(Top Banner Ad)
extra feature
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Sản phẩm

extra feature

UK: /ˈekstrə ˈfiːtʃə/ • US: /ˈekstrə ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng bổ sung tính năng phụ trội chức năng thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional function or characteristic that is not essential but enhances the value or usability of something.

Vietnamese Meaning

Một chức năng hoặc đặc điểm bổ sung không thiết yếu nhưng làm tăng giá trị hoặc khả năng sử dụng của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new phone has several extra features, like facial recognition and wireless charging."

    "Điện thoại mới này có một vài tính năng bổ sung, như nhận diện khuôn mặt và sạc không dây."

  • "The software update includes several extra features designed to improve user experience."

    "Bản cập nhật phần mềm bao gồm một vài tính năng bổ sung được thiết kế để cải thiện trải nghiệm người dùng."

  • "The car's sunroof is an extra feature that many customers appreciate."

    "Cửa sổ trời của chiếc xe là một tính năng bổ sung mà nhiều khách hàng đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extra thêm, bổ sung, phụ
Adverb extra thêm nữa, hơn nữa
Noun an extra vật phụ, người phụ, chi phí phụ trội
Noun feature đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật
Verb feature có tính năng, nổi bật, giới thiệu
Adjective featured được giới thiệu, nổi bật

Synonyms

additional feature (tính năng bổ sung)supplemental feature (tính năng phụ trợ)added bonus (phần thưởng thêm)

Antonyms

Related Words

key feature (tính năng chính)product enhancement (cải tiến sản phẩm)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
facere
Old French
faiture
English (14th Century)
feature
Modern English
extra feature

Nguồn gốc của 'extra'

Từ 'extra' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra', mang nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài'. Ban đầu, nó được dùng như một trạng từ hoặc giới từ. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành tính từ để chỉ những gì 'bổ sung' hoặc 'thêm vào', vượt qua mức bình thường hoặc mong đợi. Ví dụ, một 'extra charge' là một khoản phí bổ sung.

Nguồn gốc của 'feature' và sự kết hợp

Từ 'feature' đến từ tiếng Pháp cổ 'faiture' (nghĩa là 'hình dáng, sự tạo ra'), và sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu, 'feature' thường chỉ các đặc điểm của khuôn mặt. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ đặc điểm nổi bật hoặc quan trọng nào của một vật, một sản phẩm hay một kế hoạch. Khi kết hợp 'extra' và 'feature', chúng ta có một cụm từ mô tả một đặc điểm hoặc chức năng bổ sung, không phải là cốt lõi nhưng có giá trị gia tăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh để mô tả các chức năng hoặc đặc điểm phụ thêm vào sản phẩm, dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính chất không bắt buộc nhưng mang lại lợi ích gia tăng. So với các cụm từ như 'additional feature' hay 'supplemental feature', 'extra feature' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính chất vượt trội hoặc không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extra feature
  • new new extra feature
    (tính năng bổ sung mới)
  • unique unique extra feature
    (tính năng bổ sung độc đáo)
  • optional optional extra feature
    (tính năng bổ sung tùy chọn)
  • advanced advanced extra feature
    (tính năng bổ sung nâng cao)
  • hidden hidden extra feature
    (tính năng bổ sung ẩn)
Verb + extra feature
  • offer offer an extra feature
    (cung cấp một tính năng bổ sung)
  • provide provide an extra feature
    (cung cấp một tính năng bổ sung)
  • include include an extra feature
    (bao gồm một tính năng bổ sung)
  • add add an extra feature
    (thêm một tính năng bổ sung)
  • unlock unlock an extra feature
    (mở khóa một tính năng bổ sung)
  • demonstrate demonstrate an extra feature
    (trình diễn một tính năng bổ sung)

Idioms

  • as an extra feature

    như một tính năng bổ sung (được thêm vào)

    "The app offers live chat support as an extra feature for premium users."

    (Ứng dụng này cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tuyến như một tính năng bổ sung dành cho người dùng cao cấp.)

  • packed with extra features

    được tích hợp nhiều tính năng bổ sung

    "The new smartphone is packed with extra features, including a better camera and longer battery life."

    (Điện thoại thông minh mới được tích hợp nhiều tính năng bổ sung, bao gồm camera tốt hơn và thời lượng pin dài hơn.)

  • without extra features

    không có các tính năng bổ sung (phiên bản cơ bản)

    "The basic model is affordable, but it comes without extra features like heated seats."

    (Phiên bản cơ bản có giá phải chăng, nhưng nó không có các tính năng bổ sung như ghế sưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra feature

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chức năng hoặc đặc điểm bổ sung không thiết yếu nhưng làm tăng giá trị hoặc khả năng sử dụng của một thứ gì đó.

"This new phone has several extra features, like facial recognition and wireless charging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra feature".

Giá trị gia tăng và Upselling trong thị trường tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các 'tính năng bổ sung' (extra features) thường được các nhà sản xuất và người bán sử dụng để tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm hoặc dịch vụ, cũng như khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều hơn (upselling). Ví dụ, một chiếc xe hơi có thể có 'gói tính năng cao cấp' với ghế da, hệ thống âm thanh tốt hơn, được bán với giá cao hơn phiên bản tiêu chuẩn.

Hiện tượng 'Feature Creep' (Bành trướng tính năng)

Trong lĩnh vực công nghệ và phát triển sản phẩm, 'feature creep' là một hiện tượng phổ biến, nơi quá nhiều tính năng bổ sung được thêm vào một sản phẩm mà không có kế hoạch rõ ràng. Điều này có thể khiến sản phẩm trở nên phức tạp, khó sử dụng và đôi khi làm giảm đi giá trị cốt lõi, thay vì cải thiện trải nghiệm người dùng. Mục tiêu là tạo ra giá trị, không phải chỉ thêm số lượng.