non-viable pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pregnancy where the fetus has no reasonable chance of surviving to delivery; a pregnancy that will not result in a live birth.
Vietnamese Meaning
Một thai kỳ mà bào thai không có cơ hội sống sót đến khi sinh; một thai kỳ sẽ không dẫn đến một ca sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed a non-viable pregnancy after the ultrasound showed no fetal heartbeat."
"Bác sĩ xác nhận một thai kỳ không khả thi sau khi siêu âm cho thấy không có nhịp tim thai."
-
"The ultrasound revealed a non-viable pregnancy, and the patient was given options for management."
"Siêu âm cho thấy một thai kỳ không khả thi, và bệnh nhân đã được cung cấp các lựa chọn điều trị."
-
"The ethical considerations surrounding the termination of a non-viable pregnancy are complex."
"Những cân nhắc về đạo đức liên quan đến việc chấm dứt một thai kỳ không khả thi là phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các tình huống như thai ngoài tử cung (ectopic pregnancy), thai trứng (molar pregnancy) hoặc khi bào thai có dị tật nghiêm trọng không tương thích với sự sống. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế. Cần phân biệt với 'miscarriage' (sảy thai), xảy ra khi thai kỳ đã từng có dấu hiệu phát triển nhưng sau đó bị gián đoạn tự nhiên. 'Non-viable pregnancy' chỉ ra rằng từ đầu, thai kỳ đó không có khả năng phát triển thành công.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của thai kỳ không khả thi, ví dụ: 'a non-viable pregnancy of unknown cause'. 'due to' được sử dụng để chỉ ra lý do cụ thể gây ra tình trạng không khả thi, ví dụ: 'a non-viable pregnancy due to chromosomal abnormalities'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose diagnose a non-viable pregnancy (chẩn đoán một thai kỳ không sống)
-
manage manage a non-viable pregnancy (xử lý/quản lý một thai kỳ không sống)
-
terminate terminate a non-viable pregnancy (chấm dứt một thai kỳ không sống)
-
experience experience a non-viable pregnancy (trải qua một thai kỳ không sống)
-
early early non-viable pregnancy (thai kỳ không sống giai đoạn sớm)
-
confirmed confirmed non-viable pregnancy (thai kỳ không sống đã được xác nhận)
Idioms
-
diagnosis of a non-viable pregnancy
Sự chẩn đoán một thai kỳ không có khả năng sống.
"The doctor delivered the difficult news of a diagnosis of a non-viable pregnancy."
(Bác sĩ đã thông báo tin khó khăn về việc chẩn đoán một thai kỳ không có khả năng sống.)
-
management of a non-viable pregnancy
Việc xử lý hoặc quản lý một thai kỳ không có khả năng sống.
"Medical professionals offer various options for the management of a non-viable pregnancy."
(Các chuyên gia y tế đưa ra nhiều lựa chọn khác nhau để xử lý thai kỳ không có khả năng sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-viable pregnancy
Noun PhraseMột thai kỳ mà bào thai không có cơ hội sống sót đến khi sinh; một thai kỳ sẽ không dẫn đến một ca sinh sống.
"The doctor confirmed a non-viable pregnancy after the ultrasound showed no fetal heartbeat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-viable pregnancy".
