promising start
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to be successful or very good in the future.
Vietnamese Meaning
Có vẻ đầy hứa hẹn, có khả năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed promising signs of recovery."
"Cô ấy cho thấy những dấu hiệu phục hồi đầy hứa hẹn."
-
"The team got off to a promising start in the first half."
"Đội đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn trong hiệp một."
-
"This study is a promising start to understanding the disease."
"Nghiên cứu này là một khởi đầu đầy hứa hẹn để hiểu về căn bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promise | lời hứa, điều hứa hẹn |
| Verb | promise | hứa hẹn, cam đoan |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Adverb | promisingly | một cách đầy hứa hẹn, đầy triển vọng |
| Noun | start | sự khởi đầu, điểm bắt đầu |
| Verb | start | bắt đầu, khởi động |
| Noun | starter | người/vật bắt đầu, món khai vị, bộ phận khởi động |
| Adjective | starting | bắt đầu, khởi đầu (trong cụm từ như 'starting point') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'promising' thường được dùng để mô tả những khởi đầu hoặc tiềm năng có triển vọng tốt. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kỳ vọng về một kết quả tốt đẹp. Khác với 'hopeful', 'promising' dựa trên những dấu hiệu hoặc bằng chứng cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là mong muốn.
Trong cụm 'promising start', 'start' chỉ điểm khởi đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình. Nó thường đi kèm với 'promising' để nhấn mạnh rằng khởi đầu này mang lại nhiều hy vọng và tiềm năng.
Prepositions
‘Promising for’ nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tiềm năng cho một mục đích cụ thể (e.g., This is a promising start for the project). ‘Promising as’ thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật có tiềm năng trong một vai trò nhất định (e.g., He is promising as a leader).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong promising start (một khởi đầu mạnh mẽ và đầy hứa hẹn)
-
excellent an excellent promising start (một khởi đầu xuất sắc đầy hứa hẹn)
-
bright a bright promising start (một khởi đầu tươi sáng đầy hứa hẹn)
-
solid a solid promising start (một khởi đầu vững chắc và đầy hứa hẹn)
-
get off to get off to a promising start (có một khởi đầu đầy hứa hẹn)
-
make make a promising start (tạo một khởi đầu đầy hứa hẹn)
-
have have a promising start (có một khởi đầu đầy hứa hẹn)
-
hope for hope for a promising start (hy vọng có một khởi đầu đầy hứa hẹn)
Idioms
-
get off to a promising start
Bắt đầu một cách thuận lợi, suôn sẻ và có nhiều triển vọng thành công.
"The new project got off to a promising start with strong initial funding."
(Dự án mới đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn với nguồn vốn ban đầu mạnh mẽ.)
-
a promising start to something
Một khởi đầu thuận lợi, tốt đẹp cho một sự kiện, giai đoạn hoặc chu kỳ nào đó.
"The first quarter's sales figures show a promising start to the financial year."
(Doanh số quý đầu tiên cho thấy một khởi đầu đầy hứa hẹn cho năm tài chính.)
-
It's a promising start, but there's a long way to go.
Đây là một khởi đầu tốt, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm hoặc chặng đường dài phía trước để đạt được mục tiêu cuối cùng.
"We've finished the first phase, and it's a promising start, but there's a long way to go before completion."
(Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn đầu, và đó là một khởi đầu đầy hứa hẹn, nhưng còn một chặng đường dài để hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promising start
adjectiveCó vẻ đầy hứa hẹn, có khả năng thành công hoặc rất tốt trong tương lai.
"She showed promising signs of recovery."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the project will have had a promising start, thanks to the initial efforts of the team. |
Vào thời điểm CEO mới đến, dự án sẽ có một khởi đầu đầy hứa hẹn, nhờ vào những nỗ lực ban đầu của nhóm. |
| Phủ định | By next quarter, the marketing campaign won't have had a promising start if we don't increase our investment. |
Đến quý tới, chiến dịch marketing sẽ không có một khởi đầu hứa hẹn nếu chúng ta không tăng đầu tư. |
| Nghi vấn | Will the negotiations have had a promising start by the end of the week, even with the current disagreements? |
Liệu các cuộc đàm phán sẽ có một khởi đầu đầy hứa hẹn vào cuối tuần này, ngay cả với những bất đồng hiện tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising start".
