(Top Banner Ad)
failed pregnancy
B2
Noun Phrase B2 Y học

failed pregnancy

UK: /feɪld ˈprɛɡnənsi/ • US: /feɪld ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ thất bại sẩy thai mất thai thai lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy that ends before the fetus is able to survive outside the womb.

Vietnamese Meaning

Một thai kỳ kết thúc trước khi thai nhi có khả năng sống sót bên ngoài tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered a failed pregnancy in her first trimester."

    "Cô ấy đã bị sẩy thai trong ba tháng đầu."

  • "The study investigated the causes of failed pregnancies."

    "Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra thai kỳ thất bại."

  • "After several failed pregnancies, they decided to explore IVF."

    "Sau một vài lần sẩy thai, họ quyết định tìm hiểu về thụ tinh trong ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Adjective failing đang thất bại, yếu kém, sa sút
Adjective pregnant có thai, mang thai
Noun pregnancy thai kỳ, sự mang thai

Synonyms

Antonyms

successful pregnancy (thai kỳ thành công)viable pregnancy (thai kỳ khả thi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
English
fail
Latin
praegnans
English
pregnant
English
pregnancy
English
failed pregnancy

Nguồn gốc của 'Failed Pregnancy'

Cụm từ 'failed pregnancy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'failed' và 'pregnancy'. Từ 'fail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', có nghĩa là lừa dối hoặc làm thất vọng, sau đó phát triển thành 'faillir' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa là không thành công hoặc thiếu sót. 'Pregnancy' lại xuất phát từ tiếng Latin 'praegnans', có nghĩa là 'mang thai' hoặc 'có con', được hình thành từ 'prae-' (trước) và gốc từ có nghĩa 'sinh sản'. Khi kết hợp lại, 'failed pregnancy' mô tả một cách trực tiếp và y khoa về việc thai kỳ không tiếp tục thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trường hợp sẩy thai (miscarriage), thai chết lưu (stillbirth) hoặc các tình huống khác mà thai kỳ không đạt được kết quả mong muốn là sinh ra một đứa trẻ khỏe mạnh. Sắc thái của 'failed' nhấn mạnh sự không thành công, có thể mang tính tiêu cực hoặc buồn bã. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể gây tổn thương cho người nghe, đặc biệt là những người đã trải qua mất mát thai kỳ. Các cách diễn đạt khác như 'pregnancy loss' (mất thai kỳ) hoặc 'non-viable pregnancy' (thai kỳ không khả thi) có thể được coi là tế nhị hơn.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để nói về nguyên nhân, ví dụ: 'a failed pregnancy of unknown cause.' 'In' thường dùng để chỉ ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ: 'She has experienced multiple failed pregnancies in the past'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + failed pregnancy
  • experience experience a failed pregnancy
    (trải qua một thai kỳ thất bại)
  • suffer suffer a failed pregnancy
    (chịu đựng một thai kỳ thất bại)
  • have have a failed pregnancy
    (có một thai kỳ thất bại)
  • cope with cope with a failed pregnancy
    (đối phó với một thai kỳ thất bại)
  • recover from recover from a failed pregnancy
    (hồi phục sau một thai kỳ thất bại)
Adjective + failed pregnancy
  • tragic a tragic failed pregnancy
    (một thai kỳ thất bại bi thảm)
  • repeated a repeated failed pregnancy
    (một thai kỳ thất bại lặp đi lặp lại)
  • previous a previous failed pregnancy
    (một thai kỳ thất bại trước đó)
Noun + of + failed pregnancy
  • risk risk of failed pregnancy
    (nguy cơ thai kỳ thất bại)
  • history history of failed pregnancy
    (tiền sử thai kỳ thất bại)

Idioms

  • The heartbreak of a failed pregnancy

    Nỗi đau lòng của một thai kỳ thất bại

    "Many couples share the heartbreak of a failed pregnancy."

    (Nhiều cặp vợ chồng chia sẻ nỗi đau lòng khi trải qua một thai kỳ thất bại.)

  • Coping with a failed pregnancy

    Đối phó với một thai kỳ thất bại

    "Finding support is crucial when coping with a failed pregnancy."

    (Việc tìm kiếm sự hỗ trợ là rất quan trọng khi đối phó với một thai kỳ thất bại.)

  • Navigating life after a failed pregnancy

    Tiếp tục cuộc sống sau một thai kỳ thất bại

    "Navigating life after a failed pregnancy can be challenging, but hope remains."

    (Tiếp tục cuộc sống sau một thai kỳ thất bại có thể rất khó khăn, nhưng hy vọng vẫn còn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failed pregnancy

Noun Phrase
Lật mặt

Một thai kỳ kết thúc trước khi thai nhi có khả năng sống sót bên ngoài tử cung.

"She suffered a failed pregnancy in her first trimester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed pregnancy".

Sự kỳ thị và im lặng xung quanh việc mất thai

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, việc mất thai (dù là sảy thai hay thai lưu) thường bị bao phủ bởi sự kỳ thị và một bức màn im lặng. Các cặp vợ chồng có thể cảm thấy khó khăn khi chia sẻ nỗi đau của mình, dẫn đến sự cô lập và thiếu hỗ trợ xã hội cần thiết. Tuy nhiên, nhận thức về vấn đề này đang dần tăng lên, khuyến khích sự cởi mở và hỗ trợ nhiều hơn.

Sự công nhận nỗi đau và các nhóm hỗ trợ

Ngày càng có nhiều sự công nhận rằng thai kỳ thất bại là một mất mát đau lòng, gây ra nỗi đau sâu sắc cho các bậc cha mẹ. Nhiều nhóm hỗ trợ, cả trực tuyến và trực tiếp, đã được thành lập để cung cấp không gian an toàn cho các cặp vợ chồng chia sẻ kinh nghiệm, nhận lời khuyên và tìm thấy sự đồng cảm từ những người đã trải qua điều tương tự.