non-traditional allure
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-traditional allure'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không tuân theo hoặc đi theo các truyền thống, phong tục hoặc phong cách đã được thiết lập.
Definition (English Meaning)
Not conforming to or following established traditions, customs, or styles.
Ví dụ Thực tế với 'Non-traditional allure'
-
"The bride chose a non-traditional wedding dress."
"Cô dâu đã chọn một chiếc váy cưới không theo phong cách truyền thống."
-
"The film's non-traditional allure lies in its unique storytelling and visual style."
"Sức hấp dẫn khác thường của bộ phim nằm ở cách kể chuyện độc đáo và phong cách hình ảnh riêng biệt."
-
"She embraced her non-traditional allure and became a successful model."
"Cô ấy đón nhận vẻ quyến rũ khác lạ của mình và trở thành một người mẫu thành công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-traditional allure'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: allure
- Adjective: non-traditional
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-traditional allure'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'non-traditional' nhấn mạnh sự khác biệt, sự đổi mới so với những gì đã quen thuộc. Thường được sử dụng để mô tả những điều mới lạ, độc đáo, khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-traditional allure'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.