(Top Banner Ad)
safe to drink
B1
Tính từ/Cụm tính từ B1 Sức khỏe & An toàn

safe to drink

UK: /ˈseɪf tə ˈdrɪŋk/ • US: /ˈseɪf tuː ˈdrɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn để uống có thể uống được uống không sao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable and not dangerous for drinking.

Vietnamese Meaning

An toàn để uống; không gây hại khi uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tap water is safe to drink after being filtered."

    "Nước máy an toàn để uống sau khi được lọc."

  • "Is this water safe to drink?"

    "Nước này có an toàn để uống không?"

  • "Make sure the water is safe to drink before giving it to the children."

    "Hãy chắc chắn rằng nước an toàn để uống trước khi cho trẻ em uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, độ an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở, bảo đảm an toàn
Noun drinker người uống (thường chỉ người uống rượu)
Adjective drinkable có thể uống được
Noun drinking water nước uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₂-wos
Proto-Italic
*salwos
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
English
safe

Nguồn gốc của 'Safe' và ý nghĩa an toàn

Từ 'safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'salvus', có nghĩa là 'không bị tổn thương, khỏe mạnh'. Theo thời gian, nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'sauf' và sau đó vào tiếng Anh. Khi kết hợp với 'to drink' (để uống), một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drincan' (uống), cụm từ 'safe to drink' mang ý nghĩa rõ ràng là 'nước không chứa chất độc hại hoặc vi khuẩn gây bệnh, an toàn cho sức khỏe khi uống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nước hoặc các loại chất lỏng khác. Nó ngụ ý rằng chất lỏng đã được kiểm tra hoặc xử lý để loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc độc hại, đảm bảo rằng nó sẽ không gây ra bệnh tật hoặc tác dụng phụ tiêu cực cho người tiêu dùng. 'Safe' ở đây mang ý nghĩa không có rủi ro, không nguy hiểm. Cần phân biệt với các cụm từ như 'potable' mang ý nghĩa chính thức và kỹ thuật hơn, thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc kỹ thuật về chất lượng nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + safe to drink
  • perfectly perfectly safe to drink
    (hoàn toàn an toàn để uống)
  • completely completely safe to drink
    (hoàn toàn an toàn để uống)
  • not not safe to drink
    (không an toàn để uống)
Danh từ + safe to drink
  • water water safe to drink
    (nước an toàn để uống)
  • tap water tap water safe to drink
    (nước máy an toàn để uống)
Động từ + safe to drink
  • is The water is safe to drink.
    (Nước này an toàn để uống.)
  • make sure Make sure the water is safe to drink.
    (Hãy đảm bảo nước an toàn để uống.)

Idioms

  • Is the water safe to drink?

    Nước này có an toàn để uống không?

    "Before traveling to a new country, you should always ask: Is the water safe to drink?"

    (Trước khi du lịch đến một đất nước mới, bạn nên luôn hỏi: Nước này có an toàn để uống không?)

  • The water is not safe to drink.

    Nước không an toàn để uống.

    "Due to flooding, the authorities announced that the tap water is not safe to drink."

    (Do lũ lụt, chính quyền đã thông báo rằng nước máy không an toàn để uống.)

  • Ensure the water is safe to drink.

    Đảm bảo nước an toàn để uống.

    "When camping, always ensure the water is safe to drink by filtering or boiling it."

    (Khi đi cắm trại, hãy luôn đảm bảo nước an toàn để uống bằng cách lọc hoặc đun sôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe to drink

Tính từ/Cụm tính từ
Lật mặt

An toàn để uống; không gây hại khi uống.

"The tap water is safe to drink after being filtered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water is boiled, it is safe to drink.
Nếu nước được đun sôi, nó an toàn để uống.
Phủ định
If the water smells bad, it is not safe to drink.
Nếu nước có mùi khó chịu, nó không an toàn để uống.
Nghi vấn
If the label says 'purified', is it safe to drink?
Nếu nhãn ghi 'đã lọc', nó có an toàn để uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe to drink".

Tầm quan trọng của Nước Sạch Toàn cầu

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, việc tiếp cận nước an toàn để uống là một thách thức lớn. Các tổ chức quốc tế như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) đưa ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng nước uống để bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các bệnh lây truyền qua đường nước.

Nước Máy ở các Nước Phát triển

Tại nhiều quốc gia phương Tây và các nước phát triển, hệ thống cấp nước công cộng được quản lý và kiểm tra chất lượng rất chặt chẽ. Do đó, nước máy (tap water) thường được coi là an toàn để uống trực tiếp từ vòi mà không cần đun sôi hay lọc. Đây là một tiện ích và biểu tượng của cơ sở hạ tầng hiện đại.