safe to drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
An toàn để uống; không gây hại khi uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tap water is safe to drink after being filtered."
"Nước máy an toàn để uống sau khi được lọc."
-
"Is this water safe to drink?"
"Nước này có an toàn để uống không?"
-
"Make sure the water is safe to drink before giving it to the children."
"Hãy chắc chắn rằng nước an toàn để uống trước khi cho trẻ em uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nước hoặc các loại chất lỏng khác. Nó ngụ ý rằng chất lỏng đã được kiểm tra hoặc xử lý để loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc độc hại, đảm bảo rằng nó sẽ không gây ra bệnh tật hoặc tác dụng phụ tiêu cực cho người tiêu dùng. 'Safe' ở đây mang ý nghĩa không có rủi ro, không nguy hiểm. Cần phân biệt với các cụm từ như 'potable' mang ý nghĩa chính thức và kỹ thuật hơn, thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc kỹ thuật về chất lượng nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly safe to drink (hoàn toàn an toàn để uống)
-
completely completely safe to drink (hoàn toàn an toàn để uống)
-
not not safe to drink (không an toàn để uống)
-
water water safe to drink (nước an toàn để uống)
-
tap water tap water safe to drink (nước máy an toàn để uống)
-
is The water is safe to drink. (Nước này an toàn để uống.)
-
make sure Make sure the water is safe to drink. (Hãy đảm bảo nước an toàn để uống.)
Idioms
-
Is the water safe to drink?
Nước này có an toàn để uống không?
"Before traveling to a new country, you should always ask: Is the water safe to drink?"
(Trước khi du lịch đến một đất nước mới, bạn nên luôn hỏi: Nước này có an toàn để uống không?)
-
The water is not safe to drink.
Nước không an toàn để uống.
"Due to flooding, the authorities announced that the tap water is not safe to drink."
(Do lũ lụt, chính quyền đã thông báo rằng nước máy không an toàn để uống.)
-
Ensure the water is safe to drink.
Đảm bảo nước an toàn để uống.
"When camping, always ensure the water is safe to drink by filtering or boiling it."
(Khi đi cắm trại, hãy luôn đảm bảo nước an toàn để uống bằng cách lọc hoặc đun sôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe to drink
Tính từ/Cụm tính từAn toàn để uống; không gây hại khi uống.
"The tap water is safe to drink after being filtered."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water is boiled, it is safe to drink. |
Nếu nước được đun sôi, nó an toàn để uống. |
| Phủ định | If the water smells bad, it is not safe to drink. |
Nếu nước có mùi khó chịu, nó không an toàn để uống. |
| Nghi vấn | If the label says 'purified', is it safe to drink? |
Nếu nhãn ghi 'đã lọc', nó có an toàn để uống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe to drink".
