(Top Banner Ad)
contact sport
B1
Danh từ B1 Thể thao

contact sport

UK: /ˈkɒntækt spɔːt/ • US: /ˈkɑːntækt spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao đối kháng môn thể thao va chạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which physical contact between players is permitted or required.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà trong đó việc tiếp xúc cơ thể giữa các người chơi được cho phép hoặc bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Football is a classic example of a contact sport."

    "Bóng đá là một ví dụ điển hình của một môn thể thao đối kháng."

  • "Many people consider American football to be the most dangerous contact sport."

    "Nhiều người coi bóng đá Mỹ là môn thể thao đối kháng nguy hiểm nhất."

  • "Proper safety equipment is essential in any contact sport."

    "Thiết bị an toàn phù hợp là điều cần thiết trong bất kỳ môn thể thao đối kháng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (from 'contact') contact sự tiếp xúc, sự liên lạc
Verb (from 'contact') contact liên lạc, tiếp xúc với ai đó
Adjective (from 'contact') contactless không tiếp xúc (ví dụ: thanh toán không tiếp xúc)
Noun (from 'sport') sportsmanship tinh thần thể thao, tinh thần thượng võ
Adjective (from 'sport') sporty khỏe khoắn, yêu thể thao, có dáng thể thao
Noun (related) non-contact sport môn thể thao không va chạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with') + tangere ('to touch') -> contactus
Old French
desport ('leisure, pastime')
Middle English
sporten -> sport
Modern English (c. 1920s)
contact + sport -> contact sport

Nguồn gốc của 'Contact'

Từ 'contact' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'contactus', là sự kết hợp của 'con' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm vào). Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa là 'chạm vào nhau' hoặc 'tiếp xúc'.

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' là một dạng rút gọn của từ 'disport' trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', nghĩa là 'thú tiêu khiển' hay 'sự giải trí'. Nó chỉ những hoạt động giúp người ta 'mang mình đi' khỏi công việc và những lo toan thường ngày.

Sự ra đời của 'Contact Sport'

Cụm từ 'contact sport' được ghép lại vào đầu thế kỷ 20 để mô tả các môn thể thao có đặc điểm là người chơi va chạm thể chất trực tiếp với nhau, như bóng bầu dục hay quyền Anh, phân biệt với các môn không va chạm như bơi lội hay quần vợt.

Usage Note

Cụm từ 'contact sport' được sử dụng để chỉ các môn thể thao mà va chạm thể chất là một phần quan trọng của trò chơi. Mức độ va chạm có thể khác nhau tùy theo môn thể thao. Nó khác với các môn thể thao 'non-contact' (không tiếp xúc), nơi người chơi cố gắng tránh va chạm thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contact sport
  • full-contact sport
    (môn thể thao đối kháng toàn diện (cho phép va chạm mạnh))
  • high-contact sport
    (môn thể thao va chạm mạnh)
  • brutal contact sport
    (môn thể thao va chạm tàn bạo/khốc liệt)
  • popular contact sport
    (môn thể thao va chạm phổ biến)
Verb + contact sport
  • play a contact sport
    (chơi một môn thể thao va chạm)
  • participate in a contact sport
    (tham gia một môn thể thao va chạm)
  • avoid contact sports
    (tránh các môn thể thao va chạm)
  • ban contact sports
    (cấm các môn thể thao va chạm)

Idioms

  • Politics is a contact sport.

    Chính trị là một cuộc đấu tranh khốc liệt, đòi hỏi sự đối đầu và va chạm trực tiếp.

    "He learned the hard way that politics is a full-contact sport, where rivals will do anything to win."

    (Anh ấy đã thấm thía một cách đau đớn rằng chính trị là một môn thể thao đối kháng toàn diện, nơi các đối thủ sẽ làm mọi cách để chiến thắng.)

  • (Something) is not a contact sport.

    Dùng để chỉ trích hành vi thể chất thô bạo không cần thiết trong một tình huống không nên có.

    "Hey, watch where you're pushing your cart! Shopping is not a contact sport."

    (Này, hãy nhìn xem anh đang đẩy xe đi đâu đấy! Mua sắm không phải là một môn thể thao va chạm đâu.)

  • Business negotiation is a contact sport.

    Đàm phán kinh doanh là một quá trình đối đầu căng thẳng, đòi hỏi sự quyết đoán và chiến lược thông minh.

    "To succeed in this industry, you have to remember that business negotiation is a contact sport."

    (Để thành công trong ngành này, bạn phải nhớ rằng đàm phán kinh doanh là một môn thể thao đối kháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact sport

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao mà trong đó việc tiếp xúc cơ thể giữa các người chơi được cho phép hoặc bắt buộc.

"Football is a classic example of a contact sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing contact sport on the weekends.
Anh ấy thích chơi các môn thể thao đối kháng vào cuối tuần.
Phủ định
She doesn't consider fencing a contact sport.
Cô ấy không coi đấu kiếm là một môn thể thao đối kháng.
Nghi vấn
Which contact sport do you think is the most dangerous?
Bạn nghĩ môn thể thao đối kháng nào nguy hiểm nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact sport".

Bóng Bầu Dục Mỹ và Tranh Cãi về An Toàn

Ở Mỹ, bóng bầu dục (American football) là môn thể thao va chạm tinh túy và cực kỳ phổ biến. Tuy nhiên, nó cũng là trung tâm của một cuộc tranh luận lớn về sự an toàn của cầu thủ, đặc biệt là các chấn động và tổn thương não lâu dài (như bệnh CTE). Điều này đã dẫn đến nhiều thay đổi trong luật chơi và cải tiến công nghệ mũ bảo hiểm để bảo vệ cầu thủ tốt hơn.

Bóng Bầu Dục (Rugby) và Bản Sắc Dân Tộc

Tại các quốc gia như New Zealand, Nam Phi và Xứ Wales, rugby không chỉ là một môn thể thao va chạm mà còn là một phần cốt lõi của bản sắc dân tộc. Đội tuyển All Blacks của New Zealand và điệu nhảy 'Haka' truyền thống của họ trước mỗi trận đấu nổi tiếng khắp thế giới, là biểu tượng cho sức mạnh, di sản văn hóa và niềm tự hào quốc gia.