extra feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional function or characteristic that is not essential but enhances the value or usability of something.
Vietnamese Meaning
Một chức năng hoặc đặc điểm bổ sung không thiết yếu nhưng làm tăng giá trị hoặc khả năng sử dụng của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new phone has several extra features, like facial recognition and wireless charging."
"Điện thoại mới này có một vài tính năng bổ sung, như nhận diện khuôn mặt và sạc không dây."
-
"The software update includes several extra features designed to improve user experience."
"Bản cập nhật phần mềm bao gồm một vài tính năng bổ sung được thiết kế để cải thiện trải nghiệm người dùng."
-
"The car's sunroof is an extra feature that many customers appreciate."
"Cửa sổ trời của chiếc xe là một tính năng bổ sung mà nhiều khách hàng đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh để mô tả các chức năng hoặc đặc điểm phụ thêm vào sản phẩm, dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính chất không bắt buộc nhưng mang lại lợi ích gia tăng. So với các cụm từ như 'additional feature' hay 'supplemental feature', 'extra feature' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính chất vượt trội hoặc không chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new extra feature (tính năng bổ sung mới)
-
unique unique extra feature (tính năng bổ sung độc đáo)
-
optional optional extra feature (tính năng bổ sung tùy chọn)
-
advanced advanced extra feature (tính năng bổ sung nâng cao)
-
hidden hidden extra feature (tính năng bổ sung ẩn)
-
offer offer an extra feature (cung cấp một tính năng bổ sung)
-
provide provide an extra feature (cung cấp một tính năng bổ sung)
-
include include an extra feature (bao gồm một tính năng bổ sung)
-
add add an extra feature (thêm một tính năng bổ sung)
-
unlock unlock an extra feature (mở khóa một tính năng bổ sung)
-
demonstrate demonstrate an extra feature (trình diễn một tính năng bổ sung)
Idioms
-
as an extra feature
như một tính năng bổ sung (được thêm vào)
"The app offers live chat support as an extra feature for premium users."
(Ứng dụng này cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tuyến như một tính năng bổ sung dành cho người dùng cao cấp.)
-
packed with extra features
được tích hợp nhiều tính năng bổ sung
"The new smartphone is packed with extra features, including a better camera and longer battery life."
(Điện thoại thông minh mới được tích hợp nhiều tính năng bổ sung, bao gồm camera tốt hơn và thời lượng pin dài hơn.)
-
without extra features
không có các tính năng bổ sung (phiên bản cơ bản)
"The basic model is affordable, but it comes without extra features like heated seats."
(Phiên bản cơ bản có giá phải chăng, nhưng nó không có các tính năng bổ sung như ghế sưởi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra feature
Danh từ ghépMột chức năng hoặc đặc điểm bổ sung không thiết yếu nhưng làm tăng giá trị hoặc khả năng sử dụng của một thứ gì đó.
"This new phone has several extra features, like facial recognition and wireless charging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra feature".
