(Top Banner Ad)
unsafe to drink
B1
Tính từ (Adjective) B1 Sức khỏe và An toàn

unsafe to drink

UK: /ʌnˈseɪf/ • US: /ʌnˈseɪf/

Nghĩa tiếng Việt

không an toàn để uống không uống được có hại nếu uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not safe; involving risk or danger.

Vietnamese Meaning

Không an toàn; bao gồm rủi ro hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water in the well is unsafe to drink due to bacterial contamination."

    "Nước trong giếng không an toàn để uống do ô nhiễm vi khuẩn."

  • "After the flood, the tap water was unsafe to drink."

    "Sau trận lũ, nước máy không an toàn để uống."

  • "The doctor warned that the river water was unsafe to drink without boiling it first."

    "Bác sĩ cảnh báo rằng nước sông không an toàn để uống nếu không đun sôi trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun drinker người uống (rượu bia); người uống (nước)
Adjective drinkable có thể uống được
Noun/Adjective drinking sự uống; để uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*solh-
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf, safe
Proto-Germanic
*drenkanan
Old English
drincan

Nguồn gốc của 'Unsafe'

Từ 'unsafe' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và tính từ 'safe'. 'Un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác. 'Safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', nghĩa là 'không bị thương, khỏe mạnh', thông qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Vì vậy, 'unsafe' có nghĩa đen là 'không an toàn', 'nguy hiểm'.

Lịch sử của 'To Drink'

Động từ 'drink' (uống) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drincan'. Nó cũng có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác như tiếng Đức 'trinken' và tiếng Hà Lan 'drinken'. Nghĩa của nó luôn là hành động nuốt chất lỏng, không thay đổi nhiều qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ 'unsafe to drink' thường được sử dụng để mô tả chất lỏng, thường là nước, không phù hợp để uống do chứa các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn hoặc các yếu tố có hại khác. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn nếu tiêu thụ chất lỏng đó. Khác với 'contaminated', 'unsafe' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nguy cơ tự nhiên chứ không chỉ do ô nhiễm.

Prepositions

for

'unsafe for' được dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của sự không an toàn. Ví dụ: 'This water is unsafe for children.' (Nước này không an toàn cho trẻ em.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsafe to drink
  • highly highly unsafe to drink
    (cực kỳ không an toàn để uống)
  • potentially potentially unsafe to drink
    (có khả năng không an toàn để uống)
  • categorically categorically unsafe to drink
    (tuyệt đối không an toàn để uống)
Verb + unsafe to drink
  • declare declare unsafe to drink
    (tuyên bố không an toàn để uống)
  • make make unsafe to drink
    (làm cho không an toàn để uống)
  • render render unsafe to drink
    (khiến cho không an toàn để uống)
Noun + unsafe to drink
  • water water unsafe to drink
    (nước không an toàn để uống)
  • sources sources unsafe to drink
    (các nguồn (nước) không an toàn để uống)

Idioms

  • The water is unsafe to drink.

    Nước không an toàn để uống.

    "After the flood, local authorities warned that the water is unsafe to drink without boiling."

    (Sau trận lụt, chính quyền địa phương cảnh báo rằng nước không an toàn để uống nếu không đun sôi.)

  • Declared unsafe to drink.

    Được tuyên bố không an toàn để uống.

    "Due to high levels of lead, the well water was declared unsafe to drink."

    (Do hàm lượng chì cao, nước giếng đã được tuyên bố không an toàn để uống.)

  • Making the water unsafe to drink.

    Khiến cho nước không an toàn để uống.

    "Industrial pollution is making the river water unsafe to drink for local communities."

    (Ô nhiễm công nghiệp đang khiến nước sông không an toàn để uống đối với các cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe to drink

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không an toàn; bao gồm rủi ro hoặc nguy hiểm.

"The water in the well is unsafe to drink due to bacterial contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe to drink".

Tiêu chuẩn nước sạch và sức khỏe cộng đồng

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, có các tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt về chất lượng nước uống, do các tổ chức như Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) hoặc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đặt ra. Khái niệm 'unsafe to drink' thường liên quan đến sự hiện diện của vi khuẩn, virus, hóa chất độc hại, kim loại nặng hoặc các chất gây ô nhiễm khác vượt quá mức cho phép, gây rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe con người.

Văn hóa nước đóng chai

Sự gia tăng của ngành công nghiệp nước đóng chai ở các nước phương Tây thường xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm lo ngại về chất lượng nước máy (ngay cả khi nó được coi là an toàn), sự tiện lợi, hoặc niềm tin rằng nước đóng chai tinh khiết hơn hoặc có lợi cho sức khỏe hơn. Điều này đôi khi dẫn đến việc người tiêu dùng mua nước đóng chai ngay cả ở những nơi có nước máy hoàn toàn an toàn để uống.