resistant to decay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to withstand or oppose the effects of decay; not easily decaying or being damaged by decomposition.
Vietnamese Meaning
Có khả năng chống lại hoặc chống lại các tác động của sự phân rã; không dễ bị phân rã hoặc bị hư hại bởi sự phân hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This type of wood is naturally resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture."
"Loại gỗ này tự nhiên có khả năng chống lại sự phân rã, làm cho nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."
-
"The new coating makes the metal resistant to decay caused by saltwater."
"Lớp phủ mới làm cho kim loại có khả năng chống lại sự phân rã do nước muối gây ra."
-
"Dental fillings need to be resistant to decay and durable."
"Vật liệu trám răng cần có khả năng chống lại sự phân rã và bền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức cản |
| Adjective | resistible | có thể bị kháng cự, có thể bị chống lại |
| Verb | decay | phân hủy, mục nát, suy tàn |
| Noun | decay | sự phân hủy, sự mục nát, sự suy tàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc chất liệu có đặc tính ngăn chặn sự phân hủy do vi khuẩn, nấm hoặc các tác nhân môi trường khác. 'Resistant' nhấn mạnh khả năng chủ động chống lại, không đơn thuần là 'impermeable' (không thấm) hay 'immune' (miễn nhiễm). Cần phân biệt với 'decayed' (đã bị phân rã) là trạng thái ngược lại.
Prepositions
'to' trong trường hợp này chỉ đối tượng mà 'resistant' hướng tới, ví dụ 'resistant to water', 'resistant to heat'. 'Resistant' luôn đi với 'to' khi chỉ sự chống lại một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly resistant to decay (có khả năng chống phân hủy rất cao)
-
naturally naturally resistant to decay (chống phân hủy một cách tự nhiên)
-
inherently inherently resistant to decay (vốn dĩ đã chống phân hủy)
-
exceptionally exceptionally resistant to decay (chống phân hủy một cách đặc biệt)
-
make make something resistant to decay (làm cho cái gì đó chống phân hủy)
-
treat treat wood resistant to decay (xử lý gỗ để chống phân hủy)
Idioms
-
inherently resistant to decay
Vốn dĩ có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát (là đặc tính tự nhiên)
"Cedar wood is inherently resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture."
(Gỗ tuyết tùng vốn dĩ có khả năng chống lại sự phân hủy, làm cho nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
-
treated to be resistant to decay
Được xử lý để có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát (qua tác động nhân tạo)
"The fence posts were treated to be resistant to decay, ensuring their longevity."
(Các cọc hàng rào đã được xử lý để chống lại sự mục nát, đảm bảo tuổi thọ của chúng.)
-
built to be resistant to decay
Được xây dựng/chế tạo để có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát
"This new material is built to be resistant to decay, even in harsh marine environments."
(Vật liệu mới này được chế tạo để chống lại sự phân hủy, ngay cả trong môi trường biển khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistant to decay
Tính từCó khả năng chống lại hoặc chống lại các tác động của sự phân rã; không dễ bị phân rã hoặc bị hư hại bởi sự phân hủy.
"This type of wood is naturally resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistant to decay".
