(Top Banner Ad)
non-bloc countries
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế

non-bloc countries

UK: nɒn blɒk ˈkʌntriz • US: nɑːn blɑːk ˈkʌntriz

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia không liên kết các nước không thuộc khối các quốc gia trung lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Countries that are not formally aligned with or part of any major political or military bloc, particularly during the Cold War era.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia không chính thức liên kết hoặc là một phần của bất kỳ khối chính trị hoặc quân sự lớn nào, đặc biệt là trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many non-bloc countries played a crucial role in promoting peace and dialogue during the Cold War."

    "Nhiều quốc gia không liên kết đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình và đối thoại trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh."

  • "The movement of non-bloc countries sought to create a more equitable world order."

    "Phong trào của các quốc gia không liên kết tìm cách tạo ra một trật tự thế giới công bằng hơn."

  • "Switzerland is a traditionally non-bloc country."

    "Thụy Sĩ là một quốc gia không liên kết theo truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloc Khối, liên minh chính trị/quân sự
Noun country Quốc gia, đất nước
Adjective non-aligned Không liên kết, trung lập
Noun non-alignment Chính sách/trạng thái không liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Dutch
blok
French
bloc
Old French
contrée
English (modern coinage)
non-bloc countries

Nguồn gốc 'phi liên kết'

Cụm từ 'non-bloc countries' (các quốc gia phi liên kết) trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (thế kỷ 20). 'Non-' có gốc từ tiếng Latin nghĩa là 'không', còn 'bloc' (khối) đến từ tiếng Pháp (vốn vay mượn từ tiếng Hà Lan 'blok'), chỉ một nhóm các quốc gia liên minh với nhau về chính trị, quân sự. Cụm từ này dùng để chỉ các quốc gia không đứng về phe Tư bản (do Mỹ lãnh đạo) cũng không về phe Cộng sản (do Liên Xô lãnh đạo), mà chọn một con đường độc lập, không liên kết với bất kỳ khối quyền lực lớn nào.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các quốc gia duy trì chính sách trung lập và không liên kết với cả khối phương Tây do Hoa Kỳ lãnh đạo và khối cộng sản do Liên Xô lãnh đạo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó nhấn mạnh sự độc lập về chính sách đối ngoại và mong muốn tránh bị cuốn vào xung đột giữa các siêu cường. Sau Chiến tranh Lạnh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng để mô tả các quốc gia không muốn liên kết chặt chẽ với bất kỳ liên minh quân sự hoặc chính trị lớn nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-bloc countries
  • many many non-bloc countries
    (nhiều quốc gia phi liên kết)
  • other other non-bloc countries
    (các quốc gia phi liên kết khác)
  • neutral neutral non-bloc countries
    (các quốc gia phi liên kết trung lập)
  • developing developing non-bloc countries
    (các quốc gia phi liên kết đang phát triển)
Verb + non-bloc countries
  • support support non-bloc countries
    (ủng hộ các quốc gia phi liên kết)
  • include include non-bloc countries
    (bao gồm các quốc gia phi liên kết)
  • represent represent non-bloc countries
    (đại diện cho các quốc gia phi liên kết)
non-bloc countries + Verb
  • cooperate non-bloc countries cooperate
    (các quốc gia phi liên kết hợp tác)
  • maintain non-bloc countries maintain neutrality
    (các quốc gia phi liên kết duy trì tính trung lập)
  • participate non-bloc countries participate in discussions
    (các quốc gia phi liên kết tham gia vào các cuộc thảo luận)

Idioms

  • to pursue a non-bloc foreign policy

    theo đuổi chính sách đối ngoại phi liên kết

    "Many developing nations chose to pursue a non-bloc foreign policy during the Cold War."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã chọn theo đuổi chính sách đối ngoại phi liên kết trong Chiến tranh Lạnh.)

  • to remain non-bloc

    duy trì vị thế/tình trạng phi liên kết

    "Despite pressures, some states managed to remain non-bloc and avoided taking sides."

    (Mặc dù chịu nhiều áp lực, một số quốc gia vẫn giữ được vị thế phi liên kết và tránh về phe nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-bloc countries

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia không chính thức liên kết hoặc là một phần của bất kỳ khối chính trị hoặc quân sự lớn nào, đặc biệt là trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.

"Many non-bloc countries played a crucial role in promoting peace and dialogue during the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-bloc countries must prioritize their own interests.
Các quốc gia không liên kết phải ưu tiên lợi ích của riêng họ.
Phủ định
Non-bloc countries shouldn't be forced to choose sides.
Các quốc gia không liên kết không nên bị buộc phải chọn phe.
Nghi vấn
Should non-bloc countries cooperate more closely on economic issues?
Các quốc gia không liên kết có nên hợp tác chặt chẽ hơn về các vấn đề kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-bloc countries".

Phong trào Không liên kết (NAM)

Cụm từ 'non-bloc countries' gắn liền mật thiết với Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement - NAM). Đây là một diễn đàn của 120 quốc gia thành viên không chính thức liên kết với hoặc chống lại bất kỳ khối cường quốc nào trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Mục tiêu của NAM là thúc đẩy hòa bình, độc lập dân tộc, chủ quyền, và hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên.

Chính sách trung lập và độc lập

Việc trở thành một 'non-bloc country' thường thể hiện mong muốn duy trì chính sách đối ngoại trung lập và độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các cường quốc lớn hoặc các liên minh quân sự. Điều này cho phép các quốc gia này tự đưa ra quyết định dựa trên lợi ích quốc gia của mình, đồng thời đóng vai trò cầu nối hoặc hòa giải trong các xung đột quốc tế.