(Top Banner Ad)
non-compliant
B2
adjective B2 Tổng quát, Pháp luật, Kinh doanh

non-compliant

UK: /ˌnɒnkəmˈplaɪənt/ • US: /ˌnɒnkəmˈplaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

không tuân thủ không chấp hành không phù hợp vi phạm quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing or refusing to comply with a rule, law, or standard.

Vietnamese Meaning

Không tuân thủ, không chấp hành, không phù hợp với một quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was found to be non-compliant with environmental regulations."

    "Công ty bị phát hiện không tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "The equipment was deemed non-compliant after the safety inspection."

    "Thiết bị bị coi là không tuân thủ sau cuộc kiểm tra an toàn."

  • "The organization was penalized for being non-compliant."

    "Tổ chức đã bị phạt vì không tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comply tuân thủ, làm theo
Noun compliance sự tuân thủ, sự phù hợp
Noun non-compliance sự không tuân thủ, sự không phù hợp
Adjective compliant tuân thủ, phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
complere
English
comply
English
compliant
English
non-compliant

Nguồn gốc của 'Non-compliant'

Từ 'non-compliant' được tạo thành từ hai phần chính: tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'compliant' (có nghĩa là 'tuân thủ' hoặc 'phù hợp'). Bản thân từ 'compliant' xuất phát từ động từ 'comply', mà nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'complere' mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'tuân theo'. Ghép lại, 'non-compliant' mô tả tình trạng 'không tuân thủ' hoặc 'không phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như pháp luật, quy định, hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó mang nghĩa mạnh hơn so với 'disobedient' (không vâng lời) vì nó nhấn mạnh sự vi phạm một quy định hoặc luật lệ cụ thể, chứ không chỉ là sự chống đối chung chung. 'Non-compliant' có thể chỉ hành vi vô tình hoặc cố ý không tuân thủ.

Prepositions

with

'Non-compliant with' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó không tuân thủ một quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'non-compliant with safety regulations' (không tuân thủ quy định an toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-compliant
  • completely completely non-compliant
    (hoàn toàn không tuân thủ)
  • persistently persistently non-compliant
    (liên tục không tuân thủ)
  • severely severely non-compliant
    (không tuân thủ nghiêm trọng)
  • technically technically non-compliant
    (không tuân thủ về mặt kỹ thuật)
  • potentially potentially non-compliant
    (có khả năng không tuân thủ)
Verb + non-compliant
  • be found be found non-compliant
    (bị phát hiện không tuân thủ)
  • declare declare non-compliant
    (tuyên bố không tuân thủ)
  • render render non-compliant
    (khiến cho không tuân thủ)
  • become become non-compliant
    (trở nên không tuân thủ)
Noun + non-compliant
  • behavior non-compliant behavior
    (hành vi không tuân thủ)
  • device non-compliant device
    (thiết bị không tuân thủ)
  • individual non-compliant individual
    (cá nhân không tuân thủ)
  • product non-compliant product
    (sản phẩm không tuân thủ)
  • action non-compliant action
    (hành động không tuân thủ)

Idioms

  • be found non-compliant with regulations

    bị phát hiện không tuân thủ các quy định

    "The factory was found non-compliant with environmental regulations during the inspection."

    (Nhà máy bị phát hiện không tuân thủ các quy định về môi trường trong đợt kiểm tra.)

  • to declare something non-compliant

    tuyên bố cái gì đó không tuân thủ

    "The auditor declared their financial records non-compliant, leading to a penalty."

    (Kiểm toán viên tuyên bố hồ sơ tài chính của họ không tuân thủ, dẫn đến bị phạt.)

  • address non-compliant issues

    giải quyết các vấn đề không tuân thủ

    "The company must address non-compliant issues immediately to avoid further legal action."

    (Công ty phải giải quyết ngay lập tức các vấn đề không tuân thủ để tránh các hành động pháp lý tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-compliant

adjective
Lật mặt

Không tuân thủ, không chấp hành, không phù hợp với một quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.

"The company was found to be non-compliant with environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee was non-compliant: he consistently failed to follow company policy.
Nhân viên đó không tuân thủ: anh ta liên tục không tuân theo chính sách của công ty.
Phủ định
She wasn't non-compliant: in fact, she was the most cooperative member of the team.
Cô ấy không phải là người không tuân thủ: trên thực tế, cô ấy là thành viên hợp tác nhất trong nhóm.
Nghi vấn
Was the software non-compliant: did it fail to meet the required security standards?
Phần mềm có không tuân thủ không: nó có không đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-compliant".

Tầm quan trọng của Quy tắc và Pháp luật

Trong các xã hội phương Tây và đặc biệt trong môi trường kinh doanh, việc tuân thủ (compliance) các quy tắc, quy định và luật pháp là yếu tố cực kỳ quan trọng. Từ 'non-compliant' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ ra sự thất bại trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc hoặc kỳ vọng. Hậu quả của việc không tuân thủ có thể từ phạt tiền, mất uy tín, cho đến các biện pháp pháp lý nghiêm trọng hoặc mất giấy phép kinh doanh.

Cá nhân vs. Hệ thống

Mặc dù 'non-compliant' thường bị coi là có vấn đề, đôi khi trong một số bối cảnh xã hội hoặc chính trị, hành động 'non-compliant' của cá nhân hoặc nhóm có thể được hiểu là một hình thức phản kháng chống lại các quy tắc được coi là bất công, lỗi thời hoặc vi phạm quyền con người. Tuy nhiên, trong đa số các lĩnh vực chuyên nghiệp và pháp lý, thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ sự vi phạm cần được khắc phục.