(Top Banner Ad)
lay body
B2
Verb Phrase B2 Pháp luật, Hình sự

lay body

UK: /leɪ ˈbɒdi/ • US: /leɪ ˈbɒdi/

Nghĩa tiếng Việt

đặt xác đặt thi thể phi tang xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally place a body, often referring to a dead body, in a specific location, especially in the context of legal or criminal proceedings. It often implies an official action or discovery.

Vietnamese Meaning

Chính thức đặt thi thể, thường là thi thể đã chết, tại một địa điểm cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh tố tụng pháp lý hoặc hình sự. Nó thường ngụ ý một hành động hoặc phát hiện chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police investigation revealed that the suspect had lay body in the woods to conceal the crime."

    "Cuộc điều tra của cảnh sát tiết lộ rằng nghi phạm đã đặt thi thể trong rừng để che giấu tội ác."

  • "The coroner determined the time of death after the detectives lay body at the abandoned warehouse."

    "Nhân viên điều tra xác định thời gian tử vong sau khi các thám tử đặt thi thể tại nhà kho bỏ hoang."

  • "He confessed to lay body near the river, hoping it would never be found."

    "Anh ta thú nhận đã đặt thi thể gần sông, hy vọng nó sẽ không bao giờ được tìm thấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

place body (đặt thi thể)deposit corpse (gửi xác chết)

Antonyms

recover body (thu hồi thi thể)remove body (di chuyển thi thể)

Related Words

crime scene (hiện trường vụ án)forensic investigation (điều tra pháp y)

Subject Area

Pháp luật, Hình sự

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo của cảnh sát, hồ sơ pháp y hoặc tin tức liên quan đến tội phạm. Nó nhấn mạnh hành động có chủ ý đặt hoặc tìm thấy thi thể ở một địa điểm. Khác với việc đơn giản nói ai đó 'found a body' (tìm thấy một thi thể), 'lay body' cho thấy sự chính thức hơn và có thể liên quan đến việc che giấu hoặc dàn dựng hiện trường vụ án.

Prepositions

at in on

'Lay body at' chỉ địa điểm cụ thể được đặt thi thể (ví dụ: lay body at the scene). 'Lay body in' chỉ vị trí bên trong (ví dụ: lay body in the river). 'Lay body on' chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: lay body on the ground).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lay body

Verb Phrase
Lật mặt

Chính thức đặt thi thể, thường là thi thể đã chết, tại một địa điểm cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh tố tụng pháp lý hoặc hình sự. Nó thường ngụ ý một hành động hoặc phát hiện chính thức.

"The police investigation revealed that the suspect had lay body in the woods to conceal the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lay body".