(Top Banner Ad)
non-drinker
B1
noun B1 Xã hội học, Sức khỏe

non-drinker

UK: /ˌnɒnˈdrɪŋkə(r)/ • US: /ˌnɑːnˈdrɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người không uống rượu người kiêng rượu người không uống đồ uống có cồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not drink alcohol.

Vietnamese Meaning

Người không uống rượu (hoặc đồ uống có cồn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a non-drinker due to his religious beliefs."

    "Anh ấy là người không uống rượu vì tín ngưỡng tôn giáo của mình."

  • "The restaurant offers a wide variety of non-alcoholic drinks for non-drinkers."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống không cồn cho những người không uống rượu."

  • "As a non-drinker, I often feel left out at parties."

    "Là một người không uống rượu, tôi thường cảm thấy bị bỏ rơi tại các bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drink đồ uống; hành động uống
Noun drinker người uống
Noun drinking sự uống; thói quen uống rượu
Verb drink uống
Adjective drinking dùng để uống (nước uống)
Adjective drunk say (rượu)
Noun drunk người say
Noun drunkenness tình trạng say xỉn
Adjective non-drinking không uống rượu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
drincan (verb)
Middle English
drinkere (noun)
English (prefix)
non-
English (noun)
drinker
English (Modern Compound)
non-drinker

Nguồn gốc từ 'non-drinker'

Từ 'non-drinker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố chính. 'Non-' là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' (nghĩa là 'không', 'không phải'). 'Drinker' là một danh từ xuất phát từ động từ 'to drink' (uống), mà gốc rễ sâu xa hơn nằm trong tiếng Anh cổ 'drincan'. Khi ghép lại, 'non-drinker' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng 'người không uống (rượu)'. Tiền tố 'non-' rất phổ biến để tạo ra các từ phủ định trong tiếng Anh, tương tự như 'non-stop' (không ngừng) hoặc 'non-fiction' (phi hư cấu).

Usage Note

Từ 'non-drinker' thường được sử dụng để chỉ những người kiêng rượu vì lý do sức khỏe, tôn giáo, hoặc đơn giản là không thích uống rượu. Khác với 'abstainer' mang nghĩa kiêng khem nói chung, 'non-drinker' cụ thể hơn về việc không uống rượu. Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, ví dụ như khi đi ăn nhà hàng hoặc tham gia các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-drinker
  • strict a strict non-drinker
    (một người kiêng rượu hoàn toàn)
  • lifelong a lifelong non-drinker
    (một người không uống rượu suốt đời)
  • total a total non-drinker
    (một người tuyệt đối không uống rượu)
  • committed a committed non-drinker
    (một người cam kết không uống rượu)
Verb + non-drinker
  • identify as a to identify as a non-drinker
    (tự nhận mình là người không uống rượu)
  • remain a to remain a non-drinker
    (tiếp tục là người không uống rượu)

Idioms

  • a non-drinker by choice

    một người không uống rượu do lựa chọn cá nhân

    "He's a non-drinker by choice, preferring water or juice at parties."

    (Anh ấy là người không uống rượu do lựa chọn cá nhân, thích nước lọc hoặc nước trái cây ở các bữa tiệc.)

  • strictly a non-drinker

    tuyệt đối không uống rượu

    "My aunt is strictly a non-drinker; she's never touched alcohol in her life."

    (Dì tôi tuyệt đối không uống rượu; bà chưa bao giờ động đến rượu trong đời.)

  • a staunch non-drinker

    một người kiên quyết không uống rượu (mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự lập trường vững vàng)

    "Despite the peer pressure, he remained a staunch non-drinker throughout college."

    (Mặc dù chịu áp lực từ bạn bè, anh ấy vẫn kiên quyết không uống rượu trong suốt những năm đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-drinker

noun
Lật mặt

Người không uống rượu (hoặc đồ uống có cồn).

"He is a non-drinker due to his religious beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a non-drinker.
John là một người không uống rượu.
Phủ định
Why isn't she a non-drinker anymore?
Tại sao cô ấy không còn là người không uống rượu nữa?
Nghi vấn
Who is a non-drinker in your family?
Ai là người không uống rượu trong gia đình bạn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Sarah gets pregnant, she will have been being a non-drinker for five years.
Vào thời điểm Sarah mang thai, cô ấy sẽ là người không uống rượu trong năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been being a non-drinker long enough to reverse the damage to his liver.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa đủ thời gian là người không uống rượu để đảo ngược tổn thương cho gan của mình.
Nghi vấn
Will they have been being non-drinkers long enough to qualify for the lower insurance rates?
Liệu họ có đủ thời gian là người không uống rượu để đủ điều kiện nhận mức phí bảo hiểm thấp hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as careful as a non-drinker when driving.
Anh ấy cẩn thận như một người không uống rượu khi lái xe.
Phủ định
She is less outgoing than a typical non-drinker at parties.
Cô ấy ít hòa đồng hơn một người không uống rượu điển hình tại các bữa tiệc.
Nghi vấn
Is he the most disciplined non-drinker in the group?
Có phải anh ấy là người không uống rượu kỷ luật nhất trong nhóm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-drinker's choice of beverage was sparkling water.
Lựa chọn đồ uống của người không uống rượu là nước khoáng.
Phủ định
That non-drinker's refusal to try the wine didn't offend anyone.
Việc người không uống rượu đó từ chối thử rượu không làm ai phật lòng.
Nghi vấn
Is that non-drinkers' club's meeting open to the public?
Buổi họp của câu lạc bộ những người không uống rượu đó có mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-drinker".

Áp lực xã hội và người không uống rượu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, rượu là một phần trung tâm của các sự kiện xã hội, từ tiệc tùng, lễ kỷ niệm đến bữa tối kinh doanh. Người không uống rượu có thể thường xuyên phải giải thích lý do của họ hoặc từ chối đồ uống, đôi khi đối mặt với áp lực xã hội nhẹ nhàng hoặc những câu hỏi tò mò về sự lựa chọn của mình. Điều này có thể khiến họ cảm thấy hơi lạc lõng nếu không có sự chuẩn bị hoặc tự tin.

Phong trào 'Sober Curious' và 'Dry January'

Gần đây, đã có sự gia tăng của phong trào 'sober curious' (tạm dịch: tò mò về việc tỉnh táo) và 'Dry January' (tháng Giêng khô), nơi mọi người tự nguyện kiêng rượu trong một khoảng thời gian hoặc lâu dài. Những phong trào này thúc đẩy một lối sống lành mạnh hơn, giảm sự phụ thuộc vào rượu và khám phá các lựa chọn giải trí không cồn. Điều này đã làm tăng sự chấp nhận và cung cấp nhiều loại đồ uống thay thế hấp dẫn cho người không uống rượu, giúp họ dễ dàng hòa nhập hơn trong các sự kiện xã hội.