(Top Banner Ad)
non-decaying
C1
adjective C1 Khoa học vật liệu, Sinh học

non-decaying

UK: /nɒn dɪˈkeɪɪŋ/ • US: /nɑn dɪˈkeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không bị phân hủy không thối rữa bền vững chống phân hủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not undergoing decay; resistant to decomposition.

Vietnamese Meaning

Không bị phân rã; có khả năng chống lại sự phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist discovered a non-decaying wooden artifact in the tomb."

    "Nhà khảo cổ học đã phát hiện một hiện vật bằng gỗ không bị phân hủy trong lăng mộ."

  • "This type of wood is known for its non-decaying properties."

    "Loại gỗ này nổi tiếng với đặc tính không bị phân hủy."

  • "The scientist developed a non-decaying polymer for medical implants."

    "Nhà khoa học đã phát triển một loại polymer không phân hủy cho các cấy ghép y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decay phân hủy, mục nát, suy tàn
Noun decay sự phân hủy, sự mục nát, sự suy tàn
Adjective decaying đang phân hủy, đang mục nát
Adjective non-decaying không phân hủy, không mục nát
Adjective decayable có thể phân hủy
Adjective non-decayable không thể phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
decaïr
Middle English
decaie
English
decaying
English
non-decaying

Nguồn gốc 'non-': Tiền tố phủ định

Tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", nghĩa là "không" hoặc "không phải". Nó được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo các từ mang nghĩa phủ định, thể hiện sự thiếu vắng hoặc trái ngược với ý nghĩa của từ gốc.

Nguồn gốc 'decay': Từ sự suy tàn

Phần "decay" của từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "decaïr", mang ý nghĩa "rụng xuống", "suy tàn" hoặc "hỏng đi". Nó mô tả quá trình phân hủy, mục nát của vật chất hoặc sự suy giảm về chất lượng, số lượng theo thời gian.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'non-decaying'

Khi "non-" kết hợp với "decaying" (dạng tiếp diễn của động từ "decay"), nó tạo thành tính từ "non-decaying" với ý nghĩa "không phân hủy", "không mục nát", hay "bền vững theo thời gian". Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố có sẵn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có đặc tính bền vững, không dễ bị hư hỏng hoặc thối rữa theo thời gian. Khác với 'decaying' (đang phân rã), 'non-decaying' nhấn mạnh tính chất ổn định và lâu bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material non-decaying material
    (vật liệu không phân hủy)
  • substance non-decaying substance
    (chất không phân hủy)
  • properties non-decaying properties
    (đặc tính không phân hủy)
  • nature non-decaying nature
    (bản chất không phân hủy)
  • structure non-decaying structure
    (cấu trúc không phân hủy)

Idioms

  • non-decaying assets

    tài sản không hao mòn (theo giá trị hoặc vật lý)

    "Certain historical artifacts are considered non-decaying assets."

    (Một số cổ vật lịch sử được coi là tài sản không hao mòn.)

  • possessing non-decaying qualities

    sở hữu những phẩm chất/đặc tính không bị suy giảm

    "The artist hoped his work would possess non-decaying qualities, lasting for generations."

    (Người nghệ sĩ hy vọng tác phẩm của mình sẽ sở hữu những phẩm chất không bị suy giảm, trường tồn qua nhiều thế hệ.)

  • designed for non-decaying performance

    được thiết kế để có hiệu suất không suy giảm

    "These industrial parts are designed for non-decaying performance even in harsh environments."

    (Những bộ phận công nghiệp này được thiết kế để có hiệu suất không suy giảm ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-decaying

adjective
Lật mặt

Không bị phân rã; có khả năng chống lại sự phân hủy.

"The archaeologist discovered a non-decaying wooden artifact in the tomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a non-decaying apple, I would keep it forever.
Nếu tôi có một quả táo không bị thối rữa, tôi sẽ giữ nó mãi mãi.
Phủ định
If we didn't use non-decaying materials, our buildings wouldn't last as long.
Nếu chúng ta không sử dụng vật liệu không bị phân hủy, các tòa nhà của chúng ta sẽ không tồn tại lâu như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safe if you knew the food was non-decaying?
Bạn có cảm thấy an toàn không nếu bạn biết thức ăn đó không bị phân hủy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-decaying".

Ước muốn bất tử: Kỹ thuật ướp xác Ai Cập cổ đại

Khái niệm "không phân hủy" đã ám ảnh loài người từ thuở sơ khai. Người Ai Cập cổ đại, với niềm tin vào sự sống sau cái chết, đã phát triển kỹ thuật ướp xác phức tạp để bảo quản thi thể các pharaoh và quý tộc. Đây là một nỗ lực nhằm duy trì sự "không phân hủy" của thể xác, giúp linh hồn có thể trở về và nhận ra thân xác của mình trong thế giới bên kia.

Vật liệu trường tồn: Từ nhựa đến kim loại quý

Trong xã hội hiện đại, khái niệm "non-decaying" trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng ta tạo ra các vật liệu nhân tạo như nhựa, thủy tinh, thép không gỉ và vật liệu composite được thiết kế để chống lại sự phân hủy, mục nát do môi trường hoặc thời gian. Điều này không chỉ phục vụ mục đích tiện ích mà còn phản ánh mong muốn tạo ra những sản phẩm bền vững, có tuổi thọ cao, giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm tài nguyên.