(Top Banner Ad)
non-viable option
C1
Cụm danh từ (Noun phrase) C1 Quản lý, Kinh doanh, Khoa học

non-viable option

UK: /ˌnɒn ˈvaɪəbəl ˈɒpʃən/ • US: /ˌnɑːn ˈvaɪəbəl ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không khả thi lựa chọn bất khả thi phương án không khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An option that is not capable of working successfully; not feasible or practical.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi hoặc không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in that company at this stage is a non-viable option due to their massive debt."

    "Đầu tư vào công ty đó ở giai đoạn này là một lựa chọn không khả thi do khoản nợ khổng lồ của họ."

  • "Continuing with the project under the current budget is a non-viable option."

    "Tiếp tục dự án với ngân sách hiện tại là một lựa chọn không khả thi."

  • "Abandoning the old system is a non-viable option, because the new system is not compatible with existing data."

    "Loại bỏ hệ thống cũ là một lựa chọn không khả thi, vì hệ thống mới không tương thích với dữ liệu hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable Khả thi, có thể sống được, có thể tồn tại
Noun viability Tính khả thi, khả năng tồn tại
Adverb viably Một cách khả thi, một cách có thể tồn tại
Noun option Sự lựa chọn, phương án
Adjective optional Không bắt buộc, tùy chọn
Verb opt Lựa chọn, quyết định

Synonyms

unfeasible option (lựa chọn không khả thi)impractical option (lựa chọn không thực tế)unworkable option (lựa chọn không thể thực hiện được)

Antonyms

viable option (lựa chọn khả thi)feasible option (lựa chọn có thể thực hiện được)practical option (lựa chọn thực tế)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
vita
Old French
viable
English
viable
Latin
optio
Old French
opcion
English
option

Nguồn gốc 'không khả thi'

Cụm từ 'non-viable option' kết hợp 'non-' (từ Latin 'non' nghĩa là 'không'), 'viable' (từ Latin 'vita' nghĩa là 'sự sống' qua tiếng Pháp cổ 'viable' nghĩa là 'có thể sống được' hoặc 'có thể thành công') và 'option' (từ Latin 'optio' nghĩa là 'sự lựa chọn'). Tóm lại, nó mô tả một lựa chọn không có khả năng thành công hoặc tồn tại được trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc lựa chọn một giải pháp hoặc kế hoạch cần phải dựa trên tính khả thi và hiệu quả. 'Viable' mang ý nghĩa có khả năng tồn tại, phát triển, hoặc hoạt động thành công. Khi thêm tiền tố 'non-', nó trở thành phủ định, chỉ sự không khả thi. So sánh với 'unfeasible option' (lựa chọn không thể thực hiện được), 'impractical option' (lựa chọn không thực tế). 'Non-viable' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự thất bại tiềm tàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-viable option
  • consider consider a non-viable option
    (xem xét một lựa chọn không khả thi)
  • become become a non-viable option
    (trở thành một lựa chọn không khả thi)
  • deem deem a non-viable option
    (coi/đánh giá là một lựa chọn không khả thi)
  • rule out rule out a non-viable option
    (loại bỏ một lựa chọn không khả thi)
Adverb/Adjective + non-viable option
  • clearly a clearly non-viable option
    (một lựa chọn rõ ràng không khả thi)
  • financially a financially non-viable option
    (một lựa chọn không khả thi về mặt tài chính)
  • politically a politically non-viable option
    (một lựa chọn không khả thi về mặt chính trị)
  • technically a technically non-viable option
    (một lựa chọn không khả thi về mặt kỹ thuật)

Idioms

  • To be a non-starter / A non-starter

    Một ý tưởng, kế hoạch không có khả năng thành công hoặc không thể bắt đầu thực hiện được. (Gần nghĩa với 'non-viable option' khi nói về tính khả thi của một phương án)

    "Their proposal for a new project was a non-starter from the beginning due to budget constraints."

    (Đề xuất dự án mới của họ đã không khả thi ngay từ đầu do hạn chế về ngân sách.)

  • A dead end

    Một tình huống hoặc một con đường không có lối thoát, không dẫn đến kết quả mong muốn. (Có thể là một 'non-viable option' nếu bạn đang đi theo một lựa chọn không có tương lai)

    "Following that business strategy turned out to be a dead end; we need a new approach."

    (Theo đuổi chiến lược kinh doanh đó hóa ra là một ngõ cụt; chúng tôi cần một cách tiếp cận mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-viable option

Cụm danh từ (Noun phrase)
Lật mặt

Một lựa chọn không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi hoặc không thực tế.

"Investing in that company at this stage is a non-viable option due to their massive debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-viable option".

Tầm quan trọng của việc đánh giá khả thi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học và kỹ thuật, việc đánh giá tính khả thi (feasibility) của các lựa chọn là một bước quan trọng trước khi đưa ra quyết định. 'Non-viable option' thường được sử dụng để loại bỏ các phương án không thực tế hoặc không mang lại kết quả mong muốn, thể hiện tư duy thực dụng và hiệu quả.

Văn hóa 'Plan B'

Khái niệm 'non-viable option' ngụ ý rằng khi một kế hoạch A không khả thi, người ta cần có 'Plan B' (kế hoạch dự phòng) hoặc các giải pháp thay thế khác. Điều này phản ánh văn hóa phương Tây về sự chuẩn bị, linh hoạt và không ngừng tìm kiếm giải pháp tối ưu, thay vì bám víu vào một phương án đã được chứng minh là không hiệu quả.