(Top Banner Ad)
non-viable pregnancy
C1
Noun Phrase C1 Y học

non-viable pregnancy

UK: /ˌnɒn vaɪˈæbəl ˈprɛɡnənsi/ • US: /ˌnɑːn vaɪˈæbəl ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ không có khả năng sống thai kỳ không khả thi thai kỳ không giữ được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy where the fetus has no reasonable chance of surviving to delivery; a pregnancy that will not result in a live birth.

Vietnamese Meaning

Một thai kỳ mà bào thai không có cơ hội sống sót đến khi sinh; một thai kỳ sẽ không dẫn đến một ca sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed a non-viable pregnancy after the ultrasound showed no fetal heartbeat."

    "Bác sĩ xác nhận một thai kỳ không khả thi sau khi siêu âm cho thấy không có nhịp tim thai."

  • "The ultrasound revealed a non-viable pregnancy, and the patient was given options for management."

    "Siêu âm cho thấy một thai kỳ không khả thi, và bệnh nhân đã được cung cấp các lựa chọn điều trị."

  • "The ethical considerations surrounding the termination of a non-viable pregnancy are complex."

    "Những cân nhắc về đạo đức liên quan đến việc chấm dứt một thai kỳ không khả thi là phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable có khả năng sống sót, khả thi
Noun viability khả năng sống sót, tính khả thi
Adjective non-viable không có khả năng sống sót
Adjective pregnant có thai, mang thai
Noun pregnancy sự mang thai, thai kỳ

Synonyms

failed pregnancy (thai kỳ thất bại)unsuccessful pregnancy (thai kỳ không thành công)

Antonyms

viable pregnancy (thai kỳ khả thi)healthy pregnancy (thai kỳ khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
vita
Latin
praegnans
English
non-viable pregnancy (modern compound)

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'non-viable pregnancy' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử dài, mà là sự kết hợp của ba thành tố chính có nguồn gốc từ tiếng Latin và đã phát triển trong tiếng Anh. 'Non-' là tiền tố có nghĩa 'không' hoặc 'thiếu'. 'Viable' xuất phát từ 'vita' (sự sống) trong tiếng Latin, nghĩa là 'có khả năng sống sót'. 'Pregnancy' (thai kỳ) cũng có nguồn gốc từ 'praegnans' (mang thai) trong tiếng Latin. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ y học hiện đại mô tả một thai kỳ không thể phát triển thành em bé sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các tình huống như thai ngoài tử cung (ectopic pregnancy), thai trứng (molar pregnancy) hoặc khi bào thai có dị tật nghiêm trọng không tương thích với sự sống. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế. Cần phân biệt với 'miscarriage' (sảy thai), xảy ra khi thai kỳ đã từng có dấu hiệu phát triển nhưng sau đó bị gián đoạn tự nhiên. 'Non-viable pregnancy' chỉ ra rằng từ đầu, thai kỳ đó không có khả năng phát triển thành công.

Prepositions

of due to

'of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của thai kỳ không khả thi, ví dụ: 'a non-viable pregnancy of unknown cause'. 'due to' được sử dụng để chỉ ra lý do cụ thể gây ra tình trạng không khả thi, ví dụ: 'a non-viable pregnancy due to chromosomal abnormalities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-viable pregnancy
  • diagnose diagnose a non-viable pregnancy
    (chẩn đoán một thai kỳ không sống)
  • manage manage a non-viable pregnancy
    (xử lý/quản lý một thai kỳ không sống)
  • terminate terminate a non-viable pregnancy
    (chấm dứt một thai kỳ không sống)
  • experience experience a non-viable pregnancy
    (trải qua một thai kỳ không sống)
Adjective + non-viable pregnancy
  • early early non-viable pregnancy
    (thai kỳ không sống giai đoạn sớm)
  • confirmed confirmed non-viable pregnancy
    (thai kỳ không sống đã được xác nhận)

Idioms

  • diagnosis of a non-viable pregnancy

    Sự chẩn đoán một thai kỳ không có khả năng sống.

    "The doctor delivered the difficult news of a diagnosis of a non-viable pregnancy."

    (Bác sĩ đã thông báo tin khó khăn về việc chẩn đoán một thai kỳ không có khả năng sống.)

  • management of a non-viable pregnancy

    Việc xử lý hoặc quản lý một thai kỳ không có khả năng sống.

    "Medical professionals offer various options for the management of a non-viable pregnancy."

    (Các chuyên gia y tế đưa ra nhiều lựa chọn khác nhau để xử lý thai kỳ không có khả năng sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-viable pregnancy

Noun Phrase
Lật mặt

Một thai kỳ mà bào thai không có cơ hội sống sót đến khi sinh; một thai kỳ sẽ không dẫn đến một ca sinh sống.

"The doctor confirmed a non-viable pregnancy after the ultrasound showed no fetal heartbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-viable pregnancy".

Ảnh hưởng tâm lý sâu sắc

Một thai kỳ không thể sống sót gây ra nỗi đau mất mát to lớn cho cha mẹ, thường được so sánh với sự mất mát của một người thân yêu. Nhiều cặp đôi cần sự hỗ trợ tâm lý và thời gian để vượt qua giai đoạn khó khăn này, và các nhóm hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm và an ủi.

Quyết định y tế và đạo đức

Việc xử lý một thai kỳ không thể sống sót liên quan đến các quyết định y tế phức tạp, thường bao gồm các lựa chọn như chờ đợi tự nhiên (expectant management), dùng thuốc để đẩy thai ra, hoặc can thiệp phẫu thuật để chấm dứt thai kỳ. Những quyết định này thường có ý nghĩa đạo đức và cá nhân sâu sắc, đòi hỏi sự tư vấn kỹ lưỡng từ bác sĩ và sự cân nhắc từ phía gia đình.