(Top Banner Ad)
resistant to decay
B2
Tính từ B2 Khoa học vật liệu, Sinh học, Y học

resistant to decay

UK: /rɪˈzɪstənt/ • US: /rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống phân rã chống mục nát kháng phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand or oppose the effects of decay; not easily decaying or being damaged by decomposition.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống lại hoặc chống lại các tác động của sự phân rã; không dễ bị phân rã hoặc bị hư hại bởi sự phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This type of wood is naturally resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture."

    "Loại gỗ này tự nhiên có khả năng chống lại sự phân rã, làm cho nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "The new coating makes the metal resistant to decay caused by saltwater."

    "Lớp phủ mới làm cho kim loại có khả năng chống lại sự phân rã do nước muối gây ra."

  • "Dental fillings need to be resistant to decay and durable."

    "Vật liệu trám răng cần có khả năng chống lại sự phân rã và bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự kháng cự, sức cản
Adjective resistible có thể bị kháng cự, có thể bị chống lại
Verb decay phân hủy, mục nát, suy tàn
Noun decay sự phân hủy, sự mục nát, sự suy tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
résister
English
resist
Old French
decaier
Middle English
decaien

Nguồn gốc 'Resistant'

Từ 'resistant' bắt nguồn từ động từ 'resist' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ 'resistere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đứng lại', 'chống lại'. Cấu tạo bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'chống lại') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'resistant' diễn tả trạng thái 'có khả năng chống lại' hoặc 'đứng vững trước' một tác động nào đó.

Nguồn gốc 'Decay'

Từ 'decay' xuất phát từ 'decaier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'rơi rụng', 'suy tàn'. Từ này lại có gốc từ 'cadere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'rơi xuống'. 'Decay' miêu tả quá trình vật chất bị phân hủy, mục nát, hoặc dần dần mất đi chất lượng theo thời gian.

Ý nghĩa tổng thể của cụm từ

Kết hợp hai từ 'resistant' và 'decay', cụm từ 'resistant to decay' mang ý nghĩa 'có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát' hoặc 'bền vững theo thời gian'. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang nghĩa bóng, dùng để chỉ đặc tính của vật liệu hoặc chất liệu nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc chất liệu có đặc tính ngăn chặn sự phân hủy do vi khuẩn, nấm hoặc các tác nhân môi trường khác. 'Resistant' nhấn mạnh khả năng chủ động chống lại, không đơn thuần là 'impermeable' (không thấm) hay 'immune' (miễn nhiễm). Cần phân biệt với 'decayed' (đã bị phân rã) là trạng thái ngược lại.

Prepositions

to

'to' trong trường hợp này chỉ đối tượng mà 'resistant' hướng tới, ví dụ 'resistant to water', 'resistant to heat'. 'Resistant' luôn đi với 'to' khi chỉ sự chống lại một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective Phrase
  • highly highly resistant to decay
    (có khả năng chống phân hủy rất cao)
  • naturally naturally resistant to decay
    (chống phân hủy một cách tự nhiên)
  • inherently inherently resistant to decay
    (vốn dĩ đã chống phân hủy)
  • exceptionally exceptionally resistant to decay
    (chống phân hủy một cách đặc biệt)
Verb + Object + Adjective Phrase
  • make make something resistant to decay
    (làm cho cái gì đó chống phân hủy)
  • treat treat wood resistant to decay
    (xử lý gỗ để chống phân hủy)

Idioms

  • inherently resistant to decay

    Vốn dĩ có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát (là đặc tính tự nhiên)

    "Cedar wood is inherently resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture."

    (Gỗ tuyết tùng vốn dĩ có khả năng chống lại sự phân hủy, làm cho nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)

  • treated to be resistant to decay

    Được xử lý để có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát (qua tác động nhân tạo)

    "The fence posts were treated to be resistant to decay, ensuring their longevity."

    (Các cọc hàng rào đã được xử lý để chống lại sự mục nát, đảm bảo tuổi thọ của chúng.)

  • built to be resistant to decay

    Được xây dựng/chế tạo để có khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát

    "This new material is built to be resistant to decay, even in harsh marine environments."

    (Vật liệu mới này được chế tạo để chống lại sự phân hủy, ngay cả trong môi trường biển khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistant to decay

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống lại hoặc chống lại các tác động của sự phân rã; không dễ bị phân rã hoặc bị hư hại bởi sự phân hủy.

"This type of wood is naturally resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistant to decay".

Vật liệu bền vững trong kiến trúc

Trong lịch sử phương Tây, việc sử dụng các vật liệu 'chống phân hủy' là cực kỳ quan trọng đối với kiến trúc trường tồn. Ví dụ, người La Mã cổ đại đã phát triển một loại bê tông đặc biệt 'resistant to decay' nhờ tro núi lửa, giúp các công trình như đền Pantheon tồn tại hàng nghìn năm. Các nền văn minh khác cũng chọn đá granite, đá cẩm thạch hoặc các loại gỗ cứng nhất để xây dựng các cấu trúc vĩnh cửu, thể hiện mong muốn để lại dấu ấn lâu dài cho các thế hệ sau.

Bảo quản di vật và Mumi

Khái niệm 'resistant to decay' không chỉ áp dụng cho vật liệu mà còn trong nghệ thuật bảo quản. Nổi tiếng nhất là tục ướp xác của người Ai Cập cổ đại, nơi các phương pháp hóa học được sử dụng để làm cho cơ thể người chết 'resistant to decay' trong nhiều thiên niên kỷ, với niềm tin vào sự sống vĩnh cửu. Ngày nay, các bảo tàng cũng áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để bảo quản các hiện vật lịch sử, tài liệu và tác phẩm nghệ thuật khỏi sự xuống cấp, giữ gìn chúng cho tương lai.