secular body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not connected with religious or spiritual matters.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's constitution guarantees a secular government."
"Hiến pháp của đất nước đảm bảo một chính phủ thế tục."
-
"The decision was made by a secular body, free from religious influence."
"Quyết định được đưa ra bởi một cơ quan thế tục, không bị ảnh hưởng bởi tôn giáo."
-
"Secular bodies play an important role in modern society."
"Các tổ chức thế tục đóng một vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | secular | thế tục, trần tục |
| N | secularism | chủ nghĩa thế tục |
| N | secularist | người theo chủ nghĩa thế tục |
| V | secularize | thế tục hóa |
| Adv | secularly | một cách thế tục |
| N | body | cơ thể, tổ chức, đoàn thể |
| Adj | bodily | thuộc về cơ thể, thể chất |
| V | embody | hiện thân, thể hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'secular' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, chính phủ, hoặc hoạt động tách biệt khỏi tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính trung lập và không thiên vị đối với bất kỳ tôn giáo nào. Khác với 'profane' (tục tĩu) mang nghĩa thiếu tôn trọng tôn giáo, 'secular' đơn thuần chỉ sự tách biệt.
Khi 'body' đi kèm với 'secular', nó thường ám chỉ một tổ chức, ủy ban, hoặc hội đồng có chức năng và quyền hạn nhất định, hoạt động dựa trên các nguyên tắc thế tục, tức là không bị chi phối bởi các giáo lý hoặc quy tắc tôn giáo. Sự khác biệt với các tổ chức tôn giáo (religious bodies) nằm ở mục tiêu và nguồn gốc quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent an independent secular body (một cơ quan thế tục độc lập)
-
governing a governing secular body (một cơ quan quản lý thế tục)
-
impartial an impartial secular body (một cơ quan thế tục khách quan/công tâm)
-
establish establish a secular body (thành lập một cơ quan thế tục)
-
oversee oversee a secular body (giám sát một cơ quan thế tục)
-
consult consult a secular body (tham vấn một cơ quan thế tục)
-
of the state secular body of the state (cơ quan thế tục của nhà nước)
-
responsible for secular body responsible for... (cơ quan thế tục chịu trách nhiệm về...)
Idioms
-
a purely secular body
một cơ quan hoàn toàn thế tục (không có liên hệ hay ảnh hưởng tôn giáo)
"The new commission was established as a purely secular body."
(Ủy ban mới được thành lập như một cơ quan hoàn toàn thế tục.)
-
an independent secular body
một cơ quan thế tục độc lập (không bị chi phối bởi bất kỳ thế lực nào, kể cả tôn giáo)
"We need an independent secular body to investigate the claims impartially."
(Chúng ta cần một cơ quan thế tục độc lập để điều tra các khiếu nại một cách khách quan.)
-
a secular governing body
một cơ quan quản lý thế tục (một tổ chức điều hành không dựa trên nguyên tắc tôn giáo)
"The country is led by a secular governing body that respects all faiths."
(Quốc gia này được lãnh đạo bởi một cơ quan quản lý thế tục tôn trọng mọi tín ngưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secular body
Tính từKhông liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục.
"The country's constitution guarantees a secular government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular body".
