(Top Banner Ad)
non-promotional
B2
adjective B2 Marketing, Kinh doanh

non-promotional

UK: /ˌnɒnprəˈməʊʃənəl/ • US: /ˌnɑːnprəˈmoʊʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

không mang tính quảng bá phi quảng cáo không nhằm mục đích quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not intended to promote or advertise a particular product, service, or idea.

Vietnamese Meaning

Không nhằm mục đích quảng bá hoặc quảng cáo một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to create non-promotional content to build trust with its customers."

    "Công ty quyết định tạo ra nội dung không mang tính quảng cáo để xây dựng lòng tin với khách hàng."

  • "The event was intended to be non-promotional, focusing on educating attendees about the latest research."

    "Sự kiện được dự định là không mang tính quảng cáo, tập trung vào việc giáo dục những người tham dự về những nghiên cứu mới nhất."

  • "We need to create non-promotional materials that showcase our expertise without explicitly selling our services."

    "Chúng ta cần tạo ra các tài liệu không mang tính quảng cáo, thể hiện chuyên môn của chúng ta mà không cần trực tiếp bán các dịch vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote quảng bá, xúc tiến; thăng chức
Noun promotion sự quảng bá, sự xúc tiến; sự thăng chức
Adjective promotional mang tính quảng bá, xúc tiến
Noun non-promotion sự không quảng bá; tình trạng không được thăng chức
Adjective non-promotional không mang tính quảng bá, không nhằm mục đích quảng cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
promovere
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
English
promote
English
promotional
English
non-promotional

Nguồn gốc của 'non-promotional'

Từ 'non-promotional' được tạo thành từ tiền tố 'non-' và tính từ 'promotional'. Tiền tố 'non-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'non' có nghĩa là 'không'. Trong khi đó, 'promotional' có gốc từ động từ 'promote', xuất phát từ tiếng Latin 'promovere' (pro- 'về phía trước' + movere 'di chuyển'), mang ý nghĩa 'thúc đẩy' hay 'quảng bá'. Khi ghép lại, 'non-promotional' có nghĩa là 'không mang tính quảng bá' hoặc 'không nhằm mục đích quảng cáo', mô tả những gì không có ý định thúc đẩy hoặc bán một sản phẩm/dịch vụ nào đó.

Usage Note

Từ 'non-promotional' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, tài liệu hoặc nội dung không có mục đích trực tiếp là thúc đẩy bán hàng hoặc tăng cường nhận diện thương hiệu. Nó nhấn mạnh tính khách quan, thông tin hoặc giáo dục, trái ngược với tính thuyết phục hoặc quảng cáo. Ví dụ, một bài viết blog cung cấp thông tin hữu ích về một chủ đề liên quan đến sản phẩm của công ty, nhưng không trực tiếp quảng bá sản phẩm đó, có thể được coi là 'non-promotional'.

Collocations (Từ đi kèm)

non-promotional + Noun
  • content non-promotional content
    (nội dung không quảng bá)
  • material non-promotional material
    (tài liệu không quảng bá)
  • message non-promotional message
    (thông điệp không quảng bá)
  • information non-promotional information
    (thông tin không quảng bá)
  • email non-promotional email
    (email không quảng bá)
Adverb + non-promotional
  • purely purely non-promotional
    (hoàn toàn không mang tính quảng bá)
  • strictly strictly non-promotional
    (nghiêm túc không mang tính quảng bá)

Idioms

  • maintain a non-promotional stance

    duy trì lập trường không quảng bá

    "The company aims to maintain a non-promotional stance in its public relations to build trust."

    (Công ty đặt mục tiêu duy trì lập trường không quảng bá trong quan hệ công chúng để xây dựng lòng tin.)

  • keep communication non-promotional

    giữ cho giao tiếp không mang tính quảng bá

    "It's important to keep customer service communication non-promotional and helpful."

    (Điều quan trọng là giữ cho giao tiếp dịch vụ khách hàng không mang tính quảng bá mà tập trung vào sự trợ giúp.)

  • focus on non-promotional value

    tập trung vào giá trị không quảng bá

    "Many brands now focus on non-promotional value like educational content to engage users."

    (Nhiều thương hiệu hiện nay tập trung vào giá trị không quảng bá như nội dung giáo dục để thu hút người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-promotional

adjective
Lật mặt

Không nhằm mục đích quảng bá hoặc quảng cáo một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng cụ thể.

"The company decided to create non-promotional content to build trust with its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to use a non-promotional approach for their community outreach program.
Công ty quyết định sử dụng một phương pháp tiếp cận phi quảng cáo cho chương trình tiếp cận cộng đồng của họ.
Phủ định
This content is not non-promotional; it clearly aims to increase sales.
Nội dung này không phải là phi quảng cáo; nó rõ ràng nhằm mục đích tăng doanh số bán hàng.
Nghi vấn
Is this marketing campaign entirely non-promotional, or does it contain hidden persuasive elements?
Chiến dịch marketing này hoàn toàn phi quảng cáo hay nó có chứa các yếu tố thuyết phục ẩn giấu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This website's content is non-promotional; it's purely informational.
Nội dung của trang web này mang tính chất không quảng cáo; nó hoàn toàn là thông tin.
Phủ định
The article is not non-promotional, it heavily advertises a specific product.
Bài viết này không phải là không quảng cáo, nó quảng cáo rất nhiều cho một sản phẩm cụ thể.
Nghi vấn
Is this email non-promotional, or does it contain marketing materials?
Email này có phải là không quảng cáo hay nó chứa tài liệu tiếp thị?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the marketing team will have ensured that all materials are non-promotional.
Trước khi chính sách mới được thực hiện, đội marketing sẽ đảm bảo rằng tất cả tài liệu đều không mang tính quảng cáo.
Phủ định
By next quarter, the company won't have considered any promotional content, keeping their focus solely on non-promotional material.
Đến quý tới, công ty sẽ không xem xét bất kỳ nội dung quảng cáo nào, chỉ tập trung vào tài liệu không mang tính quảng cáo.
Nghi vấn
Will the organization have categorized all of its campaigns as either promotional or non-promotional by the end of the year?
Liệu tổ chức có phân loại tất cả các chiến dịch của mình là quảng cáo hoặc không quảng cáo vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-promotional".

Xây dựng lòng tin qua nội dung không quảng bá

Trong kỷ nguyên số, các thương hiệu ngày càng ưu tiên nội dung không mang tính quảng bá (ví dụ: bài viết hướng dẫn, video giáo dục, câu chuyện) để xây dựng lòng tin, uy tín và mối quan hệ bền vững với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào việc bán hàng trực tiếp. Phương pháp này, thường được gọi là 'content marketing' (tiếp thị nội dung), giúp khách hàng cảm thấy được cung cấp giá trị thực sự mà không bị thúc ép mua hàng.

Sự minh bạch trong quảng cáo và truyền thông

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, có những quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức yêu cầu các doanh nghiệp phải phân biệt rõ ràng giữa nội dung thông tin (không quảng bá) và nội dung quảng cáo. Mục đích là để đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và ngăn chặn việc che giấu mục đích thương mại. Ví dụ, một bài báo tin tức phải rõ ràng không phải là một quảng cáo trả tiền.