failed pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thai kỳ kết thúc trước khi thai nhi có khả năng sống sót bên ngoài tử cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered a failed pregnancy in her first trimester."
"Cô ấy đã bị sẩy thai trong ba tháng đầu."
-
"The study investigated the causes of failed pregnancies."
"Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra thai kỳ thất bại."
-
"After several failed pregnancies, they decided to explore IVF."
"Sau một vài lần sẩy thai, họ quyết định tìm hiểu về thụ tinh trong ống nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trường hợp sẩy thai (miscarriage), thai chết lưu (stillbirth) hoặc các tình huống khác mà thai kỳ không đạt được kết quả mong muốn là sinh ra một đứa trẻ khỏe mạnh. Sắc thái của 'failed' nhấn mạnh sự không thành công, có thể mang tính tiêu cực hoặc buồn bã. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể gây tổn thương cho người nghe, đặc biệt là những người đã trải qua mất mát thai kỳ. Các cách diễn đạt khác như 'pregnancy loss' (mất thai kỳ) hoặc 'non-viable pregnancy' (thai kỳ không khả thi) có thể được coi là tế nhị hơn.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để nói về nguyên nhân, ví dụ: 'a failed pregnancy of unknown cause.' 'In' thường dùng để chỉ ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ: 'She has experienced multiple failed pregnancies in the past'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience a failed pregnancy (trải qua một thai kỳ thất bại)
-
suffer suffer a failed pregnancy (chịu đựng một thai kỳ thất bại)
-
have have a failed pregnancy (có một thai kỳ thất bại)
-
cope with cope with a failed pregnancy (đối phó với một thai kỳ thất bại)
-
recover from recover from a failed pregnancy (hồi phục sau một thai kỳ thất bại)
-
tragic a tragic failed pregnancy (một thai kỳ thất bại bi thảm)
-
repeated a repeated failed pregnancy (một thai kỳ thất bại lặp đi lặp lại)
-
previous a previous failed pregnancy (một thai kỳ thất bại trước đó)
-
risk risk of failed pregnancy (nguy cơ thai kỳ thất bại)
-
history history of failed pregnancy (tiền sử thai kỳ thất bại)
Idioms
-
The heartbreak of a failed pregnancy
Nỗi đau lòng của một thai kỳ thất bại
"Many couples share the heartbreak of a failed pregnancy."
(Nhiều cặp vợ chồng chia sẻ nỗi đau lòng khi trải qua một thai kỳ thất bại.)
-
Coping with a failed pregnancy
Đối phó với một thai kỳ thất bại
"Finding support is crucial when coping with a failed pregnancy."
(Việc tìm kiếm sự hỗ trợ là rất quan trọng khi đối phó với một thai kỳ thất bại.)
-
Navigating life after a failed pregnancy
Tiếp tục cuộc sống sau một thai kỳ thất bại
"Navigating life after a failed pregnancy can be challenging, but hope remains."
(Tiếp tục cuộc sống sau một thai kỳ thất bại có thể rất khó khăn, nhưng hy vọng vẫn còn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
failed pregnancy
Noun PhraseMột thai kỳ kết thúc trước khi thai nhi có khả năng sống sót bên ngoài tử cung.
"She suffered a failed pregnancy in her first trimester."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed pregnancy".
