(Top Banner Ad)
promising start
B2
adjective B2 General

promising start

UK: /ˈprɒmɪsɪŋ stɑːt/ • US: /ˈprɑːmɪsɪŋ stɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu đầy hứa hẹn bước khởi đầu đầy triển vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to be successful or very good in the future.

Vietnamese Meaning

Có vẻ đầy hứa hẹn, có khả năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed promising signs of recovery."

    "Cô ấy cho thấy những dấu hiệu phục hồi đầy hứa hẹn."

  • "The team got off to a promising start in the first half."

    "Đội đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn trong hiệp một."

  • "This study is a promising start to understanding the disease."

    "Nghiên cứu này là một khởi đầu đầy hứa hẹn để hiểu về căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise lời hứa, điều hứa hẹn
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
Noun start sự khởi đầu, điểm bắt đầu
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun starter người/vật bắt đầu, món khai vị, bộ phận khởi động
Adjective starting bắt đầu, khởi đầu (trong cụm từ như 'starting point')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere
Old French
promettre
Old English
styrtan
Middle English
starten
English
promise
English
start
English
promising start

Nguồn gốc 'Khởi đầu Đầy Hứa hẹn'

Từ 'promising' (đầy hứa hẹn) bắt nguồn từ động từ 'promise' (hứa hẹn), mà gốc rễ Latin của nó là 'promittere', có nghĩa là 'gửi ra trước' hoặc 'đặt ra trước'. Trong khi đó, 'start' (khởi đầu) có nguồn gốc từ từ 'styrtan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa 'nhảy vọt' hoặc 'di chuyển nhanh chóng'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'promising start', chúng tạo nên một cụm từ mạnh mẽ, gợi hình ảnh về một sự khởi đầu đầy năng lượng và tiềm năng, như một lời hứa về những thành công tốt đẹp sẽ đến.

Usage Note

Tính từ 'promising' thường được dùng để mô tả những khởi đầu hoặc tiềm năng có triển vọng tốt. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kỳ vọng về một kết quả tốt đẹp. Khác với 'hopeful', 'promising' dựa trên những dấu hiệu hoặc bằng chứng cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là mong muốn.
Trong cụm 'promising start', 'start' chỉ điểm khởi đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình. Nó thường đi kèm với 'promising' để nhấn mạnh rằng khởi đầu này mang lại nhiều hy vọng và tiềm năng.

Prepositions

for as

‘Promising for’ nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tiềm năng cho một mục đích cụ thể (e.g., This is a promising start for the project). ‘Promising as’ thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật có tiềm năng trong một vai trò nhất định (e.g., He is promising as a leader).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promising start
  • strong a strong promising start
    (một khởi đầu mạnh mẽ và đầy hứa hẹn)
  • excellent an excellent promising start
    (một khởi đầu xuất sắc đầy hứa hẹn)
  • bright a bright promising start
    (một khởi đầu tươi sáng đầy hứa hẹn)
  • solid a solid promising start
    (một khởi đầu vững chắc và đầy hứa hẹn)
Verb + promising start
  • get off to get off to a promising start
    (có một khởi đầu đầy hứa hẹn)
  • make make a promising start
    (tạo một khởi đầu đầy hứa hẹn)
  • have have a promising start
    (có một khởi đầu đầy hứa hẹn)
  • hope for hope for a promising start
    (hy vọng có một khởi đầu đầy hứa hẹn)

Idioms

  • get off to a promising start

    Bắt đầu một cách thuận lợi, suôn sẻ và có nhiều triển vọng thành công.

    "The new project got off to a promising start with strong initial funding."

    (Dự án mới đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn với nguồn vốn ban đầu mạnh mẽ.)

  • a promising start to something

    Một khởi đầu thuận lợi, tốt đẹp cho một sự kiện, giai đoạn hoặc chu kỳ nào đó.

    "The first quarter's sales figures show a promising start to the financial year."

    (Doanh số quý đầu tiên cho thấy một khởi đầu đầy hứa hẹn cho năm tài chính.)

  • It's a promising start, but there's a long way to go.

    Đây là một khởi đầu tốt, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm hoặc chặng đường dài phía trước để đạt được mục tiêu cuối cùng.

    "We've finished the first phase, and it's a promising start, but there's a long way to go before completion."

    (Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn đầu, và đó là một khởi đầu đầy hứa hẹn, nhưng còn một chặng đường dài để hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promising start

adjective
Lật mặt

Có vẻ đầy hứa hẹn, có khả năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.

"She showed promising signs of recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the project will have had a promising start, thanks to the initial efforts of the team.
Vào thời điểm CEO mới đến, dự án sẽ có một khởi đầu đầy hứa hẹn, nhờ vào những nỗ lực ban đầu của nhóm.
Phủ định
By next quarter, the marketing campaign won't have had a promising start if we don't increase our investment.
Đến quý tới, chiến dịch marketing sẽ không có một khởi đầu hứa hẹn nếu chúng ta không tăng đầu tư.
Nghi vấn
Will the negotiations have had a promising start by the end of the week, even with the current disagreements?
Liệu các cuộc đàm phán sẽ có một khởi đầu đầy hứa hẹn vào cuối tuần này, ngay cả với những bất đồng hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising start".

Sức mạnh của Ấn tượng Ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu thường được coi là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ phỏng vấn xin việc đến các mối quan hệ xã hội. Một 'khởi đầu đầy hứa hẹn' có thể tạo tiền đề vững chắc cho thành công trong tương lai và hình thành nhận thức tích cực của người khác, giúp mở ra nhiều cơ hội.

Đặt Mục tiêu và Khởi đầu Mới

Khái niệm về 'khởi đầu đầy hứa hẹn' gắn liền với truyền thống đặt ra các mục tiêu mới hoặc đưa ra những quyết định quan trọng vào các thời điểm bước ngoặt (như đầu năm mới, đầu tuần, hoặc khởi động dự án). Nó thể hiện niềm tin vào tiềm năng phát triển, sự lạc quan về tương lai và mong muốn tạo dựng một nền tảng vững chắc.