(Top Banner Ad)
non-traditional allure
C1
adjective C1 Văn hóa, Phong cách, Mô tả

non-traditional allure

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl əˈlʊər/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl əˈlʊr/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp không truyền thống sức hút độc đáo vẻ quyến rũ khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conforming to or following established traditions, customs, or styles.

Vietnamese Meaning

Không tuân theo hoặc đi theo các truyền thống, phong tục hoặc phong cách đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride chose a non-traditional wedding dress."

    "Cô dâu đã chọn một chiếc váy cưới không theo phong cách truyền thống."

  • "The film's non-traditional allure lies in its unique storytelling and visual style."

    "Sức hấp dẫn khác thường của bộ phim nằm ở cách kể chuyện độc đáo và phong cách hình ảnh riêng biệt."

  • "She embraced her non-traditional allure and became a successful model."

    "Cô ấy đón nhận vẻ quyến rũ khác lạ của mình và trở thành một người mẫu thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allure Sức quyến rũ, sự hấp dẫn
Verb allure Quyến rũ, thu hút
Adjective alluring Quyến rũ, hấp dẫn
Noun tradition Truyền thống
Adjective traditional Thuộc về truyền thống
Adverb traditionally Theo truyền thống
Adjective non-traditional Phi truyền thống, không theo truyền thống
Adverb non-traditionally Một cách phi truyền thống

Synonyms

unconventional charm (sức quyến rũ khác thường)alternative appeal (sức hấp dẫn thay thế)unorthodox attraction (sự thu hút không chính thống)

Antonyms

traditional appeal (sức hấp dẫn truyền thống)conventional charm (sức quyến rũ thông thường)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Phong cách, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aleurier
Middle English
aluren
English
allure
Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Latin
non
English
non-

Sự Hấp Dẫn Phi Truyền Thống: Nguồn Gốc và Ý Nghĩa

Cụm từ 'non-traditional allure' là sự kết hợp của ba yếu tố chính: 'non-' (không, phi-) có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ Latin 'traditio' (hành động trao lại, truyền lại) qua tiếng Pháp cổ, và 'allure' (sức quyến rũ, sự hấp dẫn) từ tiếng Pháp cổ 'aleurier' (thu hút). Ghép lại, cụm từ này mô tả một sức hút đặc biệt, không tuân theo các chuẩn mực hay phong cách truyền thống, mang đến một vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn độc đáo và mới lạ, thường thách thức những định nghĩa thông thường về cái đẹp hoặc sự thu hút.

Usage Note

Tính từ 'non-traditional' nhấn mạnh sự khác biệt, sự đổi mới so với những gì đã quen thuộc. Thường được sử dụng để mô tả những điều mới lạ, độc đáo, khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.
'Allure' mang sắc thái quyến rũ, lôi cuốn một cách tinh tế và khó cưỡng. Nó không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp bề ngoài mà còn bao gồm cả sự thu hút tiềm ẩn, khiến người khác cảm thấy tò mò và muốn khám phá.
"Non-traditional allure" chỉ sự hấp dẫn, quyến rũ đến từ những điều khác biệt, không theo khuôn mẫu truyền thống. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc đáo, mới lạ và thú vị. Khác với vẻ đẹp chuẩn mực, "non-traditional allure" thu hút bởi tính cách riêng, sự phá cách và sự tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-traditional allure
  • unique unique non-traditional allure
    (sức hấp dẫn phi truyền thống độc đáo)
  • subtle subtle non-traditional allure
    (sức hấp dẫn phi truyền thống tinh tế)
  • distinctive distinctive non-traditional allure
    (sức hấp dẫn phi truyền thống đặc biệt)
Verb + non-traditional allure
  • possess possess non-traditional allure
    (sở hữu sức hấp dẫn phi truyền thống)
  • exude exude non-traditional allure
    (tỏa ra sức hấp dẫn phi truyền thống)
  • appreciate appreciate non-traditional allure
    (đánh giá cao sức hấp dẫn phi truyền thống)
Noun + of non-traditional allure
  • sense a sense of non-traditional allure
    (một cảm giác hấp dẫn phi truyền thống)
  • element an element of non-traditional allure
    (một yếu tố hấp dẫn phi truyền thống)

Idioms

  • embrace its non-traditional allure

    đón nhận/nắm bắt sức hấp dẫn phi truyền thống của nó

    "The artist's work managed to embrace its non-traditional allure, drawing in a new generation of fans."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ đã thành công trong việc đón nhận sức hấp dẫn phi truyền thống của mình, thu hút một thế hệ người hâm mộ mới.)

  • find non-traditional allure in...

    tìm thấy sức hấp dẫn phi truyền thống ở...

    "Many people find non-traditional allure in minimalist design and unconventional lifestyles."

    (Nhiều người tìm thấy sức hấp dẫn phi truyền thống trong thiết kế tối giản và lối sống độc đáo.)

  • a touch of non-traditional allure

    một chút sức hấp dẫn phi truyền thống

    "Her outfit had a touch of non-traditional allure, combining vintage pieces with modern elements."

    (Bộ trang phục của cô ấy có một chút sức hấp dẫn phi truyền thống, kết hợp các món đồ cổ điển với những yếu tố hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional allure

adjective
Lật mặt

Không tuân theo hoặc đi theo các truyền thống, phong tục hoặc phong cách đã được thiết lập.

"The bride chose a non-traditional wedding dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional allure".

Sức hút của sự khác biệt và phá vỡ chuẩn mực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, có một sự trân trọng ngày càng tăng đối với những gì độc đáo và không theo truyền thống. 'Non-traditional allure' phản ánh xu hướng này, nơi vẻ đẹp, phong cách, hoặc ý tưởng được đánh giá cao không phải vì chúng tuân thủ các chuẩn mực đã có mà vì chúng dám phá vỡ, mang lại sự mới mẻ và cá tính. Điều này thể hiện trong mọi lĩnh vực từ thời trang, nghệ thuật, kiến trúc đến cả phong cách sống và quan điểm cá nhân, khuyến khích sự đa dạng và sáng tạo.

Giá trị của cá tính và sự đổi mới

Khái niệm 'non-traditional allure' còn liên quan đến việc tôn vinh sự đổi mới và cá tính. Nó cho thấy rằng sự hấp dẫn không chỉ đến từ những gì quen thuộc hoặc được chấp nhận rộng rãi, mà còn có thể nảy sinh từ sự khác biệt, sự táo bạo trong cách thể hiện bản thân hoặc tạo ra những giá trị mới. Sức hút này thường gắn liền với sự tự do biểu đạt, chấp nhận sự không hoàn hảo và tìm kiếm vẻ đẹp trong những điều không theo khuôn mẫu, từ đó thúc đẩy một xã hội cởi mở hơn với những ý tưởng và phong cách đa dạng.