham chiến)
-
party non-belligerent party (bên không tham chiến)
-
nation non-belligerent nation (quốc gia không tham chiến)
-
policy non-belligerent policy (chính sách không tham chiến)
-
status non-belligerent status (tình trạng không tham chiến)
-
remain remain non-belligerent (giữ thái độ không tham chiến, duy trì tình trạng không tham chiến)
-
declare declare oneself non-belligerent (tuyên bố mình không tham chiến)
Idioms
-
a non-belligerent party to a conflict
một bên không tham chiến trong một cuộc xung đột
"Switzerland remained a non-belligerent party throughout both World Wars."
(Thụy Sĩ vẫn là một bên không tham chiến trong suốt cả hai cuộc Chiến tranh Thế giới.)
-
to maintain a non-belligerent stance/position
duy trì lập trường/quan điểm không tham chiến
"The government decided to maintain a non-belligerent stance regarding the regional dispute."
(Chính phủ quyết định duy trì lập trường không tham chiến liên quan đến tranh chấp khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-belligerent
adjectiveKhông tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột; trung lập hoặc không đứng về bên nào.
"Switzerland maintained a non-belligerent stance during World War II."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-belligerent".
