unsafe to drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không an toàn; bao gồm rủi ro hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water in the well is unsafe to drink due to bacterial contamination."
"Nước trong giếng không an toàn để uống do ô nhiễm vi khuẩn."
-
"After the flood, the tap water was unsafe to drink."
"Sau trận lũ, nước máy không an toàn để uống."
-
"The doctor warned that the river water was unsafe to drink without boiling it first."
"Bác sĩ cảnh báo rằng nước sông không an toàn để uống nếu không đun sôi trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unsafe to drink' thường được sử dụng để mô tả chất lỏng, thường là nước, không phù hợp để uống do chứa các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn hoặc các yếu tố có hại khác. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn nếu tiêu thụ chất lỏng đó. Khác với 'contaminated', 'unsafe' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nguy cơ tự nhiên chứ không chỉ do ô nhiễm.
Prepositions
'unsafe for' được dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của sự không an toàn. Ví dụ: 'This water is unsafe for children.' (Nước này không an toàn cho trẻ em.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unsafe to drink (cực kỳ không an toàn để uống)
-
potentially potentially unsafe to drink (có khả năng không an toàn để uống)
-
categorically categorically unsafe to drink (tuyệt đối không an toàn để uống)
-
declare declare unsafe to drink (tuyên bố không an toàn để uống)
-
make make unsafe to drink (làm cho không an toàn để uống)
-
render render unsafe to drink (khiến cho không an toàn để uống)
-
water water unsafe to drink (nước không an toàn để uống)
-
sources sources unsafe to drink (các nguồn (nước) không an toàn để uống)
Idioms
-
The water is unsafe to drink.
Nước không an toàn để uống.
"After the flood, local authorities warned that the water is unsafe to drink without boiling."
(Sau trận lụt, chính quyền địa phương cảnh báo rằng nước không an toàn để uống nếu không đun sôi.)
-
Declared unsafe to drink.
Được tuyên bố không an toàn để uống.
"Due to high levels of lead, the well water was declared unsafe to drink."
(Do hàm lượng chì cao, nước giếng đã được tuyên bố không an toàn để uống.)
-
Making the water unsafe to drink.
Khiến cho nước không an toàn để uống.
"Industrial pollution is making the river water unsafe to drink for local communities."
(Ô nhiễm công nghiệp đang khiến nước sông không an toàn để uống đối với các cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsafe to drink
Tính từ (Adjective)Không an toàn; bao gồm rủi ro hoặc nguy hiểm.
"The water in the well is unsafe to drink due to bacterial contamination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe to drink".
